renounce: Tuyên bố từ bỏ
Renounce thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc tôn giáo, nghĩa là công khai từ bỏ quyền lợi, niềm tin hay chức vị.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
renunciation
|
Phiên âm: /rɪˌnʌnsiˈeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự từ bỏ, sự tuyên bố từ chối | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình từ bỏ quyền lợi, danh hiệu hoặc niềm tin |
Ví dụ: His renunciation of the throne surprised everyone
Việc anh ấy từ bỏ ngai vàng đã khiến mọi người ngạc nhiên |
Việc anh ấy từ bỏ ngai vàng đã khiến mọi người ngạc nhiên |
| 2 |
2
renounce
|
Phiên âm: /rɪˈnaʊns/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Từ bỏ, từ chối | Ngữ cảnh: Dùng khi chính thức từ bỏ quyền lợi, danh hiệu hoặc niềm tin |
Ví dụ: He renounced his claim to the throne
Anh ấy từ bỏ quyền kế vị ngai vàng |
Anh ấy từ bỏ quyền kế vị ngai vàng |
| 3 |
3
renounced
|
Phiên âm: /rɪˈnaʊnst/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / quá khứ phân từ) | Nghĩa: Đã từ bỏ | Ngữ cảnh: Dùng để nói hành động từ bỏ đã xảy ra |
Ví dụ: She renounced her citizenship
Cô ấy từ bỏ quốc tịch của mình |
Cô ấy từ bỏ quốc tịch của mình |
| 4 |
4
renouncing
|
Phiên âm: /rɪˈnaʊnsɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang từ bỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn |
Ví dụ: They are renouncing their old habits
Họ đang từ bỏ những thói quen cũ |
Họ đang từ bỏ những thói quen cũ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||