legitimate: Hợp pháp; chính đáng
Legitimate là tính từ chỉ điều tuân thủ luật pháp hoặc được coi là đúng đắn, hợp lý.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
legitimacy
|
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪməsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính hợp pháp | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị |
Ví dụ: The law’s legitimacy was challenged
Tính hợp pháp của luật bị thách thức |
Tính hợp pháp của luật bị thách thức |
| 2 |
2
legitimate
|
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hợp pháp; chính đáng | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/đạo đức |
Ví dụ: A legitimate claim was filed
Một yêu cầu hợp pháp được nộp |
Một yêu cầu hợp pháp được nộp |
| 3 |
3
legitimately
|
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hợp pháp | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh tính đúng đắn |
Ví dụ: He legitimately questioned it
Anh ấy đặt câu hỏi một cách chính đáng |
Anh ấy đặt câu hỏi một cách chính đáng |
| 4 |
4
legitimize
|
Phiên âm: /lɪˈdʒɪtɪmaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hợp pháp hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: The reform legitimized the process
Cải cách hợp pháp hóa quy trình |
Cải cách hợp pháp hóa quy trình |
| 5 |
5
legitimization
|
Phiên âm: /lɪˌdʒɪtɪmaɪˈzeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hợp pháp hóa; sự chính danh hóa | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quá trình làm cho một hành động/chế độ trở nên hợp pháp hoặc được chấp nhận |
Ví dụ: The legitimization of the policy took years
Quá trình hợp pháp hóa chính sách đó mất nhiều năm |
Quá trình hợp pháp hóa chính sách đó mất nhiều năm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a legitimate grievance
một lời than phiền chính đáng |
một lời than phiền chính đáng | |
| 2 |
It seemed a perfectly legitimate question.
Đó dường như là một câu hỏi hoàn toàn chính đáng. |
Đó dường như là một câu hỏi hoàn toàn chính đáng. | |
| 3 |
Politicians are legitimate targets for satire.
Các chính trị gia là mục tiêu chính đáng để châm biếm. |
Các chính trị gia là mục tiêu chính đáng để châm biếm. | |
| 4 |
the legitimate government of the country
chính phủ hợp pháp của đất nước |
chính phủ hợp pháp của đất nước | |
| 5 |
Is his business strictly legitimate?
Công việc kinh doanh của ông ấy có hợp pháp không? |
Công việc kinh doanh của ông ấy có hợp pháp không? | |
| 6 |
The legitimate government was reinstated after the uprising.
Chính phủ hợp pháp được phục hồi sau cuộc nổi dậy. |
Chính phủ hợp pháp được phục hồi sau cuộc nổi dậy. | |
| 7 |
Parents' concerns about the disease are quite legitimate.
Mối quan tâm của cha mẹ về căn bệnh này là khá chính đáng. |
Mối quan tâm của cha mẹ về căn bệnh này là khá chính đáng. | |
| 8 |
People have a legitimate expectation that their politicians should be honest.
Mọi người có kỳ vọng chính đáng rằng các chính trị gia của họ phải trung thực. |
Mọi người có kỳ vọng chính đáng rằng các chính trị gia của họ phải trung thực. | |
| 9 |
The court ruled that celebrities' children were not a legitimate target for press intrusion.
Tòa án phán quyết rằng con cái của những người nổi tiếng không phải là mục tiêu hợp pháp để báo chí xâm nhập. |
Tòa án phán quyết rằng con cái của những người nổi tiếng không phải là mục tiêu hợp pháp để báo chí xâm nhập. | |
| 10 |
Parents' concerns about the disease are quite legitimate.
Mối quan tâm của cha mẹ về căn bệnh này là khá chính đáng. |
Mối quan tâm của cha mẹ về căn bệnh này là khá chính đáng. | |
| 11 |
The court ruled that celebrities' children were not a legitimate target for press intrusion.
Tòa án phán quyết rằng con cái của những người nổi tiếng không phải là mục tiêu hợp pháp để báo chí xâm nhập. |
Tòa án phán quyết rằng con cái của những người nổi tiếng không phải là mục tiêu hợp pháp để báo chí xâm nhập. | |
| 12 |
Criminals with excess money often invest in legitimate businesses.
Tội phạm có nhiều tiền thường đầu tư vào những doanh nghiệp hợp pháp. |
Tội phạm có nhiều tiền thường đầu tư vào những doanh nghiệp hợp pháp. |