integration: Sự hội nhập; sự hợp nhất
Integration là danh từ chỉ quá trình kết hợp hoặc hội nhập vào một hệ thống, cộng đồng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
integration
|
Phiên âm: /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hội nhập; tích hợp | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/kỹ thuật |
Ví dụ: Social integration is essential
Hội nhập xã hội rất cần thiết |
Hội nhập xã hội rất cần thiết |
| 2 |
2
integrate
|
Phiên âm: /ˈɪntɪɡreɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hội nhập; tích hợp | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động |
Ví dụ: Immigrants integrate gradually
Người nhập cư hội nhập dần |
Người nhập cư hội nhập dần |
| 3 |
3
integrative
|
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính tích hợp | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Integrative policies succeed
Chính sách tích hợp thành công |
Chính sách tích hợp thành công |
| 4 |
4
integrationist
|
Phiên âm: /ˌɪntɪˈɡreɪʃənɪst/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Người/chủ trương hội nhập | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị |
Ví dụ: Integrationist views spread
Quan điểm hội nhập lan rộng |
Quan điểm hội nhập lan rộng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The aim is to promote closer economic integration.
Mục tiêu là thúc đẩy sự hội nhập kinh tế chặt chẽ hơn. |
Mục tiêu là thúc đẩy sự hội nhập kinh tế chặt chẽ hơn. | |
| 2 |
His music is an integration of tradition and new technology.
Âm nhạc của ông ấy là sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ mới. |
Âm nhạc của ông ấy là sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ mới. | |
| 3 |
This is racial integration in schools.
Đây là sự hòa nhập chủng tộc trong các trường học. |
Đây là sự hòa nhập chủng tộc trong các trường học. | |
| 4 |
These are measures to promote the social integration of people with learning difficulties.
Đây là các biện pháp thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của những người gặp khó khăn trong học tập. |
Đây là các biện pháp thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của những người gặp khó khăn trong học tập. | |
| 5 |
This is the integration of disabled students into the general education system.
Đây là sự hòa nhập học sinh khuyết tật vào hệ thống giáo dục phổ thông. |
Đây là sự hòa nhập học sinh khuyết tật vào hệ thống giáo dục phổ thông. | |
| 6 |
This is a milestone in the process of European integration.
Đây là một cột mốc trong quá trình hội nhập châu Âu. |
Đây là một cột mốc trong quá trình hội nhập châu Âu. | |
| 7 |
This is a move towards greater internal integration in Europe.
Đây là một bước tiến tới sự hội nhập nội bộ lớn hơn ở châu Âu. |
Đây là một bước tiến tới sự hội nhập nội bộ lớn hơn ở châu Âu. | |
| 8 |
This is economic integration within the three communities.
Đây là sự hội nhập kinh tế trong ba cộng đồng. |
Đây là sự hội nhập kinh tế trong ba cộng đồng. | |
| 9 |
This is integration between research and higher education.
Đây là sự tích hợp giữa nghiên cứu và giáo dục đại học. |
Đây là sự tích hợp giữa nghiên cứu và giáo dục đại học. | |
| 10 |
These are policies designed to promote global economic integration.
Đây là các chính sách được thiết kế để thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu. |
Đây là các chính sách được thiết kế để thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu. |