stance: Lập trường; tư thế
Stance là danh từ chỉ quan điểm, lập trường hoặc tư thế đứng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stance
|
Phiên âm: /stæns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lập trường; tư thế | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/thể thao |
Ví dụ: The party clarified its stance
Đảng làm rõ lập trường |
Đảng làm rõ lập trường |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
What is the newspaper's stance on the war?
Lập trường của tờ báo về chiến tranh là gì? |
Lập trường của tờ báo về chiến tranh là gì? | |
| 2 |
He is known for his anti-abortion stance.
Ông được biết đến với quan điểm chống phá thai. |
Ông được biết đến với quan điểm chống phá thai. | |
| 3 |
Judges are increasingly taking a tougher stance on rape.
Các thẩm phán ngày càng có lập trường cứng rắn hơn đối với tội hiếp dâm. |
Các thẩm phán ngày càng có lập trường cứng rắn hơn đối với tội hiếp dâm. | |
| 4 |
He has changed his stance on monetary union.
Ông đã thay đổi lập trường của mình về liên minh tiền tệ. |
Ông đã thay đổi lập trường của mình về liên minh tiền tệ. | |
| 5 |
Her public stance was much tougher than her private feelings on the subject.
Lập trường công khai của cô ấy cứng rắn hơn nhiều so với những cảm xúc riêng tư của cô ấy về chủ đề này. |
Lập trường công khai của cô ấy cứng rắn hơn nhiều so với những cảm xúc riêng tư của cô ấy về chủ đề này. | |
| 6 |
Lawmakers should take a proactive stance to protect these animals.
Các nhà lập pháp nên có lập trường chủ động để bảo vệ những loài động vật này. |
Các nhà lập pháp nên có lập trường chủ động để bảo vệ những loài động vật này. | |
| 7 |
The president has adopted a hardline stance against abortion.
Tổng thống đã áp dụng lập trường cứng rắn chống lại việc phá thai. |
Tổng thống đã áp dụng lập trường cứng rắn chống lại việc phá thai. | |
| 8 |
The wife of the accused has maintained an impartial stance throughout the trial.
Vợ của bị cáo đã giữ lập trường công bằng trong suốt phiên tòa. |
Vợ của bị cáo đã giữ lập trường công bằng trong suốt phiên tòa. | |
| 9 |
the country maintained a neutral stance during the war.
đất nước duy trì quan điểm trung lập trong chiến tranh. |
đất nước duy trì quan điểm trung lập trong chiến tranh. | |
| 10 |
He's known for his anti-immigration stance.
Ông nổi tiếng với quan điểm chống nhập cư. |
Ông nổi tiếng với quan điểm chống nhập cư. | |
| 11 |
They are beginning to adopt a more critical stance.
Họ bắt đầu áp dụng quan điểm phê phán hơn. |
Họ bắt đầu áp dụng quan điểm phê phán hơn. | |
| 12 |
We do not yet know what stance the government will take.
Chúng tôi vẫn chưa biết chính phủ sẽ đưa ra lập trường nào. |
Chúng tôi vẫn chưa biết chính phủ sẽ đưa ra lập trường nào. | |
| 13 |
He lines up in a three-point stance and rushes quarterbacks.
Anh ta xếp hàng theo tư thế ba điểm và lao vào đá tiền vệ. |
Anh ta xếp hàng theo tư thế ba điểm và lao vào đá tiền vệ. | |
| 14 |
She stood in a defensive stance.
Cô ấy đứng trong tư thế phòng thủ. |
Cô ấy đứng trong tư thế phòng thủ. | |
| 15 |
The boxer took up a fighting stance.
Võ sĩ lập thế chiến đấu. |
Võ sĩ lập thế chiến đấu. | |
| 16 |
Williams has adjusted his stance and swing.
Williams đã điều chỉnh lại thế đứng và cách xoay của mình. |
Williams đã điều chỉnh lại thế đứng và cách xoay của mình. | |
| 17 |
Her public stance was much tougher than her private feelings on the subject.
Lập trường công khai của cô ấy cứng rắn hơn nhiều so với những cảm xúc riêng tư của cô ấy về chủ đề này. |
Lập trường công khai của cô ấy cứng rắn hơn nhiều so với những cảm xúc riêng tư của cô ấy về chủ đề này. | |
| 18 |
Lawmakers should take a proactive stance to protect these animals.
Các nhà lập pháp nên có lập trường chủ động để bảo vệ những loài động vật này. |
Các nhà lập pháp nên có lập trường chủ động để bảo vệ những loài động vật này. | |
| 19 |
He's known for his anti-immigration stance.
Ông nổi tiếng với quan điểm chống nhập cư. |
Ông nổi tiếng với quan điểm chống nhập cư. |