Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

negotiation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ negotiation trong tiếng Anh

negotiation /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/
- adverb : đàm phán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

negotiation: Cuộc đàm phán

Negotiation là danh từ chỉ quá trình thảo luận để đi đến thỏa thuận giữa các bên.

  • The negotiations lasted for two weeks. (Các cuộc đàm phán kéo dài hai tuần.)
  • Successful negotiation requires good communication skills. (Đàm phán thành công đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)
  • The peace negotiation brought hope to the region. (Cuộc đàm phán hòa bình mang lại hy vọng cho khu vực.)

Bảng biến thể từ "negotiation"

1 negotiation
Phiên âm: /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc đàm phán Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình/thỏa thuận

Ví dụ:

The negotiation lasted for hours

Cuộc đàm phán kéo dài nhiều giờ

2 negotiate
Phiên âm: /nɪˈɡoʊʃieɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đàm phán, thương lượng Ngữ cảnh: Dùng trong kinh doanh, chính trị

Ví dụ:

They negotiated a new contract

Họ đã đàm phán một hợp đồng mới

3 negotiated
Phiên âm: /nɪˈɡoʊʃieɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã đàm phán Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

A deal was negotiated successfully

Một thỏa thuận đã được đàm phán thành công

4 negotiating
Phiên âm: /nɪˈɡoʊʃieɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang đàm phán Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Negotiating takes patience

Đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn

5 negotiable
Phiên âm: /nɪˈɡoʊʃiəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể thương lượng Ngữ cảnh: Dùng trong hợp đồng

Ví dụ:

The price is negotiable

Giá cả có thể thương lượng

Danh sách câu ví dụ:

Peace, trade, and contract negotiations continued late into the night.

Các cuộc đàm phán về hòa bình, thương mại và hợp đồng tiếp tục đến khuya.

Ôn tập Lưu sổ

They begin another round of negotiations today.

Hôm nay họ bắt đầu một vòng đàm phán khác.

Ôn tập Lưu sổ

They agreed to enter into negotiations.

Họ đồng ý bước vào các cuộc đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to continue, resume, and eventually conclude negotiations.

Họ quyết định tiếp tục, nối lại và cuối cùng kết thúc các cuộc đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

They were conducting secret negotiations with Spain.

Họ đang tiến hành các cuộc đàm phán bí mật với Tây Ban Nha.

Ôn tập Lưu sổ

The rent is a matter for negotiation between the landlord and the tenant.

Tiền thuê nhà là vấn đề cần đàm phán giữa chủ nhà và người thuê.

Ôn tập Lưu sổ

A contract is prepared in negotiation with our clients.

Hợp đồng được chuẩn bị thông qua quá trình đàm phán với khách hàng của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The issue is still under negotiation.

Vấn đề này vẫn đang được đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

The price is generally open to negotiation.

Giá cả thường có thể thương lượng.

Ôn tập Lưu sổ

Compromise is reached by a process of negotiation.

Sự thỏa hiệp đạt được thông qua quá trình đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

Contracts are under negotiation.

Các hợp đồng đang được đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

It's time for some serious negotiation.

Đã đến lúc cần có một cuộc đàm phán nghiêm túc.

Ôn tập Lưu sổ

Leading those negotiations is Senator Susan Collins of Maine.

Người dẫn dắt các cuộc đàm phán đó là Thượng nghị sĩ Susan Collins của bang Maine.

Ôn tập Lưu sổ

Rents are agreed by negotiation.

Tiền thuê nhà được thống nhất thông qua đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

She is in negotiation with other heads of state on the question of oil prices.

Bà ấy đang đàm phán với các nguyên thủ quốc gia khác về vấn đề giá dầu.

Ôn tập Lưu sổ

The alliance is the product of months of negotiation between the two parties.

Liên minh này là kết quả của nhiều tháng đàm phán giữa hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

The problem is not the negotiations for a contract.

Vấn đề không nằm ở các cuộc đàm phán về hợp đồng.

Ôn tập Lưu sổ

The problem should be resolved through negotiation.

Vấn đề nên được giải quyết thông qua đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

There is considerable room for negotiation on some of the details.

Vẫn còn nhiều không gian để đàm phán về một số chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

They signed the treaty after several years of negotiation.

Họ đã ký hiệp ước sau nhiều năm đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

They wanted to bring the conflicting parties back to the negotiation table.

Họ muốn đưa các bên xung đột trở lại bàn đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

Union negotiations take place behind closed doors.

Các cuộc đàm phán của công đoàn diễn ra kín.

Ôn tập Lưu sổ

International negotiations on reducing carbon emissions are continuing.

Các cuộc đàm phán quốc tế về việc giảm khí thải carbon vẫn đang tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

Negotiations over the number of houses to be built are ongoing.

Các cuộc đàm phán về số lượng nhà sẽ được xây dựng vẫn đang diễn ra.

Ôn tập Lưu sổ

Negotiations with the other side have resumed.

Các cuộc đàm phán với phía bên kia đã được nối lại.

Ôn tập Lưu sổ

The negotiation of a new contract took several weeks.

Việc đàm phán một hợp đồng mới mất vài tuần.

Ôn tập Lưu sổ

Negotiations continued all day to avert a strike.

Các cuộc đàm phán kéo dài suốt cả ngày nhằm ngăn chặn một cuộc đình công.

Ôn tập Lưu sổ