protocol: Nghi thức; giao thức
Protocol là danh từ chỉ quy tắc, nghi thức trong ngoại giao hoặc các tiêu chuẩn truyền thông dữ liệu trong công nghệ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
protocol
|
Phiên âm: /ˈproʊtəkɔːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghi thức; quy trình | Ngữ cảnh: Dùng trong ngoại giao, y tế, CNTT |
Ví dụ: Safety protocol must be followed
Quy trình an toàn phải được tuân thủ |
Quy trình an toàn phải được tuân thủ |
| 2 |
2
protocol
|
Phiên âm: /ˈproʊtəkɔːl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lập quy trình | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/kỹ thuật (hiếm) |
Ví dụ: The trial was carefully protocoled
Thử nghiệm được lập quy trình cẩn thận |
Thử nghiệm được lập quy trình cẩn thận |
| 3 |
3
protocol-based
|
Phiên âm: /ˈproʊtəkɔːl beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên quy trình | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật |
Ví dụ: Protocol-based systems reduce errors
Hệ thống dựa trên quy trình giảm sai sót |
Hệ thống dựa trên quy trình giảm sai sót |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a breach of protocol
vi phạm giao thức |
vi phạm giao thức | |
| 2 |
the protocol of diplomatic visits
nghi thức thăm viếng ngoại giao |
nghi thức thăm viếng ngoại giao | |
| 3 |
It is set out in a legally binding protocol which forms part of the treaty.
Nó được quy định trong một giao thức ràng buộc về mặt pháp lý, là một phần của hiệp ước. |
Nó được quy định trong một giao thức ràng buộc về mặt pháp lý, là một phần của hiệp ước. | |
| 4 |
The dates were agreed under a protocol to the climate convention.
Ngày tháng đã được thống nhất theo một giao thức của công ước khí hậu. |
Ngày tháng đã được thống nhất theo một giao thức của công ước khí hậu. | |
| 5 |
the protocol of diplomatic visits
nghi thức thăm viếng ngoại giao |
nghi thức thăm viếng ngoại giao | |
| 6 |
the first Geneva Protocol
Nghị định thư Geneva đầu tiên |
Nghị định thư Geneva đầu tiên |