Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sphere là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sphere trong tiếng Anh

sphere /sfɪə/
- adverb : quả cầu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sphere: Hình cầu; lĩnh vực

Sphere là danh từ chỉ khối hình tròn ba chiều hoặc lĩnh vực hoạt động.

  • The earth is a sphere. (Trái đất là một khối cầu.)
  • He works in the sphere of education. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.)
  • The influence of the organization extends into all spheres of life. (Ảnh hưởng của tổ chức trải rộng khắp các lĩnh vực của đời sống.)

Bảng biến thể từ "sphere"

1 sphere
Phiên âm: /sfɪr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hình cầu; lĩnh vực Ngữ cảnh: Dùng trong hình học/nghĩa bóng

Ví dụ:

Politics is not his sphere

Chính trị không phải lĩnh vực của anh ấy

2 spherical
Phiên âm: /ˈsfɛrɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hình cầu Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

A spherical object rolled

Một vật hình cầu lăn đi

3 spherically
Phiên âm: /ˈsfɛrɪkəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt hình cầu Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The field is spherically symmetric

Trường có tính đối xứng cầu

Danh sách câu ví dụ:

The Earth is not a perfect sphere.

Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.

Ôn tập Lưu sổ

the political sphere

lĩnh vực chính trị

Ôn tập Lưu sổ

This area was formerly within the sphere of influence of the US.

Khu vực này trước đây nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Hoa Kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

He and I moved in totally different social spheres.

Anh ấy và tôi chuyển đến các lĩnh vực xã hội hoàn toàn khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

ionosphere

tầng điện ly

Ôn tập Lưu sổ

atmosphere

bầu khí quyển

Ôn tập Lưu sổ

Rome's sphere of influence extended across Europe, North Africa and the Middle East.

Phạm vi ảnh hưởng của Rome mở rộng khắp châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

Ôn tập Lưu sổ

Rome's sphere of influence extended as far as Scotland.

Phạm vi ảnh hưởng của Rome mở rộng đến tận Scotland.

Ôn tập Lưu sổ

His work is little known outside the academic sphere.

Công việc của ông ít được biết đến bên ngoài lĩnh vực học thuật.

Ôn tập Lưu sổ

In the novel, men and women enjoy separate spheres of action.

Trong tiểu thuyết, đàn ông và phụ nữ tận hưởng những lĩnh vực hành động riêng biệt.

Ôn tập Lưu sổ

The matter is outside my sphere of responsibility.

Vấn đề nằm ngoài phạm vi trách nhiệm của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The region is within the Russian sphere of influence.

Khu vực nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Nga.

Ôn tập Lưu sổ

Debate should be confined to the sphere of economics rather than politics.

Tranh luận nên được giới hạn trong phạm vi kinh tế học hơn là chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

The government had control over all spheres of life.

Chính phủ kiểm soát tất cả các lĩnh vực của cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

Rome's sphere of influence extended across Europe, North Africa and the Middle East.

Phạm vi ảnh hưởng của Rome mở rộng khắp châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

Ôn tập Lưu sổ

Rome's sphere of influence extended as far as Scotland.

Phạm vi ảnh hưởng của Rome mở rộng đến tận Scotland.

Ôn tập Lưu sổ

His work is little known outside the academic sphere.

Công việc của ông ít được biết đến bên ngoài lĩnh vực học thuật.

Ôn tập Lưu sổ