realm: Lĩnh vực; vương quốc
Realm là danh từ chỉ một lĩnh vực hoạt động hoặc chuyên môn; cũng có nghĩa là vương quốc trong văn học hoặc lịch sử.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
realm
|
Phiên âm: /rɛlm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lĩnh vực; vương quốc | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa trừu tượng hoặc lịch sử |
Ví dụ: This topic lies in the realm of science
Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học |
Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
in the realm of literature
trong lĩnh vực văn học |
trong lĩnh vực văn học | |
| 2 |
The Crown maintains armed forces for the defence of the realm.
Crown duy trì các lực lượng vũ trang để bảo vệ bờ cõi. |
Crown duy trì các lực lượng vũ trang để bảo vệ bờ cõi. | |
| 3 |
A successful outcome is not beyond the realms of possibility.
Một kết quả thành công không nằm ngoài khả năng. |
Một kết quả thành công không nằm ngoài khả năng. | |
| 4 |
In the realm of politics different rules sometimes apply.
Trong lĩnh vực chính trị, các quy tắc khác nhau đôi khi được áp dụng. |
Trong lĩnh vực chính trị, các quy tắc khác nhau đôi khi được áp dụng. | |
| 5 |
The euro has moved from the realms of theory into reality.
Đồng euro đã chuyển từ lĩnh vực lý thuyết thành thực tế. |
Đồng euro đã chuyển từ lĩnh vực lý thuyết thành thực tế. | |
| 6 |
The idea belongs in the realm of science fiction.
Ý tưởng thuộc về lĩnh vực khoa học viễn tưởng. |
Ý tưởng thuộc về lĩnh vực khoa học viễn tưởng. | |
| 7 |
The research has opened up new realms for investigation.
Nghiên cứu đã mở ra những lĩnh vực mới để điều tra. |
Nghiên cứu đã mở ra những lĩnh vực mới để điều tra. | |
| 8 |
the whole realm of human intellect
toàn bộ lĩnh vực trí tuệ con người |
toàn bộ lĩnh vực trí tuệ con người | |
| 9 |
My new project led me into the realms of psychology.
Dự án mới của tôi đã đưa tôi vào lĩnh vực tâm lý học. |
Dự án mới của tôi đã đưa tôi vào lĩnh vực tâm lý học. | |
| 10 |
Questions of consciousness lie outside the realm of physics.
Các câu hỏi về ý thức nằm ngoài lĩnh vực vật lý. |
Các câu hỏi về ý thức nằm ngoài lĩnh vực vật lý. | |
| 11 |
They fought to defend the realm.
Họ chiến đấu để bảo vệ bờ cõi. |
Họ chiến đấu để bảo vệ bờ cõi. | |
| 12 |
peace within the realm
hòa bình trong vương quốc |
hòa bình trong vương quốc | |
| 13 |
wealth acquired outside the realm
của cải có được bên ngoài vương quốc |
của cải có được bên ngoài vương quốc | |
| 14 |
The great victory was proclaimed throughout the realm.
Chiến công lừng lẫy vang danh khắp cõi. |
Chiến công lừng lẫy vang danh khắp cõi. | |
| 15 |
Royal taxation usually had to be for the defence of the realm.
Việc đánh thuế hoàng gia thường phải dành cho việc bảo vệ vương quốc. |
Việc đánh thuế hoàng gia thường phải dành cho việc bảo vệ vương quốc. | |
| 16 |
There was rejoicing throughout the realm.
Có một niềm vui trên khắp vương quốc. |
Có một niềm vui trên khắp vương quốc. | |
| 17 |
In the realm of politics different rules sometimes apply.
Trong lĩnh vực chính trị, các quy tắc khác nhau đôi khi được áp dụng. |
Trong lĩnh vực chính trị, các quy tắc khác nhau đôi khi được áp dụng. |