testimony: Lời khai; bằng chứng
Testimony là danh từ chỉ lời khai chính thức, thường được đưa ra tại tòa án.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
testimony
|
Phiên âm: /ˈtɛstɪmoʊni/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời khai; chứng cứ | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: The testimony was convincing
Lời khai rất thuyết phục |
Lời khai rất thuyết phục |
| 2 |
2
testify
|
Phiên âm: /ˈtɛstɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm chứng; khai | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: She testified in court
Cô ấy làm chứng trước tòa |
Cô ấy làm chứng trước tòa |
| 3 |
3
testified
|
Phiên âm: /ˈtɛstɪfaɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã làm chứng | Ngữ cảnh: Dùng tường thuật |
Ví dụ: He testified against the suspect
Anh ấy làm chứng chống lại nghi phạm |
Anh ấy làm chứng chống lại nghi phạm |
| 4 |
4
testifying
|
Phiên âm: /ˈtɛstɪfaɪɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang làm chứng | Ngữ cảnh: Dùng tiến trình |
Ví dụ: Testifying requires honesty
Việc làm chứng đòi hỏi trung thực |
Việc làm chứng đòi hỏi trung thực |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
This increase in exports bears testimony to the successes of industry.
Sự gia tăng xuất khẩu này là minh chứng cho những thành công của ngành công nghiệp. |
Sự gia tăng xuất khẩu này là minh chứng cho những thành công của ngành công nghiệp. | |
| 2 |
The pyramids are an eloquent testimony to the ancient Egyptians' engineering skills.
Các kim tự tháp là minh chứng hùng hồn cho kỹ năng kỹ thuật của người Ai Cập cổ đại. |
Các kim tự tháp là minh chứng hùng hồn cho kỹ năng kỹ thuật của người Ai Cập cổ đại. | |
| 3 |
His thick, swollen fingers bore testimony to a lifetime of toil.
Những ngón tay dày và sưng tấy của ông là minh chứng cho một cuộc đời vất vả. |
Những ngón tay dày và sưng tấy của ông là minh chứng cho một cuộc đời vất vả. | |
| 4 |
a sworn testimony
một lời khai tuyên thệ |
một lời khai tuyên thệ | |
| 5 |
Her claim was supported by the testimony of several witnesses.
Tuyên bố của cô đã được hỗ trợ bởi lời khai của một số nhân chứng. |
Tuyên bố của cô đã được hỗ trợ bởi lời khai của một số nhân chứng. | |
| 6 |
Can I refuse to give testimony?
Tôi có thể từ chối đưa ra lời khai không? |
Tôi có thể từ chối đưa ra lời khai không? | |
| 7 |
The court heard her testimony against the accused.
Tòa án nghe lời khai của cô chống lại bị cáo. |
Tòa án nghe lời khai của cô chống lại bị cáo. | |
| 8 |
Her testimony was corroborated by the other witnesses.
Lời khai của cô đã được chứng thực bởi các nhân chứng khác. |
Lời khai của cô đã được chứng thực bởi các nhân chứng khác. | |
| 9 |
The government was able to compel his testimony.
Chính phủ có thể bắt buộc lời khai của ông. |
Chính phủ có thể bắt buộc lời khai của ông. | |
| 10 |
The witness was called to give oral testimony about the incident outside the theatre.
Nhân chứng được gọi để trình bày lời khai về vụ việc bên ngoài nhà hát. |
Nhân chứng được gọi để trình bày lời khai về vụ việc bên ngoài nhà hát. | |
| 11 |
The court heard her testimony against the accused.
Tòa án nghe lời khai của cô chống lại bị cáo. |
Tòa án nghe lời khai của cô chống lại bị cáo. | |
| 12 |
Her testimony was corroborated by the other witnesses.
Lời khai của cô đã được chứng thực bởi các nhân chứng khác. |
Lời khai của cô đã được chứng thực bởi các nhân chứng khác. |