hug: Ôm
Hug là động từ nghĩa là ôm ai đó vào lòng để bày tỏ tình cảm; cũng là danh từ chỉ cái ôm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
hug
|
Phiên âm: /hʌɡ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ôm | Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện tình cảm |
Ví dụ: She hugged her mother
Cô ấy ôm mẹ |
Cô ấy ôm mẹ |
| 2 |
2
hug
|
Phiên âm: /hʌɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái ôm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động ôm |
Ví dụ: He gave her a hug
Anh ấy ôm cô ấy |
Anh ấy ôm cô ấy |
| 3 |
3
hugging
|
Phiên âm: /ˈhʌɡɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang ôm | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Children were hugging
Trẻ em đang ôm nhau |
Trẻ em đang ôm nhau |
| 4 |
4
hugged
|
Phiên âm: /hʌɡd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã ôm | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: She hugged him tightly
Cô ấy ôm anh thật chặt |
Cô ấy ôm anh thật chặt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They hugged each other.
Họ ôm nhau. |
Họ ôm nhau. | |
| 2 |
She hugged him tightly.
Cô ôm chặt lấy anh. |
Cô ôm chặt lấy anh. | |
| 3 |
He hugged Anna to him.
Anh ôm Anna vào lòng. |
Anh ôm Anna vào lòng. | |
| 4 |
They put their arms around each other and hugged.
Họ khoác tay nhau và ôm nhau. |
Họ khoác tay nhau và ôm nhau. | |
| 5 |
She sat in the chair, hugging her knees.
Cô ngồi trên ghế, ôm đầu gối. |
Cô ngồi trên ghế, ôm đầu gối. | |
| 6 |
He hugged the hot-water bottle to his chest.
Anh ôm bình nước nóng vào ngực. |
Anh ôm bình nước nóng vào ngực. | |
| 7 |
The track hugs the coast for a mile.
Đường mòn ôm sát bờ biển dài một dặm. |
Đường mòn ôm sát bờ biển dài một dặm. | |
| 8 |
We crept along, hugging the perimeter fence.
Chúng tôi rón rén đi theo, ôm lấy hàng rào chu vi. |
Chúng tôi rón rén đi theo, ôm lấy hàng rào chu vi. | |
| 9 |
figure-hugging jeans
quần jean ôm hình |
quần jean ôm hình | |
| 10 |
George went to his daughter and hugged her tightly.
George đến chỗ con gái và ôm cô thật chặt. |
George đến chỗ con gái và ôm cô thật chặt. | |
| 11 |
He reached out and hugged her to him.
Anh đưa tay ra và ôm cô vào lòng. |
Anh đưa tay ra và ôm cô vào lòng. | |
| 12 |
She gave him a big hug and he hugged her back.
Cô ôm anh thật chặt và anh ôm lại cô. |
Cô ôm anh thật chặt và anh ôm lại cô. |