Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inspiration là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inspiration trong tiếng Anh

inspiration /ˌɪnspɪˈreɪʃən/
- adverb : nguồn cảm hứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inspiration: Nguồn cảm hứng

Inspiration là danh từ chỉ điều, người hoặc trải nghiệm khơi dậy ý tưởng hoặc động lực.

  • The artist found inspiration in nature. (Người nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
  • Her story is a source of inspiration for many. (Câu chuyện của cô là nguồn cảm hứng cho nhiều người.)
  • The speech gave me new inspiration. (Bài phát biểu đã cho tôi nguồn cảm hứng mới.)

Bảng biến thể từ "inspiration"

1 inspiration
Phiên âm: /ˌɪnspəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguồn động lực/ý tưởng

Ví dụ:

Nature is a source of inspiration

Thiên nhiên là nguồn cảm hứng

2 inspire
Phiên âm: /ɪnˈspaɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Truyền cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng khi khơi gợi động lực/ý tưởng

Ví dụ:

Her speech inspired the team

Bài phát biểu của cô ấy truyền cảm hứng cho đội

3 inspirational
Phiên âm: /ˌɪnspəˈreɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Truyền cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/câu chuyện

Ví dụ:

An inspirational story moved us

Một câu chuyện truyền cảm hứng làm chúng tôi xúc động

4 inspiring
Phiên âm: /ɪnˈspaɪərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự việc

Ví dụ:

It was an inspiring experience

Đó là một trải nghiệm đầy cảm hứng

5 inspired
Phiên âm: /ɪnˈspaɪəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được truyền cảm hứng Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

She felt inspired to act

Cô ấy được truyền cảm hứng để hành động

Danh sách câu ví dụ:

Dreams can be a rich source of inspiration for an artist.

Những giấc mơ có thể là nguồn cảm hứng dồi dào cho một nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Both poets drew their inspiration from the countryside.

Cả hai nhà thơ đều lấy cảm hứng từ nông thôn.

Ôn tập Lưu sổ

Her work lacks inspiration (= it does not contain any exciting new ideas).

Công việc của cô ấy thiếu cảm hứng (= nó không chứa đựng bất kỳ ý tưởng mới thú vị nào).

Ôn tập Lưu sổ

Looking for inspiration for a new dessert? Try this recipe.

Tìm kiếm nguồn cảm hứng cho một món tráng miệng mới? Hãy thử công thức này.

Ôn tập Lưu sổ

She had the time and the inspiration to develop her talent.

Cô ấy có thời gian và nguồn cảm hứng để phát triển tài năng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He says my sister was the inspiration for his heroine.

Anh ấy nói chị gái tôi là nguồn cảm hứng cho nhân vật nữ chính của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Clark was the inspiration behind Saturday's victory.

Clark là nguồn cảm hứng đằng sau chiến thắng hôm thứ Bảy.

Ôn tập Lưu sổ

Her charity work is an inspiration to us all.

Công việc từ thiện của cô ấy là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She became an inspiration and a role model for a new generation of women.

Cô ấy trở thành nguồn cảm hứng và hình mẫu cho thế hệ phụ nữ mới.

Ôn tập Lưu sổ

He had an inspiration: he'd give her a dog for her birthday.

Anh ấy có một nguồn cảm hứng: anh ấy sẽ tặng cô ấy một con chó nhân ngày sinh nhật của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It came to me in a flash of inspiration.

Nó đến với tôi trong một tia cảm hứng.

Ôn tập Lưu sổ

Her inspiration comes from Asia.

Nguồn cảm hứng của cô đến từ Châu Á.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest book owes its inspiration to childhood memories.

Cuốn sách mới nhất của cô ấy có nguồn cảm hứng từ những ký ức thời thơ ấu.

Ôn tập Lưu sổ

I had to wait until inspiration struck.

Tôi phải đợi cho đến khi nguồn cảm hứng xuất hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Many of us found inspiration in her teaching.

Nhiều người trong chúng tôi tìm thấy nguồn cảm hứng từ việc giảng dạy của bà.

Ôn tập Lưu sổ

The movement draws much of its inspiration from the Greek philosophers.

Phong trào này lấy cảm hứng từ các triết gia Hy Lạp.

Ôn tập Lưu sổ

Where did you get the inspiration for the book?

Bạn lấy cảm hứng cho cuốn sách từ đâu?

Ôn tập Lưu sổ

The sea has provided an inspiration for many of his paintings.

Biển là nguồn cảm hứng cho nhiều bức tranh của ông.

Ôn tập Lưu sổ

His wife was the direct inspiration for the main character in the book.

Vợ ông là nguồn cảm hứng trực tiếp cho nhân vật chính trong cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

The garden is an inspiration for all gardeners with limited resources.

Khu vườn là nguồn cảm hứng cho tất cả những người làm vườn có nguồn lực hạn chế.

Ôn tập Lưu sổ

Julia's courage must be a great inspiration to those people facing a similar ordeal.

Lòng dũng cảm của Julia hẳn là nguồn cảm hứng lớn cho những người đang đối mặt với thử thách tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

She's been a great inspiration to me.

Cô ấy là nguồn cảm hứng tuyệt vời cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Then I had a moment of true inspiration.

Sau đó, tôi có một khoảnh khắc cảm hứng thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

One day the inspiration just came.

Một ngày nọ, nguồn cảm hứng chỉ đến.

Ôn tập Lưu sổ

In a flash of inspiration, I decided to paint the whole house white.

Trong một lần chớp nhoáng, tôi quyết định sơn toàn bộ ngôi nhà bằng màu trắng.

Ôn tập Lưu sổ

Julia's courage must be a great inspiration to those people facing a similar ordeal.

Lòng dũng cảm của Julia hẳn là nguồn cảm hứng lớn cho những người đang đối mặt với thử thách tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

She's been a great inspiration to me.

Cô ấy là nguồn cảm hứng tuyệt vời cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ