Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

riot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ riot trong tiếng Anh

riot /ˈraɪət/
- adverb : cuộc náo loạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

riot: Bạo loạn; náo loạn

Riot là danh từ/động từ chỉ cuộc tụ tập gây rối, đập phá; cũng dùng bóng nghĩa “rất vui nhộn”.

  • The police dispersed the riot. (Cảnh sát giải tán cuộc bạo loạn.)
  • Protesters rioted after the verdict. (Người biểu tình nổi loạn sau phán quyết.)
  • The show was a riot. (Buổi diễn cực kỳ vui nhộn.)

Bảng biến thể từ "riot"

1 riot
Phiên âm: /ˈraɪət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc bạo loạn Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/chính trị

Ví dụ:

The riot lasted all night

Cuộc bạo loạn kéo dài suốt đêm

2 rioter
Phiên âm: /ˈraɪətər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kẻ bạo loạn Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Police arrested several rioters

Cảnh sát bắt giữ một số kẻ bạo loạn

3 riot
Phiên âm: /ˈraɪət/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bạo loạn; nổi loạn Ngữ cảnh: Dùng khi đám đông gây rối

Ví dụ:

Crowds rioted in the streets

Đám đông bạo loạn trên đường phố

4 riotous
Phiên âm: /ˈraɪətəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hỗn loạn; bạo loạn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Riotous behavior was reported

Hành vi hỗn loạn đã được ghi nhận

Danh sách câu ví dụ:

One prison guard was killed when a riot broke out in the jail.

Một cai ngục đã bị giết khi một cuộc bạo động nổ ra trong nhà tù.

Ôn tập Lưu sổ

He was killed in the riots.

Anh ta bị giết trong cuộc bạo loạn.

Ôn tập Lưu sổ

Shortages eventually led to food riots.

Sự thiếu hụt cuối cùng dẫn đến bạo loạn lương thực.

Ôn tập Lưu sổ

The garden was a riot of colour.

Khu vườn là một cuộc bạo loạn về màu sắc.

Ôn tập Lưu sổ

The market was a riot of unfamiliar sounds and smells.

Thị trường là một cuộc náo loạn của những âm thanh và mùi lạ.

Ôn tập Lưu sổ

A riot of emotions raged through her.

Một cơn bạo loạn cảm xúc trong cô.

Ôn tập Lưu sổ

The movie is a laugh riot.

Bộ phim là một cuộc bạo động gây cười.

Ôn tập Lưu sổ

They let their kids run riot.

Họ để con cái của họ chạy loạn.

Ôn tập Lưu sổ

Local youths ran riot after the attack.

Thanh niên địa phương chạy loạn sau cuộc tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

An artist must learn to let his imagination run riot.

Một nghệ sĩ phải học cách để trí tưởng tượng của mình hoạt động.

Ôn tập Lưu sổ

These prejudices have been allowed to run riot for too long.

Những định kiến ​​này đã cho phép gây bạo loạn quá lâu.

Ôn tập Lưu sổ

Prison riots broke out over worsening conditions.

Bạo loạn trong tù nổ ra trong điều kiện tồi tệ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The city's housing and unemployment problems provoked serious riots.

Các vấn đề về nhà ở và thất nghiệp của thành phố gây ra bạo loạn nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

a riot against bread prices

một cuộc bạo động chống lại giá bánh mì

Ôn tập Lưu sổ

the violent draft riots during the Civil War

cuộc bạo loạn bạo lực trong Nội chiến

Ôn tập Lưu sổ

Food riots resulted in two deaths and looting throughout the city.

Bạo loạn lương thực dẫn đến hai người chết và cướp bóc khắp thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

His arrest caused widespread riots that the government suppressed with brutality.

Việc bắt giữ ông đã gây ra bạo loạn lan rộng mà chính phủ đàn áp dã man.

Ôn tập Lưu sổ

Prison riots broke out over worsening conditions.

Bạo loạn trong tù nổ ra trong điều kiện ngày càng tồi tệ.

Ôn tập Lưu sổ

The city's housing and unemployment problems provoked serious riots.

Các vấn đề nhà ở và thất nghiệp của thành phố đã gây ra bạo loạn nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ