liberal: Tự do; phóng khoáng
Liberal là tính từ mô tả tư tưởng cởi mở, tôn trọng quyền tự do cá nhân; cũng là danh từ chỉ người theo tư tưởng tự do.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
liberalism
|
Phiên âm: /ˈlɪbərəlɪzəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủ nghĩa tự do | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/chính trị |
Ví dụ: Liberalism values freedom
Chủ nghĩa tự do coi trọng tự do |
Chủ nghĩa tự do coi trọng tự do |
| 2 |
2
liberty
|
Phiên âm: /ˈlɪbəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tự do | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/xã hội |
Ví dụ: Freedom of speech is a liberty
Tự do ngôn luận là một quyền tự do |
Tự do ngôn luận là một quyền tự do |
| 3 |
3
liberal
|
Phiên âm: /ˈlɪbərəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tự do; cấp tiến | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội để chỉ quan điểm cởi mở |
Ví dụ: He has liberal views on education
Anh ấy có quan điểm cấp tiến về giáo dục |
Anh ấy có quan điểm cấp tiến về giáo dục |
| 4 |
4
liberal
|
Phiên âm: /ˈlɪbərəl/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người theo chủ nghĩa tự do | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị |
Ví dụ: Liberals support reform
Những người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ cải cách |
Những người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ cải cách |
| 5 |
5
liberally
|
Phiên âm: /ˈlɪbərəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách rộng rãi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ nhiều |
Ví dụ: Salt the food liberally
Nêm muối thoải mái |
Nêm muối thoải mái |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
These are liberal attitudes, views, and opinions.
Đây là những thái độ, quan điểm và ý kiến tự do. |
Đây là những thái độ, quan điểm và ý kiến tự do. | |
| 2 |
Some politicians want more liberal trade relations with Europe.
Một số chính trị gia muốn có quan hệ thương mại tự do hơn với châu Âu. |
Một số chính trị gia muốn có quan hệ thương mại tự do hơn với châu Âu. | |
| 3 |
This is liberal democracy.
Đây là nền dân chủ tự do. |
Đây là nền dân chủ tự do. | |
| 4 |
These are liberal theories.
Đây là các lý thuyết tự do. |
Đây là các lý thuyết tự do. | |
| 5 |
He is a liberal politician.
Ông ấy là một chính trị gia tự do. |
Ông ấy là một chính trị gia tự do. | |
| 6 |
She is very liberal with her money.
Cô ấy rất hào phóng với tiền bạc. |
Cô ấy rất hào phóng với tiền bạc. | |
| 7 |
I think Sam is too liberal with his criticism.
Tôi nghĩ Sam phê bình người khác quá nhiều. |
Tôi nghĩ Sam phê bình người khác quá nhiều. | |
| 8 |
Divorced fathers should have liberal access to their children.
Những người cha đã ly hôn nên được quyền tiếp cận con cái một cách rộng rãi. |
Những người cha đã ly hôn nên được quyền tiếp cận con cái một cách rộng rãi. | |
| 9 |
We ate cake with liberal amounts of whipped cream.
Chúng tôi ăn bánh với rất nhiều kem tươi đánh bông. |
Chúng tôi ăn bánh với rất nhiều kem tươi đánh bông. | |
| 10 |
She's very liberal with her advice!
Cô ấy đưa ra lời khuyên rất thoải mái! |
Cô ấy đưa ra lời khuyên rất thoải mái! | |
| 11 |
This is a liberal education.
Đây là nền giáo dục khai phóng. |
Đây là nền giáo dục khai phóng. | |
| 12 |
This is a liberal translation of the text.
Đây là bản dịch phóng tác của văn bản. |
Đây là bản dịch phóng tác của văn bản. | |
| 13 |
This is a liberal interpretation of the law.
Đây là cách giải thích luật theo hướng rộng. |
Đây là cách giải thích luật theo hướng rộng. | |
| 14 |
He is relatively liberal on social issues.
Ông ấy khá cởi mở về các vấn đề xã hội. |
Ông ấy khá cởi mở về các vấn đề xã hội. | |
| 15 |
His attitudes are fairly liberal.
Thái độ của ông ấy khá cởi mở. |
Thái độ của ông ấy khá cởi mở. | |
| 16 |
Her parents are very liberal and allow her a lot of freedom.
Cha mẹ cô ấy rất cởi mở và cho cô ấy nhiều tự do. |
Cha mẹ cô ấy rất cởi mở và cho cô ấy nhiều tự do. | |
| 17 |
His later films reflect the more liberal values of the 1960s.
Các bộ phim sau này của ông ấy phản ánh những giá trị tự do hơn của thập niên 1960. |
Các bộ phim sau này của ông ấy phản ánh những giá trị tự do hơn của thập niên 1960. | |
| 18 |
In some countries, there is a more liberal attitude to euthanasia.
Ở một số quốc gia, có thái độ cởi mở hơn đối với an tử. |
Ở một số quốc gia, có thái độ cởi mở hơn đối với an tử. | |
| 19 |
This is a broadly liberal policy programme.
Đây là một chương trình chính sách nhìn chung mang tính tự do. |
Đây là một chương trình chính sách nhìn chung mang tính tự do. | |
| 20 |
This is a broadly liberal set of policies.
Đây là một tập hợp chính sách nhìn chung mang tính tự do. |
Đây là một tập hợp chính sách nhìn chung mang tính tự do. | |
| 21 |
It is comparatively liberal in trade matters.
Nó tương đối tự do trong các vấn đề thương mại. |
Nó tương đối tự do trong các vấn đề thương mại. |