Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sole là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sole trong tiếng Anh

sole /səʊl/
- adverb : Duy nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sole: Duy nhất; lòng bàn chân

Sole là tính từ nghĩa là duy nhất; danh từ nghĩa là lòng bàn chân hoặc đế giày.

  • She is the sole survivor of the accident. (Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.)
  • The soles of my shoes are worn out. (Đế giày của tôi đã mòn.)
  • He walked barefoot, and the soles of his feet were dirty. (Anh ấy đi chân trần, lòng bàn chân bị bẩn.)

Bảng biến thể từ "sole"

1 sole
Phiên âm: /soʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Duy nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính đơn lẻ

Ví dụ:

She was the sole survivor

Cô ấy là người sống sót duy nhất

2 sole
Phiên âm: /soʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đế giày; cá bơn Ngữ cảnh: Dùng trong thời trang/ẩm thực

Ví dụ:

The sole of the shoe is worn out

Đế giày đã mòn

3 solely
Phiên âm: /ˈsoʊlli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Chỉ; duy nhất Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The decision was solely his

Quyết định hoàn toàn là của anh ấy

4 solitude
Phiên âm: /ˈsɑːlɪtuːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cô độc Ngữ cảnh: Dùng trong văn học

Ví dụ:

He enjoys solitude

Anh ấy thích sự cô độc

Danh sách câu ví dụ:

the sole surviving member of the family

thành viên duy nhất còn sống của gia đình

Ôn tập Lưu sổ

My sole reason for coming here was to see you.

Lý do duy nhất của tôi khi đến đây là để gặp bạn.

Ôn tập Lưu sổ

This is the sole means of access to the building.

Đây là phương tiện duy nhất để vào tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She has sole responsibility for the project.

Cô ấy chịu trách nhiệm duy nhất cho dự án.

Ôn tập Lưu sổ

the sole owner

chủ sở hữu duy nhất

Ôn tập Lưu sổ

We may have the opportunity to take over sole ownership of the company.

Chúng tôi có thể có cơ hội tiếp quản quyền sở hữu duy nhất của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

John Dashwood is the sole male heir, so inherits the entire estate.

John Dashwood là người thừa kế nam giới duy nhất nên được thừa kế toàn bộ gia sản.

Ôn tập Lưu sổ

Many jazz shoes come with a rubber sole.

Nhiều đôi giày nhạc jazz có đế cao su.

Ôn tập Lưu sổ

the sole surviving member of the family

thành viên duy nhất còn sống của gia đình

Ôn tập Lưu sổ