Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sustain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sustain trong tiếng Anh

sustain /səˈsteɪn/
- adverb : duy trì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sustain: Duy trì; chịu đựng

Sustain là động từ chỉ việc giữ cho cái gì tiếp tục tồn tại hoặc chịu đựng một điều gì.

  • We need to sustain our efforts to succeed. (Chúng ta cần duy trì nỗ lực để thành công.)
  • She sustained an injury during the game. (Cô ấy bị chấn thương trong trận đấu.)
  • The environment can only sustain limited growth. (Môi trường chỉ có thể duy trì mức tăng trưởng giới hạn.)

Bảng biến thể từ "sustain"

1 sustainability
Phiên âm: /səˌsteɪnəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính bền vững Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/chính sách

Ví dụ:

Sustainability is a global goal

Tính bền vững là mục tiêu toàn cầu

2 sustain
Phiên âm: /səˈsteɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Duy trì; chống đỡ Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường/kinh tế

Ví dụ:

The system can sustain growth

Hệ thống có thể duy trì tăng trưởng

3 sustained
Phiên âm: /səˈsteɪnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kéo dài; được duy trì Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Sustained effort is required

Cần nỗ lực bền bỉ

4 sustainable
Phiên âm: /səˈsteɪnəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bền vững Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường

Ví dụ:

Sustainable development matters

Phát triển bền vững rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Which planets can sustain life?

Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

Ôn tập Lưu sổ

I only had a little chocolate to sustain me on my walk.

Tôi chỉ có một ít sô cô la để tiếp sức cho bước đi của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The love and support of his family sustained him during his time in prison.

Tình yêu và sự ủng hộ của gia đình đã nuôi dưỡng ông trong suốt thời gian ở tù.

Ôn tập Lưu sổ

When she lost her job they could no longer sustain their expensive lifestyle.

Khi cô ấy mất việc, họ không thể duy trì lối sống đắt đỏ của mình nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The soil was so badly eroded it could no longer sustain crop production.

Đất bị xói mòn nghiêm trọng đến mức không thể duy trì sản xuất vụ mùa.

Ôn tập Lưu sổ

She managed to sustain everyone's interest until the end of her speech.

Cô cố gắng duy trì sự quan tâm của mọi người cho đến khi kết thúc bài phát biểu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Kangaroos can sustain high speeds over long distances.

Kanguru có thể duy trì tốc độ cao trong khoảng cách xa.

Ôn tập Lưu sổ

This relationship would be very difficult to sustain.

Mối quan hệ này sẽ rất khó để duy trì.

Ôn tập Lưu sổ

to sustain damage/an injury/a defeat

để chịu sát thương / chấn thương / thất bại

Ôn tập Lưu sổ

The company sustained losses of millions of dollars.

Công ty thua lỗ hàng triệu đô la.

Ôn tập Lưu sổ

The evidence is not detailed enough to sustain his argument.

Bằng chứng không đủ chi tiết để duy trì lập luận của ông.

Ôn tập Lưu sổ

The ice will not sustain your weight.

Băng sẽ không duy trì trọng lượng của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The court sustained his claim that the contract was illegal.

Tòa án duy trì tuyên bố của ông rằng hợp đồng là bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Objection sustained! (= said by a judge when a lawyer makes an objection in court)

Sự phản đối vẫn được duy trì! (= do thẩm phán nói khi luật sư phản đối trước tòa)

Ôn tập Lưu sổ

Which planets can sustain life?

Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

Ôn tập Lưu sổ

She managed to sustain everyone's interest until the end of her speech.

Cô ấy đã cố gắng duy trì sự quan tâm của mọi người cho đến khi kết thúc bài phát biểu của mình.

Ôn tập Lưu sổ