Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

realism là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ realism trong tiếng Anh

realism /ˈrɪəlɪzəm/
- (n) : chủ nghĩa hiện thực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

realism: Chủ nghĩa hiện thực

Realism là cách nhìn nhận, miêu tả sự việc đúng thực tế; cũng là một trường phái nghệ thuật.

  • The novel is full of realism. (Tiểu thuyết đầy tính hiện thực.)
  • She approaches problems with realism. (Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách thực tế.)
  • Realism in painting emerged in the 19th century. (Chủ nghĩa hiện thực trong hội họa xuất hiện vào thế kỷ 19.)

Bảng biến thể từ "realism"

1 realistic
Phiên âm: /ˌrɪəˈlɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thực tế, có tính thực tiễn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kỳ vọng, kế hoạch sát với thực tế

Ví dụ:

We need a realistic budget for the project

Chúng ta cần một ngân sách thực tế cho dự án

2 realism
Phiên âm: /ˈrɪəlɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủ nghĩa hiện thực Ngữ cảnh: Dùng trong văn học, nghệ thuật, triết học

Ví dụ:

The painting shows great realism

Bức tranh thể hiện tính hiện thực cao

3 realistically
Phiên âm: /ˌrɪəˈlɪstɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thực tế Ngữ cảnh: Dùng khi nhận xét đúng thực tế

Ví dụ:

Realistically, we can’t finish it today

Thực tế thì chúng ta không thể hoàn thành nó hôm nay

4 realist
Phiên âm: /ˈrɪəlɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người thực tế, người theo chủ nghĩa hiện thực Ngữ cảnh: Dùng cho người suy nghĩ thực tế

Ví dụ:

She is a realist who always considers facts

Cô ấy là người rất thực tế và luôn cân nhắc sự thật

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!