Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

realm là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ realm trong tiếng Anh

realm /rɛəlm/
- adverb : cảnh giới

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

realm: Lĩnh vực; vương quốc

Realm là danh từ chỉ một lĩnh vực hoạt động hoặc chuyên môn; cũng có nghĩa là vương quốc trong văn học hoặc lịch sử.

  • In the realm of science, new discoveries are made every day. (Trong lĩnh vực khoa học, những khám phá mới diễn ra hàng ngày.)
  • The king ruled over a vast realm. (Nhà vua trị vì một vương quốc rộng lớn.)
  • This idea belongs in the realm of fantasy. (Ý tưởng này thuộc về thế giới tưởng tượng.)

Bảng biến thể từ "realm"

1 realm
Phiên âm: /rɛlm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lĩnh vực; vương quốc Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa trừu tượng hoặc lịch sử

Ví dụ:

This topic lies in the realm of science

Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học

Danh sách câu ví dụ:

The novel belongs in the realm of literature.

Cuốn tiểu thuyết thuộc lĩnh vực văn học.

Ôn tập Lưu sổ

The Crown maintains armed forces for the defense of the realm.

Hoàng gia duy trì lực lượng vũ trang để bảo vệ vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

In the realm of politics, different rules sometimes apply.

Trong lĩnh vực chính trị, đôi khi những quy tắc khác nhau được áp dụng.

Ôn tập Lưu sổ

The idea belongs in the realm of science fiction.

Ý tưởng này thuộc lĩnh vực khoa học viễn tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The whole realm of human intellect is difficult to measure.

Toàn bộ phạm vi trí tuệ con người rất khó đo lường.

Ôn tập Lưu sổ

My new project led me into the realms of psychology.

Dự án mới đã đưa tôi vào lĩnh vực tâm lý học.

Ôn tập Lưu sổ

Questions of consciousness lie outside the realm of physics.

Các câu hỏi về ý thức nằm ngoài phạm vi vật lý học.

Ôn tập Lưu sổ

They fought to defend the realm.

Họ đã chiến đấu để bảo vệ vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

There was peace within the realm.

Có hòa bình trong vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

The wealth was acquired outside the realm.

Sự giàu có đó được tích lũy bên ngoài vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

The great victory was proclaimed throughout the realm.

Chiến thắng vĩ đại được công bố khắp vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

Royal taxation usually had to be for the defense of the realm.

Thuế của hoàng gia thường phải phục vụ cho việc bảo vệ vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ

There was rejoicing throughout the realm.

Có sự vui mừng khắp vương quốc.

Ôn tập Lưu sổ