undermine: Làm suy yếu; phá hoại
Undermine là động từ chỉ việc làm giảm sức mạnh, hiệu quả hoặc quyền lực của ai/cái gì.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
undermine
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪn/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm suy yếu; phá hoại ngầm | Ngữ cảnh: Dùng chính trị/xã hội |
Ví dụ: Corruption undermines trust
Tham nhũng làm suy yếu niềm tin |
Tham nhũng làm suy yếu niềm tin |
| 2 |
2
undermined
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪnd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã làm suy yếu | Ngữ cảnh: Dùng tường thuật |
Ví dụ: His authority was undermined
Uy tín của ông bị làm suy yếu |
Uy tín của ông bị làm suy yếu |
| 3 |
3
undermining
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪnɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính làm suy yếu | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Undermining behavior continued
Hành vi làm suy yếu tiếp diễn |
Hành vi làm suy yếu tiếp diễn |
| 4 |
4
underminer
|
Phiên âm: /ˌʌndərˈmaɪnər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ phá hoại ngầm (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
Ví dụ: He was seen as an underminer
Anh ta bị xem là kẻ phá hoại ngầm |
Anh ta bị xem là kẻ phá hoại ngầm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Our confidence in the team has been seriously undermined by their recent defeats.
Niềm tin của chúng tôi đối với đội bóng đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những trận thua gần đây của họ. |
Niềm tin của chúng tôi đối với đội bóng đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những trận thua gần đây của họ. | |
| 2 |
This crisis has undermined his position.
Cuộc khủng hoảng này đã làm suy yếu vị thế của ông. |
Cuộc khủng hoảng này đã làm suy yếu vị thế của ông. | |
| 3 |
Recent changes have undermined teachers’ morale.
Những thay đổi gần đây đã làm suy yếu tinh thần của giáo viên. |
Những thay đổi gần đây đã làm suy yếu tinh thần của giáo viên. | |
| 4 |
The director saw this move as an attempt to undermine his authority.
Giám đốc coi động thái này là một nỗ lực để làm suy yếu quyền lực của mình. |
Giám đốc coi động thái này là một nỗ lực để làm suy yếu quyền lực của mình. | |
| 5 |
It's all a plot to undermine me.
Tất cả đều là một âm mưu để phá hoại tôi. |
Tất cả đều là một âm mưu để phá hoại tôi. | |
| 6 |
Our confidence in the team has been seriously undermined by their recent defeats.
Niềm tin của chúng tôi đối với đội bóng đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những trận thua gần đây của họ. |
Niềm tin của chúng tôi đối với đội bóng đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi những trận thua gần đây của họ. | |
| 7 |
This crisis has undermined his position.
Cuộc khủng hoảng này đã làm suy yếu vị thế của ông. |
Cuộc khủng hoảng này đã làm suy yếu vị thế của ông. | |
| 8 |
Recent changes have undermined teachers’ morale.
Những thay đổi gần đây đã làm suy yếu tinh thần của giáo viên. |
Những thay đổi gần đây đã làm suy yếu tinh thần của giáo viên. | |
| 9 |
It's all a plot to undermine me.
Tất cả đều là một âm mưu để phá hoại tôi. |
Tất cả đều là một âm mưu để phá hoại tôi. |