Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suicide là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suicide trong tiếng Anh

suicide /ˈsuːɪsaɪd/
- adverb : tự sát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suicide: Tự tử

Suicide là danh từ chỉ hành động cố ý tự kết liễu mạng sống của bản thân; cũng dùng như động từ.

  • The novel deals with the issue of suicide. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến vấn đề tự tử.)
  • He committed suicide last year. (Anh ấy tự tử năm ngoái.)
  • Suicide prevention programs are important. (Các chương trình phòng chống tự tử rất quan trọng.)

Bảng biến thể từ "suicide"

1 suicide
Phiên âm: /ˈsuːɪsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tự tử Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/xã hội học

Ví dụ:

Suicide prevention saves lives

Phòng ngừa tự tử cứu sống con người

2 suicidal
Phiên âm: /ˌsuːɪˈsaɪdəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có ý định tự tử Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học

Ví dụ:

He showed suicidal tendencies

Anh ấy có xu hướng tự tử

3 suicidally
Phiên âm: /ˌsuːɪˈsaɪdəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liều lĩnh/như tự sát Ngữ cảnh: Dùng hiếm, văn viết

Ví dụ:

He acted suicidally reckless

Anh ta hành động liều lĩnh như tự sát

4 suicide-related
Phiên âm: /ˈsuːɪsaɪd rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan đến tự tử Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Suicide-related risk factors were studied

Các yếu tố nguy cơ liên quan tự tử được nghiên cứu

Danh sách câu ví dụ:

He tried to commit suicide.

Anh ấy đã cố tự tử.

Ôn tập Lưu sổ

It was an attempted suicide.

Đó là một vụ tự tử bất thành.

Ôn tập Lưu sổ

It would have been political suicide for him to challenge the allegations in court.

Việc ông ấy phản bác các cáo buộc trước tòa sẽ là hành động tự sát về chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

Her death was ruled an apparent suicide.

Cái chết của cô ấy được kết luận là có vẻ do tự tử.

Ôn tập Lưu sổ

He slashed his wrists in a failed suicide attempt.

Anh ấy rạch cổ tay trong một lần tự tử bất thành.

Ôn tập Lưu sổ

He was put on suicide watch earlier in his prison term.

Anh ấy đã được đưa vào diện theo dõi tự tử trước đó trong thời gian ở tù.

Ôn tập Lưu sổ

There is no evidence that he is a suicide risk.

Không có bằng chứng cho thấy anh ấy có nguy cơ tự tử.

Ôn tập Lưu sổ

A suicide bomb attack targeted a military convoy.

Một vụ đánh bom tự sát nhằm vào một đoàn xe quân sự.

Ôn tập Lưu sổ

The questions surrounding euthanasia and assisted suicide remain controversial.

Các câu hỏi xoay quanh an tử và hỗ trợ tự tử vẫn còn gây tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

The ritual suicide of a widow on her husband's funeral pyre was once practiced.

Nghi thức tự sát của góa phụ trên giàn hỏa táng của chồng từng được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

That's asking them to commit career suicide.

Làm vậy chẳng khác nào yêu cầu họ tự hủy hoại sự nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Wearing shoes like that would be social suicide.

Mang đôi giày như vậy sẽ là tự sát về mặt xã hội.

Ôn tập Lưu sổ