Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sequence là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sequence trong tiếng Anh

sequence /ˈsiːkwəns/
- adverb : sự nối tiếp, chuỗi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sequence: Trình tự; chuỗi

Sequence là danh từ chỉ thứ tự sắp xếp của sự kiện; động từ là sắp xếp theo trật tự.

  • The scenes were shown in the wrong sequence. (Các cảnh được chiếu sai trình tự.)
  • Follow the sequence of instructions carefully. (Hãy làm theo trình tự hướng dẫn cẩn thận.)
  • The DNA sequence was analyzed. (Trình tự ADN được phân tích.)

Bảng biến thể từ "sequence"

1 sequence
Phiên âm: /ˈsiːkwəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trình tự; chuỗi Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/lập kế hoạch

Ví dụ:

Follow the correct sequence

Hãy làm theo đúng trình tự

2 sequence
Phiên âm: /ˈsiːkwəns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sắp xếp theo trình tự Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The genes were sequenced

Các gen được sắp xếp theo trình tự

3 sequential
Phiên âm: /sɪˈkwɛnʃl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuần tự Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Sequential steps are required

Cần các bước tuần tự

4 sequentially
Phiên âm: /sɪˈkwɛnʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tuần tự Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Tasks were done sequentially

Các nhiệm vụ được làm theo thứ tự

Danh sách câu ví dụ:

He described the sequence of events leading up to the robbery.

Anh ấy mô tả chuỗi sự kiện dẫn đến vụ cướp.

Ôn tập Lưu sổ

The computer generates a random sequence of numbers.

Máy tính tạo ra một dãy số ngẫu nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest book contains a sequence of poems about paintings.

Cuốn sách mới nhất của cô ấy gồm một chuỗi bài thơ về các bức tranh.

Ôn tập Lưu sổ

The tasks had to be performed in a particular sequence.

Các nhiệm vụ phải được thực hiện theo một trình tự cụ thể.

Ôn tập Lưu sổ

The interviewer should ask questions in a logical sequence.

Người phỏng vấn nên đặt câu hỏi theo một trình tự hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

Number the pages in sequence.

Hãy đánh số các trang theo thứ tự.

Ôn tập Lưu sổ

These pages are out of sequence.

Những trang này không đúng thứ tự.

Ôn tập Lưu sổ

The dream sequence in the middle of the movie is memorable.

Cảnh mơ ở giữa bộ phim rất đáng nhớ.

Ôn tập Lưu sổ

Repeat the entire sequence at least three times.

Hãy lặp lại toàn bộ chuỗi động tác ít nhất ba lần.

Ôn tập Lưu sổ

The song uses a basic blues chord sequence.

Bài hát sử dụng một chuỗi hợp âm blues cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

The team had a remarkable winning sequence of games.

Đội bóng có một chuỗi trận thắng đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

It is now possible to chart the DNA sequences of any living thing.

Hiện nay có thể lập bản đồ các trình tự DNA của bất kỳ sinh vật sống nào.

Ôn tập Lưu sổ

Put these numbers into the correct sequence.

Hãy sắp xếp những con số này theo đúng thứ tự.

Ôn tập Lưu sổ

I had to punch in a fixed sequence of codes.

Tôi phải nhập một chuỗi mã cố định.

Ôn tập Lưu sổ

The book is more satisfying if you read each chapter in sequence.

Cuốn sách sẽ thú vị hơn nếu bạn đọc từng chương theo thứ tự.

Ôn tập Lưu sổ

This article is out of sequence and belongs on page 57.

Bài viết này bị sai thứ tự và lẽ ra thuộc trang 57.

Ôn tập Lưu sổ

The fight sequences were choreographed by Xin-Xin Xiong.

Các cảnh đánh nhau được Xin-Xin Xiong biên đạo.

Ôn tập Lưu sổ

The opening credit sequence was beautifully designed.

Phần giới thiệu đầu phim được thiết kế rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The heroine dies in the closing sequence of the film.

Nữ chính chết trong cảnh cuối của bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

The movie begins with an extended car-chase sequence.

Bộ phim bắt đầu bằng một cảnh rượt đuổi bằng xe kéo dài.

Ôn tập Lưu sổ

There were some very impressive underwater sequences.

Có một số cảnh quay dưới nước rất ấn tượng.

Ôn tập Lưu sổ