Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

premium là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ premium trong tiếng Anh

premium /ˈpriːmɪəm/
- adverb : phần thưởng, cao cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

premium: Phí bảo hiểm; cao cấp

Premium là danh từ chỉ số tiền trả cho bảo hiểm; tính từ chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao.

  • He pays a high premium for car insurance. (Anh ấy trả phí bảo hiểm ô tô cao.)
  • This is a premium brand of coffee. (Đây là thương hiệu cà phê cao cấp.)
  • Fresh water is at a premium in the desert. (Nước ngọt rất khan hiếm ở sa mạc.)

Bảng biến thể từ "premium"

1 premium
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phí bảo hiểm; khoản phụ phí Ngữ cảnh: Dùng trong bảo hiểm, dịch vụ trả phí

Ví dụ:

Customers pay a monthly premium

Khách hàng trả phí hàng tháng

2 premium
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cao cấp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất lượng cao

Ví dụ:

This is a premium product

Đây là sản phẩm cao cấp

3 premium-priced
Phiên âm: /ˈpriːmiəm praɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có giá cao Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh

Ví dụ:

Premium-priced goods target wealthy buyers

Hàng giá cao nhắm đến khách hàng giàu có

Danh sách câu ví dụ:

a monthly premium of £6.25

phí bảo hiểm hàng tháng là £ 6,25

Ôn tập Lưu sổ

You have to pay a high premium for express delivery.

Bạn phải trả phí bảo hiểm cao cho việc chuyển phát nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

A premium of 10 per cent is paid out after 20 years.

Phí bảo hiểm 10 phần trăm được trả sau 20 năm.

Ôn tập Lưu sổ

He was willing to pay a premium for a house near the sea.

Ông sẵn sàng trả một khoản phí bảo hiểm cho một ngôi nhà gần biển.

Ôn tập Lưu sổ

There's a risk premium of probably $10 a barrel built into oil prices.

Có một phần bù rủi ro có thể là 10 đô la một thùng được tính vào giá dầu.

Ôn tập Lưu sổ

a premium-rate phone number

một số điện thoại giá cao

Ôn tập Lưu sổ

Space is at a premium in a one-bedroomed apartment.

Không gian ở mức cao cấp trong một căn hộ một phòng ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

Good student accommodation is at a premium.

Chỗ ở tốt cho sinh viên có giá cao.

Ôn tập Lưu sổ

Shares are selling at a premium.

Cổ phiếu được bán với giá cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The company places a high premium on initiative.

Công ty đặt mức phí bảo hiểm cao theo sáng kiến.

Ôn tập Lưu sổ

They put a high premium on customer loyalty.

Họ đánh giá cao sự trung thành của khách hàng.

Ôn tập Lưu sổ

an insurance premium

phí bảo hiểm

Ôn tập Lưu sổ

a premium for express delivery

phí bảo hiểm cho chuyển phát nhanh

Ôn tập Lưu sổ

Intense competition has kept premiums low.

Cạnh tranh gay gắt khiến phí bảo hiểm luôn ở mức thấp.

Ôn tập Lưu sổ

The insurance company has increased our premiums.

Công ty bảo hiểm đã tăng phí bảo hiểm của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We're struggling to keep up our premiums.

Chúng tôi đang đấu tranh để duy trì phí bảo hiểm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Premiums on many cars will go up this year.

Phí bảo hiểm trên nhiều ô tô sẽ tăng trong năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

We're struggling to keep up our premiums.

Chúng tôi đang đấu tranh để duy trì phí bảo hiểm của mình.

Ôn tập Lưu sổ