talent: Tài năng
Talent là danh từ chỉ khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
talent
|
Phiên âm: /ˈtælənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tài năng | Ngữ cảnh: Dùng chỉ năng khiếu |
Ví dụ: She has a talent for music
Cô ấy có tài năng âm nhạc |
Cô ấy có tài năng âm nhạc |
| 2 |
2
talented
|
Phiên âm: /ˈtæləntɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có tài năng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người |
Ví dụ: He is a talented artist
Anh ấy là nghệ sĩ tài năng |
Anh ấy là nghệ sĩ tài năng |
| 3 |
3
talentless
|
Phiên âm: /ˈtæləntləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có tài năng | Ngữ cảnh: Dùng phê phán |
Ví dụ: He felt talentless
Anh ấy cảm thấy mình không có tài |
Anh ấy cảm thấy mình không có tài |
| 4 |
4
talent scout
|
Phiên âm: /ˈtælənt skaʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người phát hiện tài năng | Ngữ cảnh: Dùng trong giải trí |
Ví dụ: A talent scout noticed her
Người săn tài năng chú ý đến cô |
Người săn tài năng chú ý đến cô |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The festival showcases the talent of young musicians.
Lễ hội giới thiệu tài năng của các nhạc sĩ trẻ. |
Lễ hội giới thiệu tài năng của các nhạc sĩ trẻ. | |
| 2 |
The team is known for nurturing raw talent.
Đội này nổi tiếng với việc nuôi dưỡng tài năng thô. |
Đội này nổi tiếng với việc nuôi dưỡng tài năng thô. | |
| 3 |
He is a man of many talents.
Ông ấy là một người có nhiều tài năng. |
Ông ấy là một người có nhiều tài năng. | |
| 4 |
She displayed her talent for comedy at the event.
Cô ấy đã thể hiện tài năng hài kịch của mình tại sự kiện. |
Cô ấy đã thể hiện tài năng hài kịch của mình tại sự kiện. | |
| 5 |
She showed considerable talent for getting what she wanted.
Cô ấy thể hiện tài năng đáng kể trong việc đạt được điều mình muốn. |
Cô ấy thể hiện tài năng đáng kể trong việc đạt được điều mình muốn. | |
| 6 |
The school aims to nurture young talent.
Nhà trường đặt mục tiêu nuôi dưỡng tài năng trẻ. |
Nhà trường đặt mục tiêu nuôi dưỡng tài năng trẻ. | |
| 7 |
We are losing our top talent to other countries that pay more.
Chúng ta đang mất những nhân tài hàng đầu vào tay các quốc gia trả lương cao hơn. |
Chúng ta đang mất những nhân tài hàng đầu vào tay các quốc gia trả lương cao hơn. | |
| 8 |
He is a great talent.
Anh ấy là một tài năng lớn. |
Anh ấy là một tài năng lớn. | |
| 9 |
He likes to spend his time chatting up the local talent.
Anh ấy thích dành thời gian tán tỉnh các cô gái địa phương. |
Anh ấy thích dành thời gian tán tỉnh các cô gái địa phương. | |
| 10 |
She has great artistic talent.
Cô ấy có tài năng nghệ thuật tuyệt vời. |
Cô ấy có tài năng nghệ thuật tuyệt vời. | |
| 11 |
Hard work is important, but it is no substitute for talent.
Chăm chỉ rất quan trọng, nhưng nó không thể thay thế cho tài năng. |
Chăm chỉ rất quan trọng, nhưng nó không thể thay thế cho tài năng. | |
| 12 |
He is a violinist of exceptional talent.
Anh ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm có tài năng xuất chúng. |
Anh ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm có tài năng xuất chúng. | |
| 13 |
Her talents lay in organization.
Tài năng của cô ấy nằm ở khả năng tổ chức. |
Tài năng của cô ấy nằm ở khả năng tổ chức. | |
| 14 |
His parents accused him of wasting his talents and abilities.
Cha mẹ anh ấy buộc tội anh ấy lãng phí tài năng và khả năng của mình. |
Cha mẹ anh ấy buộc tội anh ấy lãng phí tài năng và khả năng của mình. | |
| 15 |
It takes real talent to write a great pop song.
Cần có tài năng thực sự để viết một bài hát pop hay. |
Cần có tài năng thực sự để viết một bài hát pop hay. | |
| 16 |
The banquet gave the chef a chance to flaunt his talents.
Bữa tiệc đã cho đầu bếp cơ hội phô diễn tài năng của mình. |
Bữa tiệc đã cho đầu bếp cơ hội phô diễn tài năng của mình. | |
| 17 |
Where does her musical talent come from?
Tài năng âm nhạc của cô ấy đến từ đâu? |
Tài năng âm nhạc của cô ấy đến từ đâu? | |
| 18 |
You have a natural talent for storytelling.
Bạn có tài năng bẩm sinh về kể chuyện. |
Bạn có tài năng bẩm sinh về kể chuyện. | |
| 19 |
He made an effort to develop his creative talents to the full.
Anh ấy đã nỗ lực phát triển tối đa tài năng sáng tạo của mình. |
Anh ấy đã nỗ lực phát triển tối đa tài năng sáng tạo của mình. | |
| 20 |
There is a wealth of young talent in British theatre.
Có rất nhiều tài năng trẻ trong sân khấu Anh. |
Có rất nhiều tài năng trẻ trong sân khấu Anh. | |
| 21 |
Hollywood directors have a marvelous pool of acting talent to draw from.
Các đạo diễn Hollywood có một nguồn tài năng diễn xuất tuyệt vời để khai thác. |
Các đạo diễn Hollywood có một nguồn tài năng diễn xuất tuyệt vời để khai thác. | |
| 22 |
The company is always looking out for new talent.
Công ty luôn tìm kiếm tài năng mới. |
Công ty luôn tìm kiếm tài năng mới. | |
| 23 |
The festival attracts talent from all over the world.
Lễ hội thu hút tài năng từ khắp nơi trên thế giới. |
Lễ hội thu hút tài năng từ khắp nơi trên thế giới. | |
| 24 |
There is a shortage of new comedy talent coming through.
Đang có sự thiếu hụt những tài năng hài kịch mới nổi. |
Đang có sự thiếu hụt những tài năng hài kịch mới nổi. | |
| 25 |
United have unearthed a real talent in this young defender.
United đã phát hiện ra một tài năng thực sự ở hậu vệ trẻ này. |
United đã phát hiện ra một tài năng thực sự ở hậu vệ trẻ này. | |
| 26 |
They are one of the few teams that rely on homegrown talent.
Họ là một trong số ít đội dựa vào tài năng được đào tạo trong nước. |
Họ là một trong số ít đội dựa vào tài năng được đào tạo trong nước. |