Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stance trong tiếng Anh

stance /stɑːns/
- adverb : lập trường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

stance: Lập trường; tư thế

Stance là danh từ chỉ quan điểm, lập trường hoặc tư thế đứng.

  • The politician changed his stance on climate change. (Chính trị gia đã thay đổi lập trường về biến đổi khí hậu.)
  • She took a defensive stance in the debate. (Cô ấy giữ lập trường phòng thủ trong cuộc tranh luận.)
  • The athlete’s stance was strong and steady. (Tư thế của vận động viên vững vàng và chắc chắn.)

Bảng biến thể từ "stance"

1 stance
Phiên âm: /stæns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lập trường; tư thế Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/thể thao

Ví dụ:

The party clarified its stance

Đảng làm rõ lập trường

Danh sách câu ví dụ:

What is the newspaper's stance on the war?

Lập trường của tờ báo về cuộc chiến là gì?

Ôn tập Lưu sổ

He is known for his anti-abortion stance.

Ông ấy nổi tiếng với lập trường chống phá thai.

Ôn tập Lưu sổ

Judges are increasingly taking a tougher stance on rape.

Các thẩm phán ngày càng có lập trường cứng rắn hơn đối với tội hiếp dâm.

Ôn tập Lưu sổ

He has changed his stance on monetary union.

Ông ấy đã thay đổi lập trường về liên minh tiền tệ.

Ôn tập Lưu sổ

Her public stance was much tougher than her private feelings on the subject.

Lập trường công khai của cô ấy cứng rắn hơn nhiều so với cảm nghĩ riêng của cô ấy về vấn đề đó.

Ôn tập Lưu sổ

Lawmakers should take a proactive stance to protect these animals.

Các nhà lập pháp nên có lập trường chủ động để bảo vệ những loài động vật này.

Ôn tập Lưu sổ

The president has adopted a hard-line stance against abortion.

Tổng thống đã áp dụng lập trường cứng rắn chống phá thai.

Ôn tập Lưu sổ

The wife of the accused has maintained an impartial stance throughout the trial.

Vợ của bị cáo đã giữ lập trường trung lập trong suốt phiên tòa.

Ôn tập Lưu sổ

The country maintained a neutral stance during the war.

Quốc gia này giữ lập trường trung lập trong chiến tranh.

Ôn tập Lưu sổ

He's known for his anti-immigration stance.

Ông ấy nổi tiếng với lập trường chống nhập cư.

Ôn tập Lưu sổ

They are beginning to adopt a more critical stance.

Họ đang bắt đầu áp dụng một lập trường phê phán hơn.

Ôn tập Lưu sổ

We do not yet know what stance the government will take.

Chúng tôi vẫn chưa biết chính phủ sẽ có lập trường gì.

Ôn tập Lưu sổ

He lines up in a three-point stance and rushes quarterbacks.

Anh ấy vào vị trí ba điểm và lao vào các tiền vệ.

Ôn tập Lưu sổ

She stood in a defensive stance.

Cô ấy đứng trong tư thế phòng thủ.

Ôn tập Lưu sổ

Williams has adjusted his stance and swing.

Williams đã điều chỉnh tư thế đứng và cú vung gậy của mình.

Ôn tập Lưu sổ