Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nasty là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nasty trong tiếng Anh

nasty /ˈnɑːsti/
- adverb : bẩn thỉu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nasty: Khó chịu; tồi tệ

Nasty là tính từ mô tả điều gì đó gây khó chịu, xấu tính hoặc nguy hiểm.

  • He made a nasty comment. (Anh ấy đưa ra một bình luận khó chịu.)
  • The weather turned nasty in the afternoon. (Thời tiết trở nên xấu vào buổi chiều.)
  • She had a nasty fall and broke her arm. (Cô ấy bị ngã nặng và gãy tay.)

Bảng biến thể từ "nasty"

1 nasty
Phiên âm: /ˈnæsti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Xấu xa, khó chịu Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người, hành động hoặc tình huống

Ví dụ:

He has a nasty attitude

Anh ta có thái độ khó chịu

2 nastier
Phiên âm: /ˈnæstɪər/ Loại từ: Tính từ (so sánh hơn) Nghĩa: Xấu hơn Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh hai đối tượng

Ví dụ:

This problem is nastier than expected

Vấn đề này tệ hơn dự đoán

3 nastiest
Phiên âm: /ˈnæstɪɪst/ Loại từ: Tính từ (so sánh nhất) Nghĩa: Xấu nhất Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh nhiều đối tượng

Ví dụ:

That was the nastiest comment

Đó là lời bình luận tệ nhất

4 nastily
Phiên âm: /ˈnæstɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách khó chịu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

He replied nastily to the question

Anh ta trả lời câu hỏi một cách cộc cằn

5 nastiness
Phiên âm: /ˈnæstinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xấu xa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tính chất hoặc hành vi

Ví dụ:

Her nastiness shocked everyone

Sự xấu tính của cô ấy làm mọi người sốc

Danh sách câu ví dụ:

He had a nasty accident.

Anh ấy đã gặp một tai nạn nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The news gave me a nasty shock.

Tin đó khiến tôi bị sốc nặng.

Ôn tập Lưu sổ

I got a nasty surprise when I opened the door and saw who was there.

Tôi đã vô cùng bất ngờ khi mở cửa và thấy người đứng ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

I had a nasty feeling that he would follow me.

Tôi có linh cảm chẳng lành rằng anh ta sẽ đi theo tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Don't buy that coat, it looks cheap and nasty.

Đừng mua chiếc áo khoác đó, trông nó vừa rẻ tiền vừa xấu.

Ôn tập Lưu sổ

She's always making nasty remarks about people.

Cô ấy lúc nào cũng buông những lời nhận xét khó nghe về người khác.

Ôn tập Lưu sổ

He has a nasty temper.

Anh ta có tính khí rất khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

That was a nasty little trick.

Đó là một trò xấu xa nhỏ nhen.

Ôn tập Lưu sổ

Some of these reality TV shows can be downright nasty.

Một số chương trình truyền hình thực tế này có thể thật sự rất khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

Don't be so nasty to your brother.

Đừng đối xử tệ với em trai của con như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

It is a nasty bend, dangerous for cars going fast.

Đó là một khúc cua nguy hiểm đối với những chiếc xe chạy nhanh.

Ôn tập Lưu sổ

He suffered a nasty injury.

Anh ấy bị một vết thương nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

It was gang warfare of a thoroughly nasty kind.

Đó là kiểu chiến tranh băng đảng cực kỳ tàn bạo.

Ôn tập Lưu sổ

He has a nasty mind.

Anh ta có đầu óc xấu xa.

Ôn tập Lưu sổ

Those are nasty jokes.

Đó là những câu đùa khó chịu.

Ôn tập Lưu sổ

You'd better do what he says or he'll turn nasty.

Tốt hơn là bạn nên làm theo lời anh ta, nếu không anh ta sẽ trở nên hung hăng.

Ôn tập Lưu sổ

After the game, things turned nasty and there were fights in the streets.

Sau trận đấu, tình hình trở nên xấu đi và đã xảy ra đánh nhau trên đường phố.

Ôn tập Lưu sổ

Things could turn nasty if we're not careful.

Mọi chuyện có thể trở nên tồi tệ nếu chúng ta không cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

It looks as though the weather is going to turn nasty again.

Có vẻ như thời tiết sắp xấu trở lại.

Ôn tập Lưu sổ

Don’t trust him, he’s a nasty piece of work.

Đừng tin anh ta, anh ta là một kẻ rất khó ưa.

Ôn tập Lưu sổ

The room was full of cheap and nasty ornaments.

Căn phòng đầy những món đồ trang trí rẻ tiền và xấu xí.

Ôn tập Lưu sổ

This coffee tastes nasty.

Cà phê này có vị rất tệ.

Ôn tập Lưu sổ

He had a nasty moment when he thought he'd lost his passport.

Anh ấy đã có một khoảnh khắc hoảng hốt khi tưởng rằng mình đã mất hộ chiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Kevin seems to enjoy being nasty to his sisters.

Kevin có vẻ thích đối xử tệ với các chị em gái của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She was nasty about everyone.

Cô ấy nói xấu tất cả mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

He was a nasty little man.

Ông ta là một gã nhỏ con rất khó ưa.

Ôn tập Lưu sổ