Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inspire là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inspire trong tiếng Anh

inspire /ɪnˈspaɪə/
- adverb : truyền cảm hứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inspire: Truyền cảm hứng

Inspire là động từ nghĩa là khơi dậy động lực, sự sáng tạo hoặc cảm xúc tích cực ở người khác.

  • His success story inspired me to work harder. (Câu chuyện thành công của anh ấy truyền cảm hứng cho tôi làm việc chăm chỉ hơn.)
  • The teacher inspired her students to love science. (Giáo viên truyền cảm hứng cho học sinh yêu thích khoa học.)
  • The film inspired many people to travel. (Bộ phim truyền cảm hứng cho nhiều người đi du lịch.)

Bảng biến thể từ "inspire"

1 inspiration
Phiên âm: /ˌɪnspəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguồn động lực/ý tưởng

Ví dụ:

Nature is a source of inspiration

Thiên nhiên là nguồn cảm hứng

2 inspire
Phiên âm: /ɪnˈspaɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Truyền cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng khi khơi gợi động lực/ý tưởng

Ví dụ:

Her speech inspired the team

Bài phát biểu của cô ấy truyền cảm hứng cho đội

3 inspirational
Phiên âm: /ˌɪnspəˈreɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Truyền cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/câu chuyện

Ví dụ:

An inspirational story moved us

Một câu chuyện truyền cảm hứng làm chúng tôi xúc động

4 inspiring
Phiên âm: /ɪnˈspaɪərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự việc

Ví dụ:

It was an inspiring experience

Đó là một trải nghiệm đầy cảm hứng

5 inspired
Phiên âm: /ɪnˈspaɪəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được truyền cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

She felt inspired to act

Cô ấy được truyền cảm hứng để hành động

Danh sách câu ví dụ:

The actors' enthusiasm inspired the kids.

Sự nhiệt tình của các diễn viên đã truyền cảm hứng cho lũ trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The actors inspired the kids with their enthusiasm.

Các diễn viên truyền cảm hứng nhiệt tình cho bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

His superb play inspired the team to a thrilling 5–0 win.

Lối chơi tuyệt vời của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội giành chiến thắng 5–0 đầy gay cấn.

Ôn tập Lưu sổ

By visiting schools, the actors hope to inspire children to put on their own productions.

Bằng cách đến thăm các trường học, các diễn viên hy vọng sẽ truyền cảm hứng cho trẻ em tham gia vào các sản phẩm của chính họ.

Ôn tập Lưu sổ

The choice of decor was inspired by a trip to India.

Sự lựa chọn trang trí được lấy cảm hứng từ một chuyến đi đến Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

His tragic story later inspired a Hollywood film.

Câu chuyện bi thảm của ông sau này đã truyền cảm hứng cho một bộ phim Hollywood.

Ôn tập Lưu sổ

Henry did not inspire confidence as a figure of authority.

Henry không truyền cảm hứng cho sự tự tin như một nhân vật có uy quyền.

Ôn tập Lưu sổ

Her work didn't exactly inspire me with confidence.

Công việc của cô ấy không chính xác khiến tôi cảm thấy tự tin.

Ôn tập Lưu sổ

As a general, he inspired great loyalty in his troops.

Là một vị tướng, ông đã truyền cảm hứng về lòng trung thành tuyệt vời trong quân đội của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The director inspired everybody on the project.

Giám đốc truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong dự án.

Ôn tập Lưu sổ

As a teacher, she has inspired generations of students.

Là một giáo viên, bà đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ học sinh.

Ôn tập Lưu sổ

She was inspired to write the song following the birth of her daughter.

Bà được truyền cảm hứng để viết bài hát sau sự ra đời của con gái bà.

Ôn tập Lưu sổ

His paintings were clearly inspired by Monet’s work.

Các bức tranh của ông rõ ràng được lấy cảm hứng từ tác phẩm của Monet.

Ôn tập Lưu sổ

It was this trip that helped to inspire his interest in Eastern thought.

Chính chuyến đi này đã giúp khơi dậy niềm yêu thích của ông đối với tư tưởng phương Đông.

Ôn tập Lưu sổ

The council's record in this area inspires little respect.

Thành tích của hội đồng trong lĩnh vực này ít được tôn trọng.

Ôn tập Lưu sổ

She is a young woman who inspires trust in everyone she meets.

Cô ấy là một phụ nữ trẻ, người truyền cảm hứng tin tưởng cho mọi người cô ấy gặp.

Ôn tập Lưu sổ

The council's record in this area inspires little respect.

Thành tích của hội đồng trong lĩnh vực này ít được tôn trọng.

Ôn tập Lưu sổ