Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

occupation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ occupation trong tiếng Anh

occupation /ˌɒkjʊˈpeɪʃən/
- adverb : nghề nghiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

occupation: Nghề nghiệp; sự chiếm đóng

Occupation là danh từ chỉ công việc mà ai đó làm; cũng chỉ sự chiếm đóng lãnh thổ.

  • His occupation is a teacher. (Nghề nghiệp của anh ấy là giáo viên.)
  • The occupation of the city lasted for months. (Sự chiếm đóng thành phố kéo dài nhiều tháng.)
  • Please state your name and occupation. (Vui lòng cho biết tên và nghề nghiệp của bạn.)

Bảng biến thể từ "occupation"

1 occupation
Phiên âm: /ˌɑːkjəˈpeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề nghiệp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc chính

Ví dụ:

Teaching is her occupation

Dạy học là nghề của cô ấy

2 occupy
Phiên âm: /ˈɑːkjupaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chiếm giữ; chiếm thời gian Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự hoặc đời sống

Ví dụ:

The army occupied the city

Quân đội chiếm giữ thành phố

3 occupied
Phiên âm: /ˈɑːkjupaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bận rộn; bị chiếm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

She is currently occupied

Cô ấy hiện đang bận

4 occupational
Phiên âm: /ˌɑːkjəˈpeɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc nghề nghiệp Ngữ cảnh: Dùng trong y tế, xã hội

Ví dụ:

Occupational safety is important

An toàn nghề nghiệp rất quan trọng

Danh sách câu ví dụ:

Please state your name, age and occupation below.

Vui lòng nêu tên, tuổi và nghề nghiệp của bạn dưới đây.

Ôn tập Lưu sổ

Her main occupation seems to be shopping.

Nghề nghiệp chính của bà dường như là mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

the Roman occupation of Britain

La Mã chiếm đóng Anh

Ôn tập Lưu sổ

The zones under occupation contained major industrial areas.

Các khu bị chiếm đóng bao gồm các khu công nghiệp chính.

Ôn tập Lưu sổ

occupation forces

lực lượng chiếm đóng

Ôn tập Lưu sổ

The offices will be ready for occupation in June.

Các văn phòng sẽ sẵn sàng hoạt động vào tháng 6.

Ôn tập Lưu sổ

The following applies only to tenants in occupation after January 1, 2010.

Những điều sau đây chỉ áp dụng cho những người thuê nhà ở sau ngày 1 tháng 1 năm 2010.

Ôn tập Lưu sổ

Please state your name, age, and occupation.

Vui lòng nêu tên, tuổi và nghề nghiệp của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He gave up his occupation as a farmer and became a teacher.

Ông từ bỏ nghề nông và trở thành giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

He left the army in 1999 and chose a civilian occupation.

Anh rời quân đội vào năm 1999 và chọn một nghề dân sự.

Ôn tập Lưu sổ

Her occupation is listed as ‘homemaker’.

Nghề nghiệp của bà được liệt vào danh sách 'nội trợ'.

Ôn tập Lưu sổ

The college provides training in a wide range of occupations.

Trường đào tạo nhiều ngành nghề đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

The people interviewed followed a variety of occupations

Những người được phỏng vấn theo nhiều nghề khác nhau

Ôn tập Lưu sổ

service occupations such as cleaning and catering

nghề dịch vụ như dọn dẹp và phục vụ ăn uống

Ôn tập Lưu sổ

Is your occupation full-time or part-time?

Nghề nghiệp của bạn là toàn thời gian hay bán thời gian?

Ôn tập Lưu sổ

It's harder to lose weight when you have a sedentary occupation.

Khó giảm cân hơn khi bạn có một công việc ít vận động.

Ôn tập Lưu sổ

Why is nursing still seen as a female occupation?

Tại sao điều dưỡng vẫn được coi là nghề của phụ nữ?

Ôn tập Lưu sổ

During the occupation, the church was used as a mosque.

Trong thời gian bị chiếm đóng, nhà thờ được sử dụng như một nhà thờ Hồi giáo.

Ôn tập Lưu sổ

The invaders have ended their occupation of large parts of the territories.

Những kẻ xâm lược đã kết thúc việc chiếm đóng phần lớn lãnh thổ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

It is the duty of the occupation force to maintain civil order.

Lực lượng chiếm đóng có nhiệm vụ duy trì trật tự dân sự.

Ôn tập Lưu sổ

The military occupation has created anger and resentment.

Sự chiếm đóng của quân đội đã tạo ra sự tức giận và bất bình.

Ôn tập Lưu sổ

He intends to remain in occupation of the building for as long as possible.

Ông dự định sẽ tiếp tục chiếm giữ tòa nhà càng lâu càng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The houses were judged to be unfit for human occupation.

Những ngôi nhà bị đánh giá là không thích hợp cho con người sinh sống.

Ôn tập Lưu sổ

You can only take up occupation once the tenancy has been signed.

Bạn chỉ có thể tiếp nhận công việc khi hợp đồng thuê nhà đã được ký kết.

Ôn tập Lưu sổ

illegal occupation of the building

chiếm đóng bất hợp pháp tòa nhà

Ôn tập Lưu sổ

the conversion of big old buildings to multiple occupation

việc chuyển đổi các tòa nhà cổ lớn thành nhiều nghề

Ôn tập Lưu sổ

It's harder to lose weight when you have a sedentary occupation.

Khó giảm cân hơn khi bạn có một công việc ít vận động.

Ôn tập Lưu sổ