Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tuck là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tuck trong tiếng Anh

tuck /tʌk/
- adverb : gài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tuck: Nhét vào; gấp vào

Tuck là động từ chỉ việc nhét, gấp hoặc cất một vật vào vị trí kín, gọn gàng.

  • She tucked the blanket around the baby. (Cô ấy đắp chăn quanh em bé.)
  • Tuck your shirt into your pants. (Hãy sơ vin áo vào quần.)
  • He tucked the letter into his pocket. (Anh ấy nhét lá thư vào túi.)

Bảng biến thể từ "tuck"

1 tuck
Phiên âm: /tʌk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhét gọn; giấu vào Ngữ cảnh: Dùng khi gấp/đặt gọn

Ví dụ:

She tucked the letter into her bag

Cô ấy nhét lá thư vào túi

2 tuck
Phiên âm: /tʌk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nếp gấp Ngữ cảnh: Dùng trong may mặc

Ví dụ:

A tuck in the fabric adds shape

Nếp gấp trên vải tạo dáng

3 tucked
Phiên âm: /tʌkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được nhét gọn Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

The shirt was neatly tucked in

Áo được sơ vin gọn gàng

4 tucking
Phiên âm: /ˈtʌkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc nhét/gấp Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

Tucking improves neatness

Việc sơ vin giúp gọn gàng hơn

Danh sách câu ví dụ:

She tucked up her skirt and waded into the river.

Cô ấy vén váy lên và lội xuống sông.

Ôn tập Lưu sổ

He sat with his legs tucked up under him.

Anh ấy ngồi với hai chân co lại dưới người.

Ôn tập Lưu sổ

The letter had been tucked under a pile of papers.

Lá thư đã được nhét dưới một chồng giấy tờ.

Ôn tập Lưu sổ

She tucked a blanket around his legs.

Cô ấy quấn chăn quanh chân anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He tucked his jeans neatly into his boots.

Anh ấy nhét gọn quần jean vào trong đôi bốt.

Ôn tập Lưu sổ

The boys tucked their shirts in.

Các cậu bé sơ vin áo vào quần.

Ôn tập Lưu sổ

He tucked the map inside his shirt.

Anh ấy nhét bản đồ vào trong áo.

Ôn tập Lưu sổ

She tucked the newspaper under her arm.

Cô ấy kẹp tờ báo dưới cánh tay.

Ôn tập Lưu sổ

Her knees were tucked tightly against her chest.

Hai đầu gối của cô ấy co sát vào ngực.

Ôn tập Lưu sổ

The puppy had its tail tucked between its legs.

Chú chó con cụp đuôi giữa hai chân.

Ôn tập Lưu sổ

The pillow was gently tucked beneath her head.

Chiếc gối được nhẹ nhàng đặt dưới đầu cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The children were safely tucked up in bed.

Bọn trẻ đã được nằm ấm áp và an toàn trên giường.

Ôn tập Lưu sổ