Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

speculation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ speculation trong tiếng Anh

speculation /ˌspɛkjʊˈleɪʃən/
- adverb : suy đoán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

speculation: Sự suy đoán; đầu cơ

Speculation là danh từ chỉ hành động suy đoán hoặc mua bán nhằm kiếm lời từ biến động giá.

  • There is speculation about his resignation. (Có tin đồn đoán về việc ông ấy từ chức.)
  • Speculation in real estate can be risky. (Đầu cơ bất động sản có thể rủi ro.)
  • The news fueled speculation about a merger. (Tin tức làm dấy lên suy đoán về một vụ sáp nhập.)

Bảng biến thể từ "speculation"

1 speculation
Phiên âm: /ˌspɛkjəˈleɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự suy đoán Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí/học thuật

Ví dụ:

Speculation spread quickly

Sự suy đoán lan nhanh

2 speculator
Phiên âm: /ˈspɛkjəleɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người đầu cơ; người suy đoán Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế

Ví dụ:

Currency speculators drove prices up

Các nhà đầu cơ tiền tệ đẩy giá lên

3 speculate
Phiên âm: /ˈspɛkjəleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Suy đoán; phỏng đoán Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra giả thuyết khi chưa có đủ bằng chứng

Ví dụ:

Analysts speculate about future prices

Các nhà phân tích suy đoán về giá trong tương lai

4 speculated
Phiên âm: /ˈspɛkjəleɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã suy đoán Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

The media speculated wildly

Truyền thông đã suy đoán dữ dội

5 speculating
Phiên âm: /ˈspɛkjəleɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang suy đoán Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Speculating without data is risky

Suy đoán không có dữ liệu là rủi ro

6 speculative
Phiên âm: /ˈspɛkjələtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính suy đoán Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/học thuật

Ví dụ:

Speculative investments are volatile

Đầu tư mang tính suy đoán rất biến động

7 speculatively
Phiên âm: /ˈspɛkjələtɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách suy đoán Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

He spoke speculatively about the future

Anh ấy nói về tương lai một cách suy đoán

Danh sách câu ví dụ:

His private life is the subject of much speculation.

Cuộc sống riêng tư của ông là chủ đề của nhiều đồn đoán.

Ôn tập Lưu sổ

There was widespread speculation that she was going to resign.

Có nhiều đồn đoán rằng bà sẽ từ chức.

Ôn tập Lưu sổ

Today's announcement ends months of speculation about the company's future.

Thông báo hôm nay chấm dứt nhiều tháng đồn đoán về tương lai của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The president’s absence led to speculation over his health.

Sự vắng mặt của tổng thống dẫn đến suy đoán về sức khỏe của ông.

Ôn tập Lưu sổ

She dismissed the newspaper reports as pure speculation.

Bà bác bỏ các thông tin trên báo chỉ là suy đoán thuần túy.

Ôn tập Lưu sổ

Our speculations proved right.

Suy đoán của chúng tôi đã được chứng minh là đúng.

Ôn tập Lưu sổ

speculation in oil

đầu cơ vào dầu mỏ

Ôn tập Lưu sổ

speculation against the euro

đầu cơ chống lại đồng euro

Ôn tập Lưu sổ

speculation on the stock market

đầu cơ trên thị trường chứng khoán

Ôn tập Lưu sổ

He was dropped from the team amid speculation that he was sick.

Anh ấy bị loại khỏi đội vì suy đoán rằng anh ấy bị bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

Much speculation surrounds his role in the crisis.

Nhiều đồn đoán xoay quanh vai trò của ông trong cuộc khủng hoảng.

Ôn tập Lưu sổ

There has been a lot of speculation linking the defender with a move to Chelsea.

Đã có rất nhiều suy đoán liên kết hậu vệ này với việc chuyển đến Chelsea.

Ôn tập Lưu sổ

There has been increasing speculation over the company's future.

Ngày càng có nhiều đồn đoán về tương lai của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

There was wild speculation among the students as to the reason for cancelling the lecture.

Có nhiều suy đoán trong giới sinh viên về lý do hủy bỏ bài giảng.

Ôn tập Lưu sổ

This is just speculation on my part.

Đây chỉ là suy đoán của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

This issue has attracted a great deal of speculation among economists.

Vấn đề này đã thu hút rất nhiều sự đầu cơ của các nhà kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Whether or not he will get the job is mere speculation.

Liệu anh ta có nhận được công việc hay không chỉ là suy đoán.

Ôn tập Lưu sổ

With a lack of credible answers, speculation is running rampant.

Với sự thiếu vắng những câu trả lời đáng tin cậy, sự đầu cơ đang diễn ra tràn lan.

Ôn tập Lưu sổ

amateur speculation based on questionable assumptions

suy đoán nghiệp dư dựa trên các giả định có vấn đề

Ôn tập Lưu sổ

The visit fuelled speculation about a major arms deal between the two countries.

Chuyến thăm làm dấy lên đồn đoán về một thỏa thuận vũ khí lớn giữa hai nước.

Ôn tập Lưu sổ

There has been intense media speculation over the past few days.

Có nhiều đồn đoán trên phương tiện truyền thông trong vài ngày qua.

Ôn tập Lưu sổ

Much speculation surrounds his role in the crisis.

Nhiều đồn đoán xoay quanh vai trò của ông trong cuộc khủng hoảng.

Ôn tập Lưu sổ

Speculation is mounting that a new tax will be introduced.

Có nhiều đồn đoán rằng một loại thuế mới sẽ được áp dụng.

Ôn tập Lưu sổ

Speculation was rife as to who would be chosen as a successor.

Có rất nhiều suy đoán về việc ai sẽ được chọn làm người kế nhiệm.

Ôn tập Lưu sổ

Speculation was rife as to whom the prince might marry.

Có rất nhiều suy đoán về việc hoàng tử có thể kết hôn với ai.

Ôn tập Lưu sổ

There has been increasing speculation over the company's future.

Ngày càng có nhiều đồn đoán về tương lai của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

Speculation was rife that he was having an affair.

Có rất nhiều đồn đoán rằng ông đã ngoại tình.

Ôn tập Lưu sổ