sophisticated: Tinh vi; sành sỏi
Sophisticated là tính từ chỉ người am hiểu, lịch thiệp hoặc máy móc, hệ thống tinh vi, phức tạp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sophisticated
|
Phiên âm: /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tinh vi; phức tạp; sành sỏi | Ngữ cảnh: Dùng cho người, công nghệ, hệ thống |
Ví dụ: It’s a sophisticated machine
Đó là một cỗ máy tinh vi |
Đó là một cỗ máy tinh vi |
| 2 |
2
sophistication
|
Phiên âm: /səˌfɪstɪˈkeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tinh vi; sự sành sỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/đánh giá |
Ví dụ: The design shows great sophistication
Thiết kế thể hiện sự tinh vi lớn |
Thiết kế thể hiện sự tinh vi lớn |
| 3 |
3
sophisticate
|
Phiên âm: /səˈfɪstɪkeɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người sành sỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Urban sophisticates enjoy art
Người sành sỏi thành thị yêu nghệ thuật |
Người sành sỏi thành thị yêu nghệ thuật |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Highly sophisticated computer systems are used here.
Các hệ thống máy tính rất tinh vi được sử dụng ở đây. |
Các hệ thống máy tính rất tinh vi được sử dụng ở đây. | |
| 2 |
Medical techniques are becoming more sophisticated all the time.
Các kỹ thuật y học ngày càng trở nên tinh vi hơn. |
Các kỹ thuật y học ngày càng trở nên tinh vi hơn. | |
| 3 |
The sophisticated pleasures of city life attracted him.
Những thú vui tinh tế của đời sống thành phố đã thu hút anh ấy. |
Những thú vui tinh tế của đời sống thành phố đã thu hút anh ấy. | |
| 4 |
Mark is a smart and sophisticated young man.
Mark là một chàng trai trẻ thông minh và sành sỏi. |
Mark là một chàng trai trẻ thông minh và sành sỏi. | |
| 5 |
A sophisticated audience will appreciate the performance.
Một khán giả sành sỏi sẽ đánh giá cao màn trình diễn này. |
Một khán giả sành sỏi sẽ đánh giá cao màn trình diễn này. | |
| 6 |
Ben did his best to look sophisticated.
Ben cố hết sức để trông thật sành điệu. |
Ben cố hết sức để trông thật sành điệu. | |
| 7 |
He has a very smooth, sophisticated manner.
Anh ấy có phong thái rất lịch thiệp và tinh tế. |
Anh ấy có phong thái rất lịch thiệp và tinh tế. | |
| 8 |
Students have more sophisticated tastes nowadays.
Ngày nay sinh viên có gu tinh tế hơn. |
Ngày nay sinh viên có gu tinh tế hơn. |