Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ritual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ritual trong tiếng Anh

ritual /ˈrɪtʃʊəl/
- adverb : nghi thức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ritual: Nghi lễ; thói quen lặp lại

Ritual là danh từ/tính từ chỉ hoạt động nghi lễ tôn giáo; cũng chỉ thói quen mang tính “nghi thức” hằng ngày.

  • The ritual was performed at dawn. (Nghi lễ được cử hành lúc bình minh.)
  • Morning coffee is his daily ritual. (Cà phê sáng là “nghi thức” hằng ngày của anh ấy.)
  • They followed the ritual steps carefully. (Họ làm theo các bước nghi lễ một cách cẩn thận.)

Bảng biến thể từ "ritual"

1 ritual
Phiên âm: /ˈrɪtʃuəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghi lễ; nghi thức Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo/văn hóa

Ví dụ:

The ritual is performed every year

Nghi lễ được tổ chức hằng năm

2 ritualize
Phiên âm: /ˈrɪtʃuəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nghi lễ hóa Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích xã hội

Ví dụ:

Daily habits are ritualized

Thói quen hằng ngày được nghi lễ hóa

3 ritual
Phiên âm: /ˈrɪtʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc nghi lễ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động mang tính nghi thức

Ví dụ:

Ritual practices vary by culture

Các nghi thức khác nhau theo văn hóa

4 ritualistic
Phiên âm: /ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính nghi lễ Ngữ cảnh: Dùng trong văn học/xã hội học

Ví dụ:

The ceremony was highly ritualistic

Buổi lễ mang tính nghi thức cao

5 ritualization
Phiên âm: /ˌrɪtʃuəlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nghi lễ hóa Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học để chỉ việc biến hành động thành nghi thức

Ví dụ:

Ritualization of daily habits occurs in many cultures

Việc nghi lễ hóa các thói quen hằng ngày diễn ra ở nhiều nền văn hóa

Danh sách câu ví dụ:

Religious rituals are an important part of many cultures.

Các nghi lễ tôn giáo là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa.

Ôn tập Lưu sổ

She objects to the ritual of organized religion.

Cô ấy phản đối các nghi lễ của tôn giáo có tổ chức.

Ôn tập Lưu sổ

Sunday lunch with the in-laws has become something of a ritual.

Bữa trưa Chủ nhật với gia đình bên chồng đã trở thành một kiểu nghi thức quen thuộc.

Ôn tập Lưu sổ

Boys undergo a circumcision ritual to usher them into adulthood.

Các bé trai trải qua nghi lễ cắt bao quy đầu để bước vào tuổi trưởng thành.

Ôn tập Lưu sổ

It takes several days to complete the ritual.

Phải mất vài ngày để hoàn thành nghi lễ.

Ôn tập Lưu sổ

Their funerals follow the rituals of the Catholic Church.

Tang lễ của họ tuân theo các nghi thức của Giáo hội Công giáo.

Ôn tập Lưu sổ

They practice certain rituals in connection with rites of passage.

Họ thực hành một số nghi lễ liên quan đến các nghi thức chuyển tiếp trong đời.

Ôn tập Lưu sổ

Women's roles in the rituals of many religions have been limited.

Vai trò của phụ nữ trong các nghi lễ của nhiều tôn giáo đã bị hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

Rituals performed by druids at Stonehenge on Midsummer's Day attract visitors.

Các nghi lễ do tu sĩ Druid thực hiện tại Stonehenge vào ngày Hạ chí thu hút du khách.

Ôn tập Lưu sổ

Secret rituals were held in the sacred forest.

Các nghi lễ bí mật được tổ chức trong khu rừng thiêng.

Ôn tập Lưu sổ

Don't let celebration of this festival become an empty ritual.

Đừng để việc kỷ niệm lễ hội này trở thành một nghi thức trống rỗng.

Ôn tập Lưu sổ

In an elaborate and impressive ritual, Aaron and his sons are instituted to the priesthood.

Trong một nghi lễ công phu và ấn tượng, Aaron và các con trai được phong chức tư tế.

Ôn tập Lưu sổ

Many folk dances have their origins in ancient pagan rituals.

Nhiều điệu múa dân gian có nguồn gốc từ các nghi lễ ngoại giáo cổ xưa.

Ôn tập Lưu sổ

A cognac before bed is one of our little nightly rituals.

Một ly cognac trước khi đi ngủ là một trong những thói quen nhỏ hằng đêm của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Bargaining at the markets is now just an empty ritual.

Việc mặc cả ở chợ giờ chỉ còn là một nghi thức trống rỗng.

Ôn tập Lưu sổ

Eating around the table was a family ritual that could not be broken.

Việc ăn quanh bàn là một nghi thức gia đình không thể phá vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

He makes an elaborate ritual of washing the car.

Anh ấy biến việc rửa xe thành một nghi thức cầu kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

Her visits to her aged father have become a ritual.

Những lần cô ấy thăm người cha già đã trở thành một thói quen nghi thức.

Ôn tập Lưu sổ

Jake began the evening ritual of asking about everyone's day.

Jake bắt đầu nghi thức buổi tối là hỏi về một ngày của mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

He took to the sauna ritual with great enthusiasm.

Anh ấy hào hứng làm quen với nghi thức xông hơi.

Ôn tập Lưu sổ

It was all part of the ritual of returning home.

Tất cả đều là một phần của nghi thức trở về nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She had been following this daily ritual for several months.

Cô ấy đã thực hiện thói quen hằng ngày này trong vài tháng.

Ôn tập Lưu sổ

The bargaining isn't even a formality; it is just an empty ritual.

Việc mặc cả thậm chí không còn là hình thức nữa; nó chỉ là một nghi thức trống rỗng.

Ôn tập Lưu sổ

There had always been this little ritual: chocolates after lunch on Sundays.

Luôn có một nghi thức nhỏ như thế này: ăn sô cô la sau bữa trưa vào Chủ nhật.

Ôn tập Lưu sổ