Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

productive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ productive trong tiếng Anh

productive /prəˈdʌktɪv/
- adverb : năng suất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

productive: Năng suất; hiệu quả

Productive là tính từ chỉ khả năng tạo ra nhiều sản phẩm, kết quả hoặc đạt hiệu quả cao.

  • We had a productive meeting this morning. (Chúng tôi đã có một cuộc họp hiệu quả sáng nay.)
  • She is very productive at work. (Cô ấy làm việc rất năng suất.)
  • Productive farming methods increase crop yields. (Phương pháp canh tác hiệu quả giúp tăng năng suất cây trồng.)

Bảng biến thể từ "productive"

1 production
Phiên âm: /prəˈdʌkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sản xuất; vở diễn Ngữ cảnh: Làm ra hàng hóa; bản dàn dựng sân khấu/phim

Ví dụ:

Production has doubled since May

Sản lượng đã tăng gấp đôi từ tháng Năm

2 productive
Phiên âm: /prəˈdʌktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Năng suất, hiệu quả Ngữ cảnh: Tạo ra nhiều kết quả/hàng hóa

Ví dụ:

We had a very productive day

Chúng tôi có một ngày làm việc rất hiệu quả

3 productivity
Phiên âm: /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Năng suất Ngữ cảnh: Sản lượng/hiệu quả trên đơn vị nguồn lực

Ví dụ:

They aim to boost productivity by 15%

Họ đặt mục tiêu tăng năng suất 15%

4 mass production
Phiên âm: /mæs prəˈdʌkʃən/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Sản xuất hàng loạt Ngữ cảnh: Quy mô lớn, chi phí thấp

Ví dụ:

The model is ready for mass production

Mẫu này sẵn sàng sản xuất hàng loạt

Danh sách câu ví dụ:

The region has highly productive farming land.

Khu vực này có đất nông nghiệp có năng suất rất cao.

Ôn tập Lưu sổ

Productive workers are essential to the company’s success.

Những người lao động năng suất cao rất quan trọng đối với thành công của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The aim was to maximize the machine’s productive capacity.

Mục tiêu là tối đa hóa năng suất hoạt động của máy.

Ôn tập Lưu sổ

The bush must be pruned to remain productive.

Bụi cây phải được cắt tỉa để tiếp tục cho năng suất.

Ôn tập Lưu sổ

It was a productive meeting.

Đó là một cuộc họp hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

My time spent in the library was very productive.

Thời gian tôi ở thư viện rất hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

It was a play productive of the strongest emotions.

Đó là một vở kịch gợi lên những cảm xúc mãnh liệt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I just wish he would do something productive with his life.

Tôi chỉ ước anh ấy sẽ làm điều gì đó có ích với cuộc đời mình.

Ôn tập Lưu sổ

Internet sources have proved extremely productive.

Các nguồn trên Internet đã tỏ ra cực kỳ hữu ích.

Ôn tập Lưu sổ

It makes them feel productive even if it is not a paying job.

Điều đó khiến họ cảm thấy mình có ích, ngay cả khi đó không phải là công việc được trả lương.

Ôn tập Lưu sổ

I thought the discussion was very productive.

Tôi nghĩ cuộc thảo luận rất hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ