Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

reportedly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ reportedly trong tiếng Anh

reportedly /rɪˈpɔːtɪdli/
- adverb : được báo cáo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

reportedly: Theo như báo cáo; được cho là

Reportedly là trạng từ dùng khi đưa thông tin được cho là đúng dựa trên nguồn tin, nhưng chưa được xác nhận chính thức.

  • He was reportedly seen in the city last week. (Người ta cho rằng anh ấy đã xuất hiện ở thành phố tuần trước.)
  • The company is reportedly planning to expand. (Được cho là công ty đang lên kế hoạch mở rộng.)
  • She reportedly declined the offer. (Người ta nói rằng cô ấy đã từ chối lời đề nghị.)

Bảng biến thể từ "reportedly"

1 report
Phiên âm: /rɪˈpɔːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Báo cáo; đưa tin Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí/công việc

Ví dụ:

The incident was reported widely

Sự việc được đưa tin rộng rãi

2 report
Phiên âm: /rɪˈpɔːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản báo cáo Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/công việc

Ví dụ:

The report was published

Bản báo cáo được công bố

3 reported
Phiên âm: /rɪˈpɔːrtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã báo cáo; đã đưa tin Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật hoặc cấu trúc bị động “was reported”

Ví dụ:

The incident was reported to the police

Sự việc đã được báo cho cảnh sát

4 reportedly
Phiên âm: /rɪˈpɔːrtɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Theo như được đưa tin Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí khi thông tin chưa xác nhận

Ví dụ:

He reportedly resigned yesterday

Theo tin đưa, ông ấy đã từ chức hôm qua

Danh sách câu ví dụ:

The band have reportedly decided to split up.

Ban nhạc được cho là đã quyết định tách ra.

Ôn tập Lưu sổ

The move, reportedly the President’s idea, has come in for a lot of criticism.

Động thái này, được cho là ý tưởng của Tổng thống, đã vấp phải rất nhiều chỉ trích.

Ôn tập Lưu sổ

The band have reportedly decided to split up.

Ban nhạc được cho là đã quyết định tách ra.

Ôn tập Lưu sổ

The move, reportedly the President’s idea, has come in for a lot of criticism.

Động thái này, được cho là ý tưởng của Tổng thống, đã vấp phải rất nhiều chỉ trích.

Ôn tập Lưu sổ