Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mode là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mode trong tiếng Anh

mode /məʊd/
- adverb : chế độ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mode: Cách thức; chế độ

Mode là danh từ chỉ phương thức hoạt động, cách làm việc hoặc trạng thái vận hành của thiết bị.

  • The phone is in silent mode. (Điện thoại đang ở chế độ im lặng.)
  • He switched to a different learning mode. (Anh ấy chuyển sang một phương thức học tập khác.)
  • The system has two operation modes. (Hệ thống có hai chế độ vận hành.)

Bảng biến thể từ "mode"

1 mode
Phiên âm: /moʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chế độ, phương thức Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách thức hoạt động hoặc trạng thái

Ví dụ:

The phone is in silent mode

Điện thoại đang ở chế độ im lặng

2 modal
Phiên âm: /ˈmoʊdəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về phương thức Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật, ngôn ngữ học

Ví dụ:

Modal verbs express ability or permission

Động từ khiếm khuyết diễn tả khả năng hoặc sự cho phép

3 modality
Phiên âm: /ˌmoʊˈdælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính chất phương thức Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Different modalities are used in teaching

Các phương thức khác nhau được dùng trong giảng dạy

Danh sách câu ví dụ:

This is a mode of communication.

Đây là một phương thức giao tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

This is a mode of behaviour.

Đây là một kiểu hành vi.

Ôn tập Lưu sổ

These are environment-friendly modes of transport.

Đây là các phương thức giao thông thân thiện với môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

Switch the camera into automatic mode.

Hãy chuyển máy ảnh sang chế độ tự động.

Ôn tập Lưu sổ

You can also use this computer game in two-player mode.

Bạn cũng có thể chơi trò chơi máy tính này ở chế độ hai người chơi.

Ôn tập Lưu sổ

He is in holiday mode.

Anh ấy đang ở chế độ nghỉ lễ.

Ôn tập Lưu sổ

This is a pop video made by a director who really understands the mode.

Đây là một video nhạc pop do một đạo diễn thật sự hiểu phong cách này thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

This is the major or minor mode.

Đây là điệu thức trưởng hoặc điệu thức thứ.

Ôn tập Lưu sổ

Try using some other mode of organization.

Hãy thử dùng một cách tổ chức khác.

Ôn tập Lưu sổ

Walking was his preferred mode of travel.

Đi bộ là phương thức di chuyển mà ông ấy ưa thích.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone is categorized in the same mode.

Mọi người đều được phân loại theo cùng một cách.

Ôn tập Lưu sổ

Try to get out of this mode of thinking.

Hãy cố thoát khỏi lối suy nghĩ này.

Ôn tập Lưu sổ

Under feudalism, the dominant mode of production was based on the ownership of land.

Dưới chế độ phong kiến, phương thức sản xuất chủ đạo dựa trên quyền sở hữu đất đai.

Ôn tập Lưu sổ

Most digital cameras have an automatic mode.

Hầu hết máy ảnh kỹ thuật số đều có chế độ tự động.

Ôn tập Lưu sổ

Switch from receive mode to transmit mode.

Hãy chuyển từ chế độ nhận sang chế độ truyền.

Ôn tập Lưu sổ

The machine is in suspend mode.

Máy đang ở chế độ tạm ngưng.

Ôn tập Lưu sổ

The phone displays a clock when in standby mode.

Điện thoại hiển thị đồng hồ khi ở chế độ chờ.

Ôn tập Lưu sổ

They're in crisis mode at the moment.

Hiện tại họ đang ở trong chế độ xử lý khủng hoảng.

Ôn tập Lưu sổ

He continued, but in a less aggressive mode.

Anh ấy tiếp tục, nhưng theo cách ít hung hăng hơn.

Ôn tập Lưu sổ

He had no intention of changing his mode of attire.

Anh ấy không có ý định thay đổi cách ăn mặc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

What do you think of her mode of dress?

Bạn nghĩ gì về cách ăn mặc của cô ấy?

Ôn tập Lưu sổ