Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

integrate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ integrate trong tiếng Anh

integrate /ˈɪntɪɡreɪt/
- adverb : tích hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

integrate: Hội nhập; kết hợp

Integrate là động từ nghĩa là kết hợp các phần thành một tổng thể hoặc đưa ai đó vào nhóm.

  • The new program integrates different learning methods. (Chương trình mới kết hợp các phương pháp học khác nhau.)
  • They tried to integrate immigrants into society. (Họ cố gắng hội nhập người nhập cư vào xã hội.)
  • The system integrates with existing software. (Hệ thống kết hợp với phần mềm hiện có.)

Bảng biến thể từ "integrate"

1 integration
Phiên âm: /ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hội nhập; tích hợp Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội/kỹ thuật

Ví dụ:

Social integration is essential

Hội nhập xã hội rất cần thiết

2 integrate
Phiên âm: /ˈɪntɪɡreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hội nhập; tích hợp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động

Ví dụ:

Immigrants integrate gradually

Người nhập cư hội nhập dần

3 integrative
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính tích hợp Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Integrative policies succeed

Chính sách tích hợp thành công

4 integrationist
Phiên âm: /ˌɪntɪˈɡreɪʃənɪst/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người/chủ trương hội nhập Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Integrationist views spread

Quan điểm hội nhập lan rộng

Danh sách câu ví dụ:

These programs will integrate with your existing software.

Các chương trình này sẽ tích hợp với phần mềm hiện có của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

These programs can be integrated with your existing software.

Các chương trình này có thể được tích hợp với phần mềm hiện có của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

They have not made any effort to integrate with the local community.

Họ chưa hề cố gắng hòa nhập với cộng đồng địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

The policy is to integrate children with special needs into ordinary schools.

Chính sách này nhằm hòa nhập trẻ em có nhu cầu đặc biệt vào các trường học bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

The department has successfully integrated new ideas into the traditional course structure.

Khoa đã tích hợp thành công các ý tưởng mới vào cấu trúc khóa học truyền thống.

Ôn tập Lưu sổ

The results should be integrated into the final report.

Các kết quả nên được đưa vào báo cáo cuối cùng.

Ôn tập Lưu sổ

This computer program can be integrated with existing programs.

Chương trình máy tính này có thể được tích hợp với các chương trình hiện có.

Ôn tập Lưu sổ

He proposes to integrate our reserve forces more closely with the regular forces.

Ông ấy đề xuất tích hợp lực lượng dự bị của chúng ta chặt chẽ hơn với lực lượng chính quy.

Ôn tập Lưu sổ

The lower primary pupils are well integrated into the life of the school.

Các học sinh tiểu học lớp nhỏ hòa nhập tốt vào đời sống của trường.

Ôn tập Lưu sổ

They didn't integrate with the other children.

Chúng đã không hòa nhập với những đứa trẻ khác.

Ôn tập Lưu sổ

They soon became fully integrated into the local community.

Họ nhanh chóng hòa nhập hoàn toàn vào cộng đồng địa phương.

Ôn tập Lưu sổ