Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mechanism là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mechanism trong tiếng Anh

mechanism /ˈmɛkənɪzəm/
- adverb : cơ chế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mechanism: Cơ chế; bộ máy

Mechanism là danh từ chỉ hệ thống hoạt động hoặc bộ phận của máy; cũng có nghĩa là phương thức hoạt động của một quá trình.

  • The mechanism of the clock is very precise. (Cơ chế của đồng hồ rất chính xác.)
  • We need a mechanism to solve the conflict. (Chúng ta cần một cơ chế để giải quyết xung đột.)
  • The safety mechanism prevents accidents. (Cơ chế an toàn giúp ngăn ngừa tai nạn.)

Bảng biến thể từ "mechanism"

1 mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ chế Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/xã hội

Ví dụ:

The immune mechanism is complex

Cơ chế miễn dịch rất phức tạp

2 mechanistic
Phiên âm: /ˌmekəˈnɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc cơ chế; máy móc Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

A mechanistic explanation was offered

Một lời giải thích mang tính cơ chế được đưa ra

3 mechanistically
Phiên âm: /ˌmekəˈnɪstɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt cơ chế Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học (hiếm)

Ví dụ:

The process was mechanistically described

Quá trình được mô tả về mặt cơ chế

4 self-regulating mechanism
Phiên âm: /ˌself ˈreɡjʊleɪtɪŋ ˈmekənɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cơ chế tự điều chỉnh Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học/kỹ thuật

Ví dụ:

The system has a self-regulating mechanism

Hệ thống có cơ chế tự điều chỉnh

Danh sách câu ví dụ:

a delicate watch mechanism

một cơ chế đồng hồ tinh tế

Ôn tập Lưu sổ

The mechanism for locking the door of the washing machine is childproof.

Cơ chế khóa cửa máy giặt chống trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

The gun froze, jamming the mechanism.

Súng bị đóng băng, làm kẹt cơ cấu.

Ôn tập Lưu sổ

mechanisms for dealing with complaints from the general public

cơ chế giải quyết các khiếu nại từ công chúng

Ôn tập Lưu sổ

The college has established an effective student support mechanism.

Trường đã thiết lập một cơ chế hỗ trợ sinh viên hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

the balance mechanism in the ears

cơ chế cân bằng trong tai

Ôn tập Lưu sổ

The government is held accountable through the mechanism of regular general elections.

Chính phủ phải chịu trách nhiệm thông qua cơ chế tổng tuyển cử thường kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The system provides a mechanism whereby information is channelled into the market.

Hệ thống cung cấp một cơ chế theo đó thông tin được chuyển vào thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

an effective mechanism for enforcing the rules

một cơ chế hiệu quả để thực thi các quy tắc

Ôn tập Lưu sổ

Simple repetition was regarded as an effective learning mechanism.

Sự lặp lại đơn giản được coi là một cơ chế học tập hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

The present mechanisms of government could be improved.

Các cơ chế hiện tại của chính phủ có thể được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

Various mechanisms are in place for dealing with emergencies.

Có nhiều cơ chế khác nhau để giải quyết các trường hợp khẩn cấp.

Ôn tập Lưu sổ

We need some kind of mechanism for making appointments.

Chúng ta cần một số loại cơ chế để đặt lịch hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

Scientists have been unable to explain the exact mechanism behind this effect.

Các nhà khoa học đã không thể giải thích cơ chế chính xác đằng sau hiệu ứng này.

Ôn tập Lưu sổ

This activates the body's thirst mechanism.

Điều này kích hoạt cơ chế khát của cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

physiological mechanisms regulating the release of hormones

cơ chế sinh lý điều chỉnh việc giải phóng các hormone

Ôn tập Lưu sổ

This activates the body's thirst mechanism.

Điều này kích hoạt cơ chế khát của cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ