Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

repeat là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ repeat trong tiếng Anh

repeat /rɪˈpiːt/
- adverb : nói lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

repeat: Lặp lại

Repeat là động từ nghĩa là làm hoặc nói lại điều gì; cũng là danh từ chỉ việc lặp lại.

  • Please repeat your question. (Vui lòng lặp lại câu hỏi của bạn.)
  • History often repeats itself. (Lịch sử thường lặp lại.)
  • This event is a repeat of last year’s show. (Sự kiện này là bản lặp lại của chương trình năm ngoái.)

Bảng biến thể từ "repeat"

1 repeatedly
Phiên âm: /rɪˈpiːtɪdli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Lặp đi lặp lại, nhiều lần Ngữ cảnh: Xảy ra nhiều lần trong khoảng thời gian

Ví dụ:

He repeatedly tried to contact her

Anh ấy nhiều lần cố gắng liên lạc với cô ấy

2 repeated
Phiên âm: /rɪˈpiːtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lặp lại Ngữ cảnh: Tính từ tương ứng của “repeatedly”

Ví dụ:

It was a repeated mistake

Đó là một lỗi lặp đi lặp lại

3 repeat
Phiên âm: /rɪˈpiːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lặp Ngữ cảnh: Gốc từ

Ví dụ:

Don’t repeat the same mistake

Đừng lặp lại cùng một lỗi

Danh sách câu ví dụ:

Please repeat the question, claim, assertion, or warning.

Vui lòng lặp lại câu hỏi, tuyên bố, khẳng định hoặc lời cảnh báo.

Ôn tập Lưu sổ

She asked the students to repeat the phrase and mantra.

Cô ấy yêu cầu học sinh lặp lại cụm từ và câu thần chú.

Ôn tập Lưu sổ

She repeated the word several times.

Cô ấy lặp lại từ đó vài lần.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry; could you repeat that?

Xin lỗi; bạn có thể nhắc lại không?

Ôn tập Lưu sổ

The opposition have been repeating their calls for the president's resignation.

Phe đối lập liên tục lặp lại lời kêu gọi tổng thống từ chức.

Ôn tập Lưu sổ

I mentioned it before, but it bears repeating.

Tôi đã nhắc đến điều đó trước đây, nhưng nó đáng được nhắc lại.

Ôn tập Lưu sổ

He's fond of repeating that the company's success is all down to him.

Anh ấy thích nhắc đi nhắc lại rằng thành công của công ty hoàn toàn là nhờ anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

“Are you really sure?” she repeated.

“Bạn thật sự chắc chứ?” cô ấy lặp lại.

Ôn tập Lưu sổ

The claims are, I repeat, totally unfounded.

Tôi nhắc lại, những tuyên bố đó hoàn toàn vô căn cứ.

Ôn tập Lưu sổ

Nor, to repeat, can these changes be avoided.

Và xin nhắc lại, những thay đổi này cũng không thể tránh được.

Ôn tập Lưu sổ

I am not, repeat not, traveling in the same car as him!

Tôi sẽ không, xin nhắc lại là không, đi cùng xe với anh ta!

Ôn tập Lưu sổ

The teacher's statement is then repeated by the students.

Sau đó, học sinh lặp lại câu nói của giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

Listen and repeat each sentence after me.

Hãy nghe và lặp lại từng câu theo tôi.

Ôn tập Lưu sổ

“We were both asleep and didn’t hear anything,” she repeated.

“Cả hai chúng tôi đều đang ngủ và không nghe thấy gì,” cô ấy lặp lại.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want you to repeat a word of this to anyone.

Tôi không muốn bạn kể lại một lời nào về chuyện này cho bất kỳ ai.

Ôn tập Lưu sổ

The rumor has been widely repeated in the press.

Tin đồn đó đã được báo chí nhắc lại rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

Try not to repeat the same mistake or process.

Hãy cố đừng lặp lại cùng một sai lầm hoặc quy trình.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to repeat the experiment and exercise.

Họ quyết định lặp lại thí nghiệm và bài tập.

Ôn tập Lưu sổ

Organizers are hoping to repeat the success of last year's event.

Ban tổ chức hy vọng lặp lại thành công của sự kiện năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

The treatment should be repeated every two to three hours.

Việc điều trị nên được lặp lại mỗi hai đến ba giờ.

Ôn tập Lưu sổ

They are hoping to repeat last year's victory.

Họ hy vọng lặp lại chiến thắng của năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

The programs will be repeated next year.

Các chương trình sẽ được phát lại vào năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

He had to repeat a class, year, or grade at school.

Anh ấy phải học lại một lớp, một năm hoặc một khối ở trường.

Ôn tập Lưu sổ

History has a strange way of repeating itself.

Lịch sử có một cách kỳ lạ để tự lặp lại.

Ôn tập Lưu sổ

The fabric has a repeating pattern and design.

Loại vải này có họa tiết và thiết kế lặp lại.

Ôn tập Lưu sổ

Do you find that onions repeat on you?

Bạn có thấy hành khiến bạn bị ợ không?

Ôn tập Lưu sổ

“Oh,” she repeated lamely.

“Ồ,” cô ấy lặp lại một cách yếu ớt.

Ôn tập Lưu sổ

I can only repeat what I have already said to other journalists.

Tôi chỉ có thể lặp lại những gì tôi đã nói với các nhà báo khác.

Ôn tập Lưu sổ

That message was still being repeated ad nauseam on the radio.

Thông điệp đó vẫn bị lặp đi lặp lại đến phát ngán trên radio.

Ôn tập Lưu sổ

The students repeated the drills parrot-fashion.

Học sinh lặp lại các bài luyện tập một cách máy móc.

Ôn tập Lưu sổ

The students repeated each sentence after their teacher.

Học sinh lặp lại từng câu theo giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

Why did you go and repeat what I said to Ian?

Tại sao bạn lại đi kể lại những gì tôi nói với Ian?

Ôn tập Lưu sổ

You must not repeat this to anyone.

Bạn không được kể lại chuyện này cho bất kỳ ai.

Ôn tập Lưu sổ

Try not to repeat your mistakes.

Hãy cố đừng lặp lại sai lầm của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

They constantly repeat the same mistakes.

Họ liên tục lặp lại những sai lầm giống nhau.

Ôn tập Lưu sổ

It may be necessary to repeat the dose several times to effect a cure.

Có thể cần lặp lại liều thuốc vài lần để đạt hiệu quả chữa trị.

Ôn tập Lưu sổ