Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

principal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ principal trong tiếng Anh

principal /ˈprɪnsəpəl/
- adverb : hiệu trưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

principal: Hiệu trưởng; chính; số tiền gốc

Principal là danh từ chỉ hiệu trưởng trường học hoặc số tiền vốn gốc; tính từ nghĩa là quan trọng nhất, chính yếu.

  • The school principal welcomed the new students. (Hiệu trưởng chào mừng học sinh mới.)
  • The principal reason for the delay was bad weather. (Lý do chính của sự chậm trễ là thời tiết xấu.)
  • She paid back the loan principal. (Cô ấy trả số tiền gốc của khoản vay.)

Bảng biến thể từ "principal"

1 principal
Phiên âm: /ˈprɪnsəpəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiệu trưởng; nguyên tắc chính Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người đứng đầu trường học hoặc điều cốt lõi

Ví dụ:

The principal addressed the students

Hiệu trưởng phát biểu trước học sinh

2 principal
Phiên âm: /ˈprɪnsəpəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chính, chủ yếu Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng

Ví dụ:

This is the principal reason

Đây là lý do chính

3 principle
Phiên âm: /ˈprɪnsəpəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nguyên tắc Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức, luật, khoa học

Ví dụ:

He sticks to his principles

Anh ấy giữ vững các nguyên tắc của mình

Danh sách câu ví dụ:

The principal reason for this omission is lack of time.

Lý do chính cho sự thiếu sót này là thiếu thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

New roads will link the principal cities of the area.

Những con đường mới sẽ nối các thành phố chính của khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

Tourist revenue is now our principal source of wealth.

Doanh thu từ khách du lịch hiện là nguồn giàu có chính của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

My principal concern is to get the job done fast.

Mối quan tâm chính của tôi là hoàn thành công việc nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

The violins have the principal tune.

Violin có giai điệu chính.

Ôn tập Lưu sổ

They were joined on stage by their principal conductor.

Họ được tham gia trên sân khấu bởi nhạc trưởng chính của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The college is excited to announce the appointment of a new principal.

Trường cao đẳng vui mừng thông báo về việc bổ nhiệm một hiệu trưởng mới.

Ôn tập Lưu sổ