Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tale là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tale trong tiếng Anh

tale /teɪl/
- adverb : câu chuyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

tale: Câu chuyện

Tale là danh từ chỉ câu chuyện, thường mang tính hư cấu hoặc cổ tích.

  • She told a tale about a brave knight. (Cô ấy kể một câu chuyện về hiệp sĩ dũng cảm.)
  • This is a cautionary tale about greed. (Đây là câu chuyện cảnh báo về lòng tham.)
  • The tale has been passed down for generations. (Câu chuyện đã được truyền qua nhiều thế hệ.)

Bảng biến thể từ "tale"

1 tale
Phiên âm: /teɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu chuyện; truyện kể Ngữ cảnh: Dùng trong văn học/kể chuyện

Ví dụ:

He told a fascinating tale

Anh ấy kể một câu chuyện hấp dẫn

2 tall tale
Phiên âm: /tɔːl teɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuyện phóng đại Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

That sounds like a tall tale

Nghe như chuyện phóng đại

3 tale-teller
Phiên âm: /ˈteɪl ˌtɛlər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người kể chuyện Ngữ cảnh: Dùng trong văn học

Ví dụ:

The tale-teller captivated the audience

Người kể chuyện cuốn hút khán giả

4 fairytale
Phiên âm: /ˈferiteɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Truyện cổ tích Ngữ cảnh: Dùng trong văn học

Ví dụ:

Children love fairytales

Trẻ em thích truyện cổ tích

Danh sách câu ví dụ:

This is a coming-of-age tale.

Đây là một câu chuyện về quá trình trưởng thành.

Ôn tập Lưu sổ

The story is a classic tale of love and betrayal.

Câu chuyện này là một câu chuyện kinh điển về tình yêu và sự phản bội.

Ôn tập Lưu sổ

His latest book is a delightful children's tale about talking animals.

Cuốn sách mới nhất của ông ấy là một câu chuyện thiếu nhi thú vị về những con vật biết nói.

Ôn tập Lưu sổ

I love listening to his tales of life at sea.

Tôi thích nghe những câu chuyện của ông ấy về cuộc sống trên biển.

Ôn tập Lưu sổ

I've heard tales of people seeing ghosts in that house.

Tôi đã nghe những câu chuyện về việc người ta nhìn thấy ma trong ngôi nhà đó.

Ôn tập Lưu sổ

She regaled us with tales of her wild youth.

Cô ấy kể cho chúng tôi nghe rất nhiều câu chuyện thú vị về tuổi trẻ phóng túng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The team's tale of woe continued on Saturday.

Chuỗi chuyện buồn của đội bóng tiếp tục vào thứ Bảy.

Ôn tập Lưu sổ

Her experiences provide a cautionary tale for us all.

Những trải nghiệm của cô ấy là một câu chuyện cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

It's a moral tale about a baker and a shoemaker.

Đó là một câu chuyện đạo đức về một người thợ làm bánh và một người thợ đóng giày.

Ôn tập Lưu sổ

The book is a dark tale of sexual obsession.

Cuốn sách là một câu chuyện u ám về nỗi ám ảnh tình dục.

Ôn tập Lưu sổ

This is a tale about a hungry snake.

Đây là một câu chuyện về một con rắn đói.

Ôn tập Lưu sổ

This is a tale set in 19th-century Moscow.

Đây là một câu chuyện lấy bối cảnh ở Moscow thế kỷ 19.

Ôn tập Lưu sổ

It is an epic tale of courage and heroism.

Đó là một câu chuyện sử thi về lòng dũng cảm và chủ nghĩa anh hùng.

Ôn tập Lưu sổ

He loved reading tales of adventure.

Anh ấy thích đọc những câu chuyện phiêu lưu.

Ôn tập Lưu sổ

This is the curious tale of the man who sold his hair.

Đây là câu chuyện kỳ lạ về người đàn ông đã bán mái tóc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It is the rags-to-riches tale of an orphan who becomes a star.

Đó là câu chuyện từ nghèo khó trở nên giàu có của một đứa trẻ mồ côi trở thành ngôi sao.

Ôn tập Lưu sổ

She was tired of hearing the same dreary tale of drunkenness and violence.

Cô ấy mệt mỏi khi phải nghe mãi câu chuyện buồn tẻ về rượu chè và bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

He told the sorry tale of his marriage breakdown.

Anh ấy kể câu chuyện đáng buồn về cuộc hôn nhân tan vỡ của mình.

Ôn tập Lưu sổ