Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

undermine là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ undermine trong tiếng Anh

undermine /ˌʌndəˈmaɪn/
- adverb : hủy hoại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

undermine: Làm suy yếu; phá hoại

Undermine là động từ chỉ việc làm giảm sức mạnh, hiệu quả hoặc quyền lực của ai/cái gì.

  • Criticism can undermine confidence. (Chỉ trích có thể làm suy yếu sự tự tin.)
  • The scandal undermined his authority. (Vụ bê bối làm giảm uy tín của ông ấy.)
  • Erosion undermined the foundation of the house. (Sự xói mòn làm suy yếu nền móng ngôi nhà.)

Bảng biến thể từ "undermine"

1 undermine
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm suy yếu; phá hoại ngầm Ngữ cảnh: Dùng chính trị/xã hội

Ví dụ:

Corruption undermines trust

Tham nhũng làm suy yếu niềm tin

2 undermined
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪnd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã làm suy yếu Ngữ cảnh: Dùng tường thuật

Ví dụ:

His authority was undermined

Uy tín của ông bị làm suy yếu

3 undermining
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪnɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính làm suy yếu Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

Undermining behavior continued

Hành vi làm suy yếu tiếp diễn

4 underminer
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪnər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ phá hoại ngầm (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

He was seen as an underminer

Anh ta bị xem là kẻ phá hoại ngầm

Danh sách câu ví dụ:

Our confidence in the team has been seriously undermined by their recent defeats.

Niềm tin của chúng tôi đối với đội bóng đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những trận thua gần đây của họ.

Ôn tập Lưu sổ

This crisis has undermined his position.

Cuộc khủng hoảng này đã làm suy yếu vị thế của ông.

Ôn tập Lưu sổ

Recent changes have undermined teachers’ morale.

Những thay đổi gần đây đã làm suy yếu tinh thần của giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

The director saw this move as an attempt to undermine his authority.

Giám đốc coi động thái này là một nỗ lực để làm suy yếu quyền lực của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It's all a plot to undermine me.

Tất cả đều là một âm mưu để phá hoại tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Our confidence in the team has been seriously undermined by their recent defeats.

Niềm tin của chúng tôi đối với đội bóng đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những trận thua gần đây của họ.

Ôn tập Lưu sổ

This crisis has undermined his position.

Cuộc khủng hoảng này đã làm suy yếu vị thế của ông.

Ôn tập Lưu sổ

Recent changes have undermined teachers’ morale.

Những thay đổi gần đây đã làm suy yếu tinh thần của giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

It's all a plot to undermine me.

Tất cả đều là một âm mưu để phá hoại tôi.

Ôn tập Lưu sổ