mode: Cách thức; chế độ
Mode là danh từ chỉ phương thức hoạt động, cách làm việc hoặc trạng thái vận hành của thiết bị.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mode
|
Phiên âm: /moʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chế độ, phương thức | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách thức hoạt động hoặc trạng thái |
Ví dụ: The phone is in silent mode
Điện thoại đang ở chế độ im lặng |
Điện thoại đang ở chế độ im lặng |
| 2 |
2
modal
|
Phiên âm: /ˈmoʊdəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về phương thức | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật, ngôn ngữ học |
Ví dụ: Modal verbs express ability or permission
Động từ khiếm khuyết diễn tả khả năng hoặc sự cho phép |
Động từ khiếm khuyết diễn tả khả năng hoặc sự cho phép |
| 3 |
3
modality
|
Phiên âm: /ˌmoʊˈdælɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính chất phương thức | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Different modalities are used in teaching
Các phương thức khác nhau được dùng trong giảng dạy |
Các phương thức khác nhau được dùng trong giảng dạy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a mode of communication
một phương thức giao tiếp |
một phương thức giao tiếp | |
| 2 |
a mode of behaviour
một phương thức hành vi |
một phương thức hành vi | |
| 3 |
environment-friendly modes of transport
phương thức vận tải thân thiện với môi trường |
phương thức vận tải thân thiện với môi trường | |
| 4 |
Switch the camera into the automatic mode.
Chuyển máy ảnh sang chế độ tự động. |
Chuyển máy ảnh sang chế độ tự động. | |
| 5 |
You can also use this computer game in two-player mode.
Bạn cũng có thể sử dụng trò chơi máy tính này ở chế độ hai người chơi. |
Bạn cũng có thể sử dụng trò chơi máy tính này ở chế độ hai người chơi. | |
| 6 |
to be in holiday mode
ở chế độ nghỉ lễ |
ở chế độ nghỉ lễ | |
| 7 |
a pop video made by a director who really understands the mode
một video nhạc pop được thực hiện bởi một đạo diễn thực sự hiểu chế độ |
một video nhạc pop được thực hiện bởi một đạo diễn thực sự hiểu chế độ | |
| 8 |
major/minor mode
chế độ chính / phụ |
chế độ chính / phụ | |
| 9 |
Their main mode of subsistence is hunting.
Phương thức sinh sống chính của họ là săn bắn. |
Phương thức sinh sống chính của họ là săn bắn. | |
| 10 |
Try using some other mode of organization.
Hãy thử sử dụng một số phương thức tổ chức khác. |
Hãy thử sử dụng một số phương thức tổ chức khác. | |
| 11 |
Walking was his preferred mode of travel.
Đi bộ là phương thức du lịch ưa thích của ông. |
Đi bộ là phương thức du lịch ưa thích của ông. | |
| 12 |
Everyone is categorized in the same mode.
Mọi người đều được phân loại theo cùng một chế độ. |
Mọi người đều được phân loại theo cùng một chế độ. | |
| 13 |
Try to get out of this mode of thinking.
Cố gắng thoát ra khỏi lối suy nghĩ này. |
Cố gắng thoát ra khỏi lối suy nghĩ này. | |
| 14 |
Under feudalism, the dominant mode of production was based on the ownership of land.
Dưới chế độ phong kiến, phương thức sản xuất thống trị dựa trên sở hữu ruộng đất. |
Dưới chế độ phong kiến, phương thức sản xuất thống trị dựa trên sở hữu ruộng đất. | |
| 15 |
Most digital cameras have an automatic mode.
Hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số đều có chế độ tự động. |
Hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số đều có chế độ tự động. | |
| 16 |
Switch from ‘receive’ mode to ‘transmit’ mode.
Chuyển từ chế độ ‘nhận’ sang chế độ ‘truyền’. |
Chuyển từ chế độ ‘nhận’ sang chế độ ‘truyền’. | |
| 17 |
The machine is in its ‘suspend’ mode.
Máy đang ở chế độ "tạm ngừng". |
Máy đang ở chế độ "tạm ngừng". | |
| 18 |
The phone displays a clock when in standby mode.
Điện thoại hiển thị đồng hồ khi ở chế độ chờ. |
Điện thoại hiển thị đồng hồ khi ở chế độ chờ. | |
| 19 |
They're in crisis mode at the moment.
Hiện tại họ đang ở trong chế độ khủng hoảng. |
Hiện tại họ đang ở trong chế độ khủng hoảng. | |
| 20 |
He continued, but in a less aggressive mode.
Anh ta tiếp tục, nhưng ở một chế độ ít hung hăng hơn. |
Anh ta tiếp tục, nhưng ở một chế độ ít hung hăng hơn. | |
| 21 |
He had no intention of changing his mode of attire.
Ông không có ý định thay đổi cách ăn mặc của mình. |
Ông không có ý định thay đổi cách ăn mặc của mình. | |
| 22 |
What do you think of her mode of dress?
Bạn nghĩ gì về cách ăn mặc của cô ấy? |
Bạn nghĩ gì về cách ăn mặc của cô ấy? | |
| 23 |
Try using some other mode of organization.
Hãy thử sử dụng một số phương thức tổ chức khác. |
Hãy thử sử dụng một số phương thức tổ chức khác. | |
| 24 |
Walking was his preferred mode of travel.
Đi bộ là phương thức du lịch ưa thích của ông. |
Đi bộ là phương thức du lịch ưa thích của ông. | |
| 25 |
They're in crisis mode at the moment.
Hiện tại họ đang ở trong tình trạng khủng hoảng. |
Hiện tại họ đang ở trong tình trạng khủng hoảng. |