Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

rat là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ rat trong tiếng Anh

rat /ræt/
- adverb : con chuột

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

rat: Con chuột (lớn)

Rat là danh từ chỉ loài gặm nhấm cỡ lớn thường sống ở thành phố; cũng là động từ nghĩa là tố cáo ai đó.

  • A rat ran across the street. (Một con chuột chạy ngang qua đường.)
  • He ratted on his friends to the police. (Anh ấy tố cáo bạn bè với cảnh sát.)
  • The building is infested with rats. (Tòa nhà bị đầy chuột.)

Bảng biến thể từ "rat"

1 rat
Phiên âm: /ræt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con chuột Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài gặm nhấm

Ví dụ:

A rat ran across the street

Một con chuột chạy qua đường

2 rat
Phiên âm: /ræt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phản bội; mách lẻo Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

He ratted on his friends

Anh ta phản bội bạn bè

3 ratty
Phiên âm: /ˈræti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bẩn thỉu; cáu kỉnh Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

He felt ratty all day

Anh ta cáu kỉnh suốt ngày

Danh sách câu ví dụ:

Rats had gnawed through the wires.

Chuột gặm dây điện.

Ôn tập Lưu sổ

The dog was a useful rat catcher in the warehouse.

Con chó là một người bắt chuột hữu ích trong nhà kho.

Ôn tập Lưu sổ

a rat-infested cellar

một căn hầm bị chuột xâm nhập

Ôn tập Lưu sổ

rat poison

thuốc diệt chuột

Ôn tập Lưu sổ

The police are all over town. He’s caught, like a rat in a trap.

Cảnh sát ở khắp thị trấn. Anh ta bị bắt, giống như một con chuột mắc bẫy.

Ôn tập Lưu sổ

You mean he just walked out on her after fifteen years? What a rat!

Ý bạn là anh ta vừa bước ra ngoài với cô ấy sau mười lăm năm? Đúng là một con chuột!

Ôn tập Lưu sổ

The dog was a useful rat catcher in the warehouse.

Con chó là một công cụ bắt chuột hữu ích trong nhà kho.

Ôn tập Lưu sổ