Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

transit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ transit trong tiếng Anh

transit /ˈtrænsɪt/
- adverb : quá cảnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

transit: Sự vận chuyển; quá cảnh

Transit là danh từ chỉ sự di chuyển hoặc vận chuyển hàng hóa, người; cũng chỉ việc quá cảnh.

  • The goods are in transit to the customer. (Hàng đang được vận chuyển đến khách hàng.)
  • We had a short transit in Singapore. (Chúng tôi quá cảnh ngắn ở Singapore.)
  • Public transit is convenient here. (Giao thông công cộng ở đây rất tiện lợi.)

Bảng biến thể từ "transit"

1 transitivity
Phiên âm: /ˌtrænsɪˈtɪvɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính ngoại động Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp

Ví dụ:

Transitivity affects sentence structure

Tính ngoại động ảnh hưởng cấu trúc câu

2 transit
Phiên âm: /ˈtrænsɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quá cảnh; sự vận chuyển Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông/logistics

Ví dụ:

Goods are in transit

Hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển

3 transit
Phiên âm: /ˈtrænsɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi qua; quá cảnh Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Planets transit the sun

Các hành tinh đi qua mặt trời

4 transitive
Phiên âm: /ˈtrænsɪtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: (Ngữ pháp) Ngoại động; bắc cầu Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp để chỉ động từ cần tân ngữ

Ví dụ:

“Transmit” is a transitive verb

“Transmit” là một động từ ngoại động

5 transitively
Phiên âm: /ˈtrænsɪtɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo cách bắc cầu (nghĩa mở rộng/hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Effects spread transitively

Tác động lan truyền theo cách bắc cầu

6 transit-oriented
Phiên âm: /ˈtrænsɪt ˈɔːrɪentɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Định hướng giao thông công cộng Ngữ cảnh: Dùng quy hoạch

Ví dụ:

Transit-oriented development reduces traffic

Phát triển định hướng giao thông công cộng giảm ùn tắc

Danh sách câu ví dụ:

The cost includes transit.

Chi phí đã bao gồm vận chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

The goods were damaged in transit.

Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

Transit times vary depending on the route.

Thời gian vận chuyển thay đổi tùy theo tuyến đường.

Ôn tập Lưu sổ

They waited in the transit lounge at Vienna airport.

Họ chờ trong phòng quá cảnh tại sân bay Vienna.

Ôn tập Lưu sổ

The city's mass transit system needs improvement.

Hệ thống giao thông công cộng của thành phố cần được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

The goods were in transit between the factory and the store.

Hàng hóa đang được vận chuyển từ nhà máy đến cửa hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Your insurance should cover transit by air, sea, or rail.

Bảo hiểm của bạn nên bao gồm việc vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc đường sắt.

Ôn tập Lưu sổ

The port has become a transit point in the drug trade.

Cảng này đã trở thành một điểm trung chuyển trong hoạt động buôn bán ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

The goods were still in a transit shed on the quay.

Hàng hóa vẫn còn trong kho trung chuyển trên bến cảng.

Ôn tập Lưu sổ

If you are catching a connecting flight, please wait in the transit lounge.

Nếu bạn đang nối chuyến bay, vui lòng chờ trong phòng quá cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

The New York transit strike is in its second day.

Cuộc đình công giao thông công cộng ở New York đang bước sang ngày thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

The city has acquired a light rail transit system.

Thành phố đã có một hệ thống đường sắt nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

Transit passengers are not allowed to leave the airport.

Hành khách quá cảnh không được phép rời khỏi sân bay.

Ôn tập Lưu sổ