Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

perspective là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ perspective trong tiếng Anh

perspective /pəˈspɛktɪv/
- adverb : Góc nhìn cá nhân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

perspective: Góc nhìn; quan điểm

Perspective là danh từ chỉ cách nhìn nhận, đánh giá sự việc; trong nghệ thuật là kỹ thuật phối cảnh.

  • Try to see things from her perspective. (Hãy thử nhìn sự việc từ góc nhìn của cô ấy.)
  • The artist used perspective to create depth. (Người họa sĩ dùng phối cảnh để tạo chiều sâu.)
  • Traveling gives you a new perspective on life. (Du lịch mang lại cho bạn góc nhìn mới về cuộc sống.)

Bảng biến thể từ "perspective"

1 perspective
Phiên âm: /pərˈspɛktɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Góc nhìn; quan điểm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách nhìn nhận

Ví dụ:

From my perspective, it’s fair

Theo quan điểm của tôi, điều đó công bằng

2 perspective
Phiên âm: /pərˈspɛktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc phối cảnh Ngữ cảnh: Dùng trong nghệ thuật

Ví dụ:

Perspective drawing is important

Vẽ phối cảnh rất quan trọng

3 perspectival
Phiên âm: /ˌpɜːrspɛkˈtaɪvəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc góc nhìn Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Perspectival analysis reveals bias

Phân tích theo góc nhìn cho thấy sự thiên lệch

Danh sách câu ví dụ:

a global perspective

viễn cảnh toàn cầu

Ôn tập Lưu sổ

A historical perspective may help us understand the issue.

Một quan điểm lịch sử có thể giúp chúng ta hiểu vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Recent events seem less serious when put into an international perspective.

Các sự kiện gần đây có vẻ ít nghiêm trọng hơn khi đặt ở góc độ quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

The aim is to offer a fresh perspective.

Mục đích là cung cấp một viễn cảnh mới.

Ôn tập Lưu sổ

Try to see the issue from a different perspective.

Cố gắng nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác.

Ôn tập Lưu sổ

a report that looks at the education system from the perspective of deaf people

một báo cáo xem xét hệ thống giáo dục từ quan điểm của người khiếm thính

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition provides us with a unique perspective on her work.

Triển lãm cung cấp cho chúng ta một góc nhìn độc đáo về tác phẩm của bà.

Ôn tập Lưu sổ

She was aware that she was losing all sense of perspective.

Cô nhận thức được rằng cô đã mất hết khả năng quan điểm.

Ôn tập Lưu sổ

Try to keep these issues in perspective.

Cố gắng giữ những vấn đề này trong quan điểm.

Ôn tập Lưu sổ

Talking to others can often help to put your own problems into perspective.

Nói chuyện với người khác thường có thể giúp bạn đưa ra những vấn đề của riêng bạn.

Ôn tập Lưu sổ

It is important not to let things get out of perspective.

Điều quan trọng là không để mọi thứ vượt ra khỏi tầm nhìn.

Ôn tập Lưu sổ

The artist plays with perspective to confuse the eye.

Nghệ sĩ chơi với phối cảnh để làm rối mắt.

Ôn tập Lưu sổ

We learnt how to draw buildings in perspective.

Chúng tôi học cách vẽ các tòa nhà trong phối cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

The tree on the left is out of perspective.

Cái cây bên trái bị khuất phục.

Ôn tập Lưu sổ

a perspective of the whole valley

phối cảnh toàn bộ thung lũng

Ôn tập Lưu sổ

The author brings a balanced perspective to these complex issues.

Tác giả mang đến một góc nhìn cân bằng cho những vấn đề phức tạp này.

Ôn tập Lưu sổ

The book adopts a historical perspective.

Cuốn sách thông qua một quan điểm lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

This latest study explores stress from a unique perspective.

Nghiên cứu mới nhất này khám phá căng thẳng từ một quan điểm độc đáo.

Ôn tập Lưu sổ

This lively book presents a refreshing new perspective on a crucial period in our history.

Cuốn sách sống động này trình bày một cách nhìn mới mẻ về một giai đoạn quan trọng trong lịch sử của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

This website puts a completely different perspective on world news.

Trang web này đưa ra một quan điểm hoàn toàn khác về tin tức thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

This will require a shift in perspective.

Điều này sẽ đòi hỏi một sự thay đổi trong quan điểm.

Ôn tập Lưu sổ

We should view this from the perspective of the people involved.

Chúng ta nên nhìn nhận điều này từ quan điểm của những người có liên quan.

Ôn tập Lưu sổ

We'll be looking at fatherhood issues from a personal perspective.

Chúng ta sẽ xem xét các vấn đề làm cha từ góc độ cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

When you reach middle age you get a different perspective on life.

Khi đến tuổi trung niên, bạn sẽ có một cái nhìn khác về cuộc sống.

Ôn tập Lưu sổ

a feminist perspective in philosophy

một quan điểm nữ quyền trong triết học

Ôn tập Lưu sổ

his desire to broaden his narrow perspective

mong muốn mở rộng tầm nhìn hạn hẹp của ông

Ôn tập Lưu sổ

multicultural education based on a global perspective

giáo dục đa văn hóa dựa trên quan điểm toàn cầu

Ôn tập Lưu sổ

stories told from multiple perspectives

những câu chuyện được kể từ nhiều khía cạnh

Ôn tập Lưu sổ

women who bring a feminist perspective to their works

những người phụ nữ mang quan điểm nữ quyền vào các tác phẩm của họ

Ôn tập Lưu sổ

The perspective of wheelchair users must be taken into account when designing public buildings.

Quan điểm của người sử dụng xe lăn phải được tính đến khi thiết kế các công trình công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

Try to approach the problem from a different perspective.

Cố gắng tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác.

Ôn tập Lưu sổ

His experience abroad provides a wider perspective on the problem.

Kinh nghiệm của ông ở nước ngoài cung cấp một góc nhìn rộng hơn về vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Her death put everything else into perspective.

Cái chết của cô ấy đặt mọi thứ khác vào viễn cảnh.

Ôn tập Lưu sổ

I just need to keep things in perspective.

Tôi chỉ cần giữ mọi thứ trong quan điểm.

Ôn tập Lưu sổ

It's easy to lose perspective on things when you are under stress.

Bạn rất dễ mất quan điểm về mọi thứ khi bị căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Let's get this into perspective.

Hãy xem xét vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

We can now see things in their true perspective.

Bây giờ chúng ta có thể nhìn mọi thứ ở góc độ thực sự của chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The author brings a balanced perspective to these complex issues.

Tác giả mang đến một góc nhìn cân bằng cho những vấn đề phức tạp này.

Ôn tập Lưu sổ

We'll be looking at fatherhood issues from a personal perspective.

Chúng ta sẽ xem xét các vấn đề làm cha từ góc độ cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

It's easy to lose perspective on things when you are under stress.

Bạn rất dễ mất quan điểm về mọi thứ khi bị căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Let's get this into perspective.

Hãy xem xét điều này.

Ôn tập Lưu sổ