Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ungenerous là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ungenerous trong tiếng Anh

ungenerous /ʌnˈdʒenərəs/
- Tính từ : Không rộng lượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ungenerous"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: generous
Phiên âm: /ˈdʒenərəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hào phóng, rộng lượng Ngữ cảnh: Sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ người khác She is generous with her time and money
Cô ấy rất hào phóng với thời gian và tiền bạc
2 Từ: generously
Phiên âm: /ˈdʒenərəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hào phóng Ngữ cảnh: Thể hiện sự sẵn lòng chia sẻ He generously offered to help
Anh ấy hào phóng đề nghị giúp đỡ
3 Từ: generosity
Phiên âm: /ˌdʒenəˈrɑːsəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hào phóng Ngữ cảnh: Tính cách, hành động rộng lượng I’ll never forget their generosity
Tôi sẽ không bao giờ quên sự hào phóng của họ
4 Từ: ungenerous
Phiên âm: /ʌnˈdʒenərəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không rộng lượng Ngữ cảnh: Trái nghĩa với generous That was an ungenerous remark
Đó là một lời nhận xét không rộng lượng

Từ đồng nghĩa "ungenerous"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "ungenerous"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!