Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

renounce là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ renounce trong tiếng Anh

renounce /rɪˈnaʊns/
- (v) : từ bỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

renounce: Tuyên bố từ bỏ

Renounce thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc tôn giáo, nghĩa là công khai từ bỏ quyền lợi, niềm tin hay chức vị.

  • He renounced his citizenship. (Anh ấy từ bỏ quốc tịch.)
  • She renounced her claim to the throne. (Cô ấy từ bỏ quyền thừa kế ngai vàng.)
  • The group renounced violence as a solution. (Nhóm này tuyên bố từ bỏ bạo lực như một giải pháp.)

Bảng biến thể từ "renounce"

1 renunciation
Phiên âm: /rɪˌnʌnsiˈeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự từ bỏ, sự tuyên bố từ chối Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình từ bỏ quyền lợi, danh hiệu hoặc niềm tin

Ví dụ:

His renunciation of the throne surprised everyone

Việc anh ấy từ bỏ ngai vàng đã khiến mọi người ngạc nhiên

2 renounce
Phiên âm: /rɪˈnaʊns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Từ bỏ, từ chối Ngữ cảnh: Dùng khi chính thức từ bỏ quyền lợi, danh hiệu hoặc niềm tin

Ví dụ:

He renounced his claim to the throne

Anh ấy từ bỏ quyền kế vị ngai vàng

3 renounced
Phiên âm: /rɪˈnaʊnst/ Loại từ: Động từ (quá khứ / quá khứ phân từ) Nghĩa: Đã từ bỏ Ngữ cảnh: Dùng để nói hành động từ bỏ đã xảy ra

Ví dụ:

She renounced her citizenship

Cô ấy từ bỏ quốc tịch của mình

4 renouncing
Phiên âm: /rɪˈnaʊnsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang từ bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn

Ví dụ:

They are renouncing their old habits

Họ đang từ bỏ những thói quen cũ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!