Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mutual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mutual trong tiếng Anh

mutual /ˈmjuːtʃʊəl/
- adverb : qua lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mutual: Lẫn nhau; chung

Mutual là tính từ chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc cùng tồn tại giữa hai hay nhiều người.

  • They have a mutual respect for each other. (Họ tôn trọng lẫn nhau.)
  • We reached a mutual agreement. (Chúng tôi đạt được thỏa thuận chung.)
  • The friendship is based on mutual trust. (Tình bạn dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)

Bảng biến thể từ "mutual"

1 mutual
Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chung, lẫn nhau Ngữ cảnh: Dùng khi hai bên cùng chia sẻ

Ví dụ:

They have mutual respect

Họ có sự tôn trọng lẫn nhau

2 mutually
Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách lẫn nhau Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính hai chiều

Ví dụ:

The agreement was mutually beneficial

Thỏa thuận có lợi cho cả hai bên

3 mutuality
Phiên âm: /ˌmjuːtʃuˈælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính tương hỗ Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật, xã hội học

Ví dụ:

Trust is based on mutuality

Sự tin tưởng dựa trên tính tương hỗ

Danh sách câu ví dụ:

mutual respect/understanding

tôn trọng / hiểu biết lẫn nhau

Ôn tập Lưu sổ

mutual support/aid

hỗ trợ / viện trợ lẫn nhau

Ôn tập Lưu sổ

They parted by mutual consent.

Họ chia tay nhau bởi sự đồng ý của cả hai.

Ôn tập Lưu sổ

We met at the home of a mutual friend.

Chúng tôi gặp nhau tại nhà của một người bạn chung.

Ôn tập Lưu sổ

They soon discovered a mutual interest in music.

Họ sớm phát hiện ra mối quan tâm chung về âm nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

mutual respect/understanding

tôn trọng / hiểu biết lẫn nhau

Ôn tập Lưu sổ

mutual support/aid

hỗ trợ / viện trợ lẫn nhau

Ôn tập Lưu sổ