Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spill là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spill trong tiếng Anh

spill /spɪl/
- adverb : tràn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spill: Đổ; tràn

Spill là động từ chỉ việc làm chất lỏng hoặc vật nhỏ rơi ra ngoài; danh từ là sự đổ tràn.

  • Be careful not to spill your coffee. (Cẩn thận kẻo làm đổ cà phê.)
  • Oil spilled into the ocean. (Dầu tràn ra biển.)
  • She cleaned up the milk spill. (Cô ấy lau chỗ sữa bị đổ.)

Bảng biến thể từ "spill"

1 spill
Phiên âm: /spɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm đổ; tràn Ngữ cảnh: Dùng cho chất lỏng/thông tin

Ví dụ:

She spilled the coffee

Cô ấy làm đổ cà phê

2 spill
Phiên âm: /spɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tràn; sự đổ Ngữ cảnh: Dùng trong môi trường

Ví dụ:

The oil spill harmed wildlife

Vụ tràn dầu gây hại động vật hoang dã

3 spilled
Phiên âm: /spɪld/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP – AmE) Nghĩa: Đã làm đổ Ngữ cảnh: Dùng trong tiếng Anh Mỹ

Ví dụ:

She spilled water on the floor

Cô ấy làm đổ nước ra sàn

4 spilt
Phiên âm: /spɪlt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP – BrE) Nghĩa: Đã làm đổ Ngữ cảnh: Dùng trong tiếng Anh Anh

Ví dụ:

Milk was spilt on the table

Sữa bị đổ trên bàn

5 spillage
Phiên âm: /ˈspɪlɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tràn đổ Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

Chemical spillage occurred

Đã xảy ra sự tràn hóa chất

Danh sách câu ví dụ:

Water had spilled out of the bucket onto the floor.

Nước đã tràn ra khỏi xô xuống sàn.

Ôn tập Lưu sổ

Light spilled from the windows.

Ánh sáng tràn ra từ các ô cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

He opened the curtains, letting the morning light spill into the room.

Anh ấy mở rèm, để ánh sáng buổi sáng tràn vào phòng.

Ôn tập Lưu sổ

He startled her and made her spill her drink.

Anh ấy làm cô ấy giật mình và khiến cô ấy làm đổ đồ uống.

Ôn tập Lưu sổ

I managed to carry three full glasses without spilling a drop.

Tôi đã xoay xở mang ba ly đầy mà không làm đổ một giọt nào.

Ôn tập Lưu sổ

I accidentally spilled my drink all over him.

Tôi vô tình làm đổ đồ uống lên khắp người anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The doors opened and people spilled into the street.

Cửa mở ra và mọi người tràn ra đường.

Ôn tập Lưu sổ

After the clubs closed, the drinkers spilled out into the streets.

Sau khi các câu lạc bộ đóng cửa, những người uống rượu tràn ra đường.

Ôn tập Lưu sổ