liability: Trách nhiệm pháp lý; khoản nợ
Liability là danh từ chỉ nghĩa vụ pháp lý hoặc điều gây bất lợi; trong tài chính, nó chỉ khoản nợ phải trả.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
liability
|
Phiên âm: /ˌlaɪəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trách nhiệm pháp lý; khoản nợ | Ngữ cảnh: Dùng trong luật/tài chính |
Ví dụ: The firm accepted liability
Công ty chấp nhận trách nhiệm pháp lý |
Công ty chấp nhận trách nhiệm pháp lý |
| 2 |
2
liabilities
|
Phiên âm: /ˌlaɪəˈbɪlətiz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các khoản nợ | Ngữ cảnh: Dùng trong kế toán |
Ví dụ: Liabilities exceeded assets
Nợ vượt quá tài sản |
Nợ vượt quá tài sản |
| 3 |
3
liable
|
Phiên âm: /ˈlaɪəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có trách nhiệm; dễ bị | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: He is liable for damages
Anh ấy chịu trách nhiệm bồi thường |
Anh ấy chịu trách nhiệm bồi thường |
| 4 |
4
liability-free
|
Phiên âm: /ˌlaɪəˈbɪləti friː/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không trách nhiệm pháp lý | Ngữ cảnh: Dùng trong hợp đồng |
Ví dụ: The deal was liability-free
Thỏa thuận không kèm trách nhiệm pháp lý |
Thỏa thuận không kèm trách nhiệm pháp lý |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The defendant admitted liability to compensate the claimant.
Bị đơn thừa nhận trách nhiệm bồi thường cho nguyên đơn. |
Bị đơn thừa nhận trách nhiệm bồi thường cho nguyên đơn. | |
| 2 |
They have denied liability for the accident.
Họ đã phủ nhận trách nhiệm đối với vụ tai nạn. |
Họ đã phủ nhận trách nhiệm đối với vụ tai nạn. | |
| 3 |
They have no legal liability for damage to customers' possessions.
Họ không có trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại tài sản của khách hàng. |
Họ không có trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại tài sản của khách hàng. | |
| 4 |
There is enough money to cover existing liabilities.
Có đủ tiền để trang trải các khoản nợ hiện có. |
Có đủ tiền để trang trải các khoản nợ hiện có. | |
| 5 |
This is an assessment of the company's financial liabilities.
Đây là bản đánh giá các khoản nợ tài chính của công ty. |
Đây là bản đánh giá các khoản nợ tài chính của công ty. | |
| 6 |
What is your liability if the order is lost or broken in shipping?
Trách nhiệm của bạn là gì nếu đơn hàng bị mất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển? |
Trách nhiệm của bạn là gì nếu đơn hàng bị mất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển? |