Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

legislation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ legislation trong tiếng Anh

legislation /ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
- adverb : pháp luật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

legislation: Luật pháp; sự ban hành luật

Legislation là danh từ chỉ các luật được ban hành hoặc quá trình tạo ra luật.

  • The government introduced new legislation on environmental protection. (Chính phủ ban hành luật mới về bảo vệ môi trường.)
  • This legislation will take effect next year. (Luật này sẽ có hiệu lực vào năm sau.)
  • Legislation is needed to address this problem. (Cần có luật để giải quyết vấn đề này.)

Bảng biến thể từ "legislation"

1 legislator
Phiên âm: /ˈledʒɪsleɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Legislators debated the bill

Các nhà lập pháp tranh luận dự luật

2 legislation
Phiên âm: /ˌledʒɪsˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Pháp luật; luật lệ Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

New legislation was passed

Luật mới được thông qua

3 legislate
Phiên âm: /ˈledʒɪsleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ban hành luật Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Parliament legislates reforms

Quốc hội ban hành cải cách

4 legislative
Phiên âm: /ˈledʒɪslətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Legislative power matters

Quyền lập pháp rất quan trọng

5 legislatively
Phiên âm: /ˈledʒɪslətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt lập pháp Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích luật/chính sách

Ví dụ:

The issue was legislatively addressed

Vấn đề đã được giải quyết về mặt lập pháp

Danh sách câu ví dụ:

an important piece of legislation

một phần quan trọng của pháp luật

Ôn tập Lưu sổ

New legislation on the sale of drugs will be introduced next year.

Luật mới về việc bán thuốc sẽ được ban hành vào năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

They are calling for tough legislation to tackle this problem.

Họ đang kêu gọi luật pháp cứng rắn để giải quyết vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The terrorist attack prompted knee-jerk legislation.

Vụ tấn công khủng bố đã thúc đẩy luật pháp chống đầu gối.

Ôn tập Lưu sổ

Companies have until December 31 to comply with the new legislation.

Các công ty có thời hạn đến ngày 31 tháng 12 để tuân thủ luật mới.

Ôn tập Lưu sổ

Congress approved legislation which outlawed the sale of the drug.

Quốc hội thông qua đạo luật cấm bán thuốc.

Ôn tập Lưu sổ

Governor Bradbery signed legislation for $20 million in municipal relief.

Thống đốc Bradbery ký đạo luật hỗ trợ 20 triệu đô la cứu trợ thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

Member states may not adopt legislation contrary to EU law.

Các quốc gia thành viên không được áp dụng luật trái với luật của EU.

Ôn tập Lưu sổ

New legislation on adoption comes into effect at the end of the year.

Luật mới về nhận con nuôi có hiệu lực vào cuối năm.

Ôn tập Lưu sổ

Religious interests may try to block this legislation.

Các lợi ích tôn giáo có thể cố gắng ngăn chặn luật này.

Ôn tập Lưu sổ

The government is pushing through legislation to ban smoking in all public places.

Chính phủ đang thúc đẩy thông qua luật cấm hút thuốc ở tất cả các nơi công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

The police think that such legislation would be unworkable.

Cảnh sát nghĩ rằng luật như vậy sẽ không khả thi.

Ôn tập Lưu sổ

The reform will make it more difficult for MPs to block legislation.

Cải cách sẽ gây khó khăn hơn cho các nghị sĩ trong việc ngăn chặn luật pháp.

Ôn tập Lưu sổ

There is no requirement to register a claim under the new legislation.

Không có yêu cầu đăng ký khiếu nại theo luật mới.

Ôn tập Lưu sổ

They are planning the introduction of legislation against sex discrimination.

Họ đang lên kế hoạch đưa ra luật chống phân biệt giới tính.

Ôn tập Lưu sổ

This will be a criminal offence under the new legislation.

Đây sẽ là một tội hình sự theo luật mới.

Ôn tập Lưu sổ

a major piece of legislation

một phần chính của pháp luật

Ôn tập Lưu sổ

The civil rights campaign resulted in legislation against segregation.

Chiến dịch dân quyền dẫn đến đạo luật chống lại sự phân biệt.

Ôn tập Lưu sổ

The government is trying to push through a controversial piece of legislation.

Chính phủ đang cố gắng thông qua một phần luật gây tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

Legislation on this issue is urgently needed.

Pháp luật về vấn đề này là cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ