Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overwhelm là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overwhelm trong tiếng Anh

overwhelm /ˌəʊvəˈwɛlm/
- adverb : lấn át

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

overwhelm: Làm choáng ngợp; áp đảo

Overwhelm là động từ chỉ việc áp đảo ai đó bằng cảm xúc, sức mạnh hoặc số lượng.

  • The news overwhelmed her with joy. (Tin tức làm cô ấy ngập tràn niềm vui.)
  • The army overwhelmed the enemy forces. (Quân đội áp đảo lực lượng kẻ thù.)
  • He was overwhelmed by the amount of work. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc.)

Bảng biến thể từ "overwhelm"

1 overwhelm
Phiên âm: /ˌoʊvərˈwɛlm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Áp đảo; làm cho choáng ngợp Ngữ cảnh: Dùng khi cảm xúc/công việc quá tải

Ví dụ:

The workload overwhelmed him

Khối lượng công việc làm anh ấy quá tải

2 overwhelmed
Phiên âm: /ˌoʊvərˈwɛlmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị choáng ngợp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc

Ví dụ:

She felt overwhelmed by stress

Cô ấy cảm thấy choáng ngợp vì căng thẳng

3 overwhelming
Phiên âm: /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Áp đảo, rất lớn Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh

Ví dụ:

There was overwhelming support

Có sự ủng hộ áp đảo

4 overwhelmingly
Phiên âm: /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách áp đảo Ngữ cảnh: Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/động từ

Ví dụ:

The proposal was overwhelmingly approved

Đề xuất được thông qua với đa số áp đảo

Danh sách câu ví dụ:

She was overwhelmed by feelings of guilt.

Cô ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác tội lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

The beauty of the landscape overwhelmed me.

Vẻ đẹp của phong cảnh khiến tôi choáng ngợp.

Ôn tập Lưu sổ

The army was overwhelmed by the rebels.

Quân đội bị áp đảo bởi quân nổi dậy.

Ôn tập Lưu sổ

He totally overwhelmed the Spaniard, 6–2, 6–3,6–2, in the final.

Anh ấy hoàn toàn áp đảo tay vợt người Tây Ban Nha, 6–2, 6–3,6–2, trong trận chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

We were overwhelmed by requests for information.

Chúng tôi bị choáng ngợp bởi các yêu cầu cung cấp thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

The wave broke through the wall and overwhelmed the town.

Làn sóng xuyên qua bức tường và tràn ngập thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

She felt completely overwhelmed.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị choáng ngợp.

Ôn tập Lưu sổ

We were totally overwhelmed by the response to our appeal.

Chúng tôi hoàn toàn choáng ngợp trước phản ứng trước lời kêu gọi của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The children pressed around him eagerly, overwhelming him with questions.

Những đứa trẻ vây quanh ông một cách háo hức, khiến ông choáng ngợp với những câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

She thinks she knows all the answers and always overwhelms me with advice.

Cô ấy nghĩ rằng cô ấy biết tất cả các câu trả lời và luôn làm tôi choáng ngợp trước những lời khuyên.

Ôn tập Lưu sổ

The office was overwhelmed by the volume of work that was required.

Văn phòng bị choáng ngợp bởi khối lượng công việc được yêu cầu.

Ôn tập Lưu sổ

She felt completely overwhelmed.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị choáng ngợp.

Ôn tập Lưu sổ