Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

transmit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ transmit trong tiếng Anh

transmit /trænzˈmɪt/
- adverb : chuyển giao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

transmit: Truyền; phát

Transmit là động từ chỉ việc gửi hoặc truyền tín hiệu, dữ liệu, bệnh tật hoặc năng lượng.

  • The radio tower transmits signals over long distances. (Tháp phát thanh truyền tín hiệu đi xa.)
  • Mosquitoes can transmit diseases. (Muỗi có thể truyền bệnh.)
  • Data is transmitted via fiber optics. (Dữ liệu được truyền qua cáp quang.)

Bảng biến thể từ "transmit"

1 transmission
Phiên âm: /trænzˈmɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự truyền; hộp số Ngữ cảnh: Dùng y học/kỹ thuật

Ví dụ:

Disease transmission was studied

Sự lây truyền bệnh được nghiên cứu

2 transmitter
Phiên âm: /trænzˈmɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ phát Ngữ cảnh: Dùng viễn thông

Ví dụ:

The transmitter failed

Bộ phát bị lỗi

3 transmittance
Phiên âm: /trænzˈmɪtəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ truyền qua (ánh sáng, sóng) Ngữ cảnh: Dùng trong vật lý/quang học

Ví dụ:

Glass transmittance was measured

Độ truyền qua của kính được đo

4 transmissibility
Phiên âm: /ˌtrænzmɪsəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khả năng lây truyền Ngữ cảnh: Dùng trong y học/dịch tễ

Ví dụ:

The virus has high transmissibility

Virus có khả năng lây truyền cao

5 transmit
Phiên âm: /trænzˈmɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Truyền; phát Ngữ cảnh: Dùng CNTT/y học

Ví dụ:

Signals transmit quickly

Tín hiệu truyền nhanh

6 transmitted
Phiên âm: /trænzˈmɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã truyền Ngữ cảnh: Dùng tường thuật

Ví dụ:

Data was transmitted securely

Dữ liệu được truyền an toàn

7 transmitting
Phiên âm: /trænzˈmɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang truyền Ngữ cảnh: Dùng tiến trình

Ví dụ:

Transmitting requires bandwidth

Truyền tải cần băng thông

8 transmittable
Phiên âm: /trænzˈmɪtəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể truyền Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật/y học

Ví dụ:

The condition is transmittable

Tình trạng này có thể truyền

9 transmissible
Phiên âm: /trænzˈmɪsəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể truyền Ngữ cảnh: Dùng y học

Ví dụ:

The virus is transmissible

Virus có thể lây truyền

10 transmission-based
Phiên âm: /trænzˈmɪʃn beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên sự truyền Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Transmission-based models work

Mô hình dựa trên sự truyền hoạt động hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

Signals are transmitted from a satellite.

Các tín hiệu được truyền từ vệ tinh.

Ôn tập Lưu sổ

This is a short-wave radio that can transmit as well as receive.

Đây là một chiếc radio sóng ngắn có thể vừa phát vừa thu.

Ôn tập Lưu sổ

Sexually transmitted diseases can be prevented with proper precautions.

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể được phòng ngừa bằng các biện pháp phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

Parents can unwittingly transmit their own fears to their children.

Cha mẹ có thể vô tình truyền nỗi sợ của mình sang con cái.

Ôn tập Lưu sổ

Steam only transmits heat when it condenses.

Hơi nước chỉ truyền nhiệt khi nó ngưng tụ.

Ôn tập Lưu sổ

This chapter explains how sounds are transmitted through the air.

Chương này giải thích cách âm thanh được truyền qua không khí.

Ôn tập Lưu sổ

Movies can be transmitted over the internet.

Phim có thể được truyền qua internet.

Ôn tập Lưu sổ

The data will be automatically transmitted from one part of the system to another.

Dữ liệu sẽ được tự động truyền từ phần này của hệ thống sang phần khác.

Ôn tập Lưu sổ

The disease cannot be transmitted through coughing or sneezing.

Căn bệnh này không thể lây truyền qua ho hoặc hắt hơi.

Ôn tập Lưu sổ

The infection can be transmitted from a mother to her baby.

Bệnh nhiễm trùng có thể lây truyền từ mẹ sang con.

Ôn tập Lưu sổ

The virus is easily transmitted via needles.

Vi-rút dễ dàng lây truyền qua kim tiêm.

Ôn tập Lưu sổ

They study genetically transmitted diseases.

Họ nghiên cứu các bệnh di truyền.

Ôn tập Lưu sổ