regime: Chế độ
Regime là danh từ chỉ hệ thống quản lý hoặc chính phủ, đặc biệt là khi nói về chế độ chính trị hoặc cách quản lý nghiêm ngặt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
regime
|
Phiên âm: /reɪˈʒiːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chế độ; hệ thống quản lý | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị hoặc để chỉ một hệ thống quy tắc |
Ví dụ: The military regime ruled the country
Chế độ quân sự cai trị đất nước |
Chế độ quân sự cai trị đất nước |
| 2 |
2
regime
|
Phiên âm: /reɪˈʒiːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chế độ sinh hoạt | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/thể thao |
Ví dụ: He follows a strict training regime
Anh ấy theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt |
Anh ấy theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt |
| 3 |
3
regime-change
|
Phiên âm: /reɪˈʒiːm tʃeɪndʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thay đổi chế độ | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị |
Ví dụ: The policy aimed at regime change
Chính sách nhắm tới việc thay đổi chế độ |
Chính sách nhắm tới việc thay đổi chế độ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
A fascist, totalitarian, or military regime can suppress basic freedoms.
Một chế độ phát xít, toàn trị hoặc quân sự có thể đàn áp các quyền tự do cơ bản. |
Một chế độ phát xít, toàn trị hoặc quân sự có thể đàn áp các quyền tự do cơ bản. | |
| 2 |
The country suffered under an oppressive and brutal regime.
Đất nước này đã chịu khổ dưới một chế độ áp bức và tàn bạo. |
Đất nước này đã chịu khổ dưới một chế độ áp bức và tàn bạo. | |
| 3 |
Our tax regime is one of the most favorable in Europe.
Chế độ thuế của chúng tôi là một trong những chế độ thuận lợi nhất ở châu Âu. |
Chế độ thuế của chúng tôi là một trong những chế độ thuận lợi nhất ở châu Âu. | |
| 4 |
He follows a strict dietary regime.
Anh ấy tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt. |
Anh ấy tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt. | |
| 5 |
An interim government was elected to replace the ousted regime.
Một chính phủ lâm thời đã được bầu để thay thế chế độ bị lật đổ. |
Một chính phủ lâm thời đã được bầu để thay thế chế độ bị lật đổ. | |
| 6 |
Crowds celebrated the downfall of the old regime.
Đám đông ăn mừng sự sụp đổ của chế độ cũ. |
Đám đông ăn mừng sự sụp đổ của chế độ cũ. | |
| 7 |
Education was seen as a way of bolstering the existing regime.
Giáo dục được xem là một cách để củng cố chế độ hiện tại. |
Giáo dục được xem là một cách để củng cố chế độ hiện tại. | |
| 8 |
He spoke of the abhorrent crimes that had been committed under the regime.
Ông ấy nói về những tội ác ghê tởm đã được thực hiện dưới chế độ đó. |
Ông ấy nói về những tội ác ghê tởm đã được thực hiện dưới chế độ đó. | |
| 9 |
In 1940, a puppet regime was established by the invaders.
Năm 1940, một chế độ bù nhìn được những kẻ xâm lược dựng lên. |
Năm 1940, một chế độ bù nhìn được những kẻ xâm lược dựng lên. | |
| 10 |
She called for sanctions against the regime.
Bà ấy kêu gọi áp đặt các lệnh trừng phạt đối với chế độ đó. |
Bà ấy kêu gọi áp đặt các lệnh trừng phạt đối với chế độ đó. | |
| 11 |
The communist regime came to power in 1975.
Chế độ cộng sản lên nắm quyền vào năm 1975. |
Chế độ cộng sản lên nắm quyền vào năm 1975. | |
| 12 |
The tyrannical regime violently repressed any opposition.
Chế độ chuyên chế đã đàn áp dữ dội mọi sự phản đối. |
Chế độ chuyên chế đã đàn áp dữ dội mọi sự phản đối. | |
| 13 |
These regimes pose a grave and growing danger.
Những chế độ này gây ra một mối nguy nghiêm trọng và ngày càng lớn. |
Những chế độ này gây ra một mối nguy nghiêm trọng và ngày càng lớn. | |
| 14 |
It was a harsh and unrelenting theocratic regime.
Đó là một chế độ thần quyền khắc nghiệt và không khoan nhượng. |
Đó là một chế độ thần quyền khắc nghiệt và không khoan nhượng. | |
| 15 |
A military regime headed by the general took control.
Một chế độ quân sự do vị tướng đứng đầu đã nắm quyền kiểm soát. |
Một chế độ quân sự do vị tướng đứng đầu đã nắm quyền kiểm soát. | |
| 16 |
A military regime under Franco ruled the country for decades.
Một chế độ quân sự dưới thời Franco đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ. |
Một chế độ quân sự dưới thời Franco đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ. | |
| 17 |
There was collaboration with the secular Egyptian regime.
Đã có sự hợp tác với chế độ thế tục của Ai Cập. |
Đã có sự hợp tác với chế độ thế tục của Ai Cập. | |
| 18 |
Dictatorships and autocratic regimes often restrict civil liberties.
Các chế độ độc tài và chuyên quyền thường hạn chế quyền tự do dân sự. |
Các chế độ độc tài và chuyên quyền thường hạn chế quyền tự do dân sự. | |
| 19 |
People waited for the day he and his regime were removed from power.
Người dân chờ đợi ngày ông ta và chế độ của ông ta bị loại khỏi quyền lực. |
Người dân chờ đợi ngày ông ta và chế độ của ông ta bị loại khỏi quyền lực. | |
| 20 |
The real war aim was regime change.
Mục tiêu thực sự của cuộc chiến là thay đổi chế độ. |
Mục tiêu thực sự của cuộc chiến là thay đổi chế độ. | |
| 21 |
The threat posed by rogue regimes must be taken seriously.
Mối đe dọa do các chế độ bất hảo gây ra phải được xem xét nghiêm túc. |
Mối đe dọa do các chế độ bất hảo gây ra phải được xem xét nghiêm túc. | |
| 22 |
She was imprisoned because of her opposition to the regime.
Cô ấy bị bỏ tù vì phản đối chế độ. |
Cô ấy bị bỏ tù vì phản đối chế độ. | |
| 23 |
They are investigating human rights abuses under the previous military regime.
Họ đang điều tra các hành vi vi phạm nhân quyền dưới chế độ quân sự trước đây. |
Họ đang điều tra các hành vi vi phạm nhân quyền dưới chế độ quân sự trước đây. | |
| 24 |
It will be necessary to create a regime to monitor compliance with the agreements.
Cần phải tạo ra một cơ chế để giám sát việc tuân thủ các thỏa thuận. |
Cần phải tạo ra một cơ chế để giám sát việc tuân thủ các thỏa thuận. | |
| 25 |
This is a challenge to the global nuclear non-proliferation regime.
Đây là một thách thức đối với cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu. |
Đây là một thách thức đối với cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu. | |
| 26 |
A financial regime was imposed by the government.
Một chế độ tài chính đã được chính phủ áp đặt. |
Một chế độ tài chính đã được chính phủ áp đặt. | |
| 27 |
The UN-enforced sanctions regime remained in place.
Cơ chế trừng phạt do Liên Hợp Quốc thực thi vẫn được duy trì. |
Cơ chế trừng phạt do Liên Hợp Quốc thực thi vẫn được duy trì. | |
| 28 |
The company has an outstanding safety regime.
Công ty có một chế độ an toàn xuất sắc. |
Công ty có một chế độ an toàn xuất sắc. | |
| 29 |
The new regime for accounting for charities has been introduced.
Cơ chế mới về kế toán cho các tổ chức từ thiện đã được áp dụng. |
Cơ chế mới về kế toán cho các tổ chức từ thiện đã được áp dụng. | |
| 30 |
I'm going swimming every day as part of my new fitness regime.
Tôi đi bơi mỗi ngày như một phần trong chế độ rèn luyện thể lực mới của mình. |
Tôi đi bơi mỗi ngày như một phần trong chế độ rèn luyện thể lực mới của mình. | |
| 31 |
The children were subjected to a strict regime of meals, walks, and lessons.
Bọn trẻ phải tuân theo một chế độ nghiêm ngặt gồm các bữa ăn, đi dạo và bài học. |
Bọn trẻ phải tuân theo một chế độ nghiêm ngặt gồm các bữa ăn, đi dạo và bài học. | |
| 32 |
He suggested to me that I follow his fitness regime.
Anh ấy đề nghị tôi làm theo chế độ rèn luyện thể lực của anh ấy. |
Anh ấy đề nghị tôi làm theo chế độ rèn luyện thể lực của anh ấy. | |
| 33 |
It is a regime based on discipline and training.
Đó là một chế độ dựa trên kỷ luật và huấn luyện. |
Đó là một chế độ dựa trên kỷ luật và huấn luyện. |