principal: Hiệu trưởng; chính; số tiền gốc
Principal là danh từ chỉ hiệu trưởng trường học hoặc số tiền vốn gốc; tính từ nghĩa là quan trọng nhất, chính yếu.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
principal
|
Phiên âm: /ˈprɪnsəpəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hiệu trưởng; nguyên tắc chính | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đứng đầu trường học hoặc điều cốt lõi |
Ví dụ: The principal addressed the students
Hiệu trưởng phát biểu trước học sinh |
Hiệu trưởng phát biểu trước học sinh |
| 2 |
2
principal
|
Phiên âm: /ˈprɪnsəpəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chính, chủ yếu | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng |
Ví dụ: This is the principal reason
Đây là lý do chính |
Đây là lý do chính |
| 3 |
3
principle
|
Phiên âm: /ˈprɪnsəpəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nguyên tắc | Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức, luật, khoa học |
Ví dụ: He sticks to his principles
Anh ấy giữ vững các nguyên tắc của mình |
Anh ấy giữ vững các nguyên tắc của mình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
New roads will link the principal cities of the area.
Những con đường mới sẽ nối các thành phố chính của khu vực. |
Những con đường mới sẽ nối các thành phố chính của khu vực. | |
| 2 |
Tourist revenue is now our principal source of wealth.
Doanh thu từ du lịch hiện là nguồn của cải chính của chúng tôi. |
Doanh thu từ du lịch hiện là nguồn của cải chính của chúng tôi. | |
| 3 |
My principal concern is to get the job done fast.
Mối quan tâm chính của tôi là hoàn thành công việc nhanh chóng. |
Mối quan tâm chính của tôi là hoàn thành công việc nhanh chóng. | |
| 4 |
The violins have the principal tune.
Đàn violin giữ giai điệu chính. |
Đàn violin giữ giai điệu chính. |