Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rim là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rim trong tiếng Anh

rim /rɪm/
- adverb : vành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rim: Viền; mép; vành

Rim là danh từ chỉ phần viền bao quanh một vật (cốc, mũ, bánh xe).

  • Salt the rim of the glass. (Rắc muối lên viền ly.)
  • The car has alloy rims. (Chiếc xe có vành hợp kim.)
  • They stood on the rim of the crater. (Họ đứng trên mép miệng núi lửa.)

Bảng biến thể từ "rim"

1 rim
Phiên âm: /rɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vành; mép Ngữ cảnh: Dùng cho bánh xe, vật tròn

Ví dụ:

The glass has a thin rim

Chiếc cốc có vành mỏng

2 rim
Phiên âm: /rɪm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Viền quanh Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Trees rimmed the lake

Cây cối viền quanh hồ

3 rimless
Phiên âm: /ˈrɪmləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không viền Ngữ cảnh: Dùng cho kính

Ví dụ:

He wears rimless glasses

Anh ấy đeo kính không gọng

Danh sách câu ví dụ:

She watched him steadily over the rim of her cup.

Cô ấy quan sát anh đều đặn qua vành cốc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The plate had a mark on the rim.

Chiếc đĩa có dấu trên vành.

Ôn tập Lưu sổ

on the outer rim of the solar system

ở vành ngoài của hệ mặt trời

Ôn tập Lưu sổ

He looked at them over the rim of his glass.

Anh ấy nhìn chúng qua vành kính của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The rims of her eyes were red with crying.

Vành mắt cô đỏ hoe vì khóc.

Ôn tập Lưu sổ

spectacles with gold rims

kính đeo mắt có vành vàng

Ôn tập Lưu sổ

metal wheel rims

vành bánh xe kim loại

Ôn tập Lưu sổ

gold-rimmed spectacles

kính gọng vàng

Ôn tập Lưu sổ

red-rimmed eyes (= for example, from crying)

mắt có viền đỏ (= ví dụ như vì khóc)

Ôn tập Lưu sổ

She watched him steadily over the rim of her cup.

Cô ấy quan sát anh đều đặn qua vành cốc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The plate had a mark on the rim.

Chiếc đĩa có dấu trên vành xe.

Ôn tập Lưu sổ

on the outer rim of the solar system

ở vành ngoài của hệ mặt trời

Ôn tập Lưu sổ