Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

hug là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ hug trong tiếng Anh

hug /hʌɡ/
- adverb : ôm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

hug: Ôm

Hug là động từ nghĩa là ôm ai đó vào lòng để bày tỏ tình cảm; cũng là danh từ chỉ cái ôm.

  • They hugged each other tightly. (Họ ôm chặt nhau.)
  • She gave me a big hug before leaving. (Cô ấy ôm tôi thật chặt trước khi đi.)
  • A warm hug can make you feel better. (Một cái ôm ấm áp có thể khiến bạn thấy tốt hơn.)

Bảng biến thể từ "hug"

1 hug
Phiên âm: /hʌɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ôm Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện tình cảm

Ví dụ:

She hugged her mother

Cô ấy ôm mẹ

2 hug
Phiên âm: /hʌɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái ôm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động ôm

Ví dụ:

He gave her a hug

Anh ấy ôm cô ấy

3 hugging
Phiên âm: /ˈhʌɡɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ôm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Children were hugging

Trẻ em đang ôm nhau

4 hugged
Phiên âm: /hʌɡd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã ôm Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She hugged him tightly

Cô ấy ôm anh thật chặt

Danh sách câu ví dụ:

They hugged each other.

Họ ôm nhau.

Ôn tập Lưu sổ

She hugged him tightly.

Cô ôm chặt lấy anh.

Ôn tập Lưu sổ

He hugged Anna to him.

Anh ôm Anna vào lòng.

Ôn tập Lưu sổ

They put their arms around each other and hugged.

Họ khoác tay nhau và ôm nhau.

Ôn tập Lưu sổ

She sat in the chair, hugging her knees.

Cô ngồi trên ghế, ôm đầu gối.

Ôn tập Lưu sổ

He hugged the hot-water bottle to his chest.

Anh ôm bình nước nóng vào ngực.

Ôn tập Lưu sổ

The track hugs the coast for a mile.

Đường mòn ôm sát bờ biển dài một dặm.

Ôn tập Lưu sổ

We crept along, hugging the perimeter fence.

Chúng tôi rón rén đi theo, ôm lấy hàng rào chu vi.

Ôn tập Lưu sổ

figure-hugging jeans

quần jean ôm hình

Ôn tập Lưu sổ

George went to his daughter and hugged her tightly.

George đến chỗ con gái và ôm cô thật chặt.

Ôn tập Lưu sổ

He reached out and hugged her to him.

Anh đưa tay ra và ôm cô vào lòng.

Ôn tập Lưu sổ

She gave him a big hug and he hugged her back.

Cô ôm anh thật chặt và anh ôm lại cô.

Ôn tập Lưu sổ