Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

heritage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ heritage trong tiếng Anh

heritage /ˈhɛrɪtɪdʒ/
- adverb : gia tài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

heritage: Di sản

Heritage là danh từ chỉ truyền thống, tài sản văn hóa hoặc lịch sử được truyền lại qua nhiều thế hệ.

  • The city is famous for its cultural heritage. (Thành phố nổi tiếng với di sản văn hóa.)
  • We must protect our natural heritage. (Chúng ta phải bảo vệ di sản thiên nhiên.)
  • He is proud of his family heritage. (Anh ấy tự hào về di sản gia đình.)

Bảng biến thể từ "heritage"

1 heritage
Phiên âm: /ˈherɪtɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Di sản Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa/lịch sử

Ví dụ:

Cultural heritage matters

Di sản văn hóa rất quan trọng

2 heritable
Phiên âm: /ˈherɪtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể di truyền Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

The trait is heritable

Đặc điểm này có thể di truyền

3 heritage-based
Phiên âm: /ˈherɪtɪdʒ beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên di sản Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch

Ví dụ:

Heritage-based tourism grows

Du lịch dựa trên di sản phát triển

Danh sách câu ví dụ:

Spain’s rich cultural heritage

Di sản văn hóa phong phú của Tây Ban Nha

Ôn tập Lưu sổ

The building is part of our national heritage.

Tòa nhà là một phần di sản quốc gia của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

What's your heritage?

Di sản của bạn là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Her heritage is Chinese and Vietnamese.

Di sản của bà là tiếng Trung và tiếng Việt.

Ôn tập Lưu sổ

She made a conscious attempt to explore her Jewish heritage.

Cô đã có một nỗ lực có ý thức để khám phá di sản Do Thái của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Cotswold sheep are considered a heritage breed in Canada.

Cừu Cotswold được coi là một giống di sản ở Canada.

Ôn tập Lưu sổ

They work with some of Britain's oldest heritage brands, including Jaguar, Harrods and the BBC.

Họ làm việc với một số thương hiệu di sản lâu đời nhất của Anh, bao gồm Jaguar, Harrods và BBC.

Ôn tập Lưu sổ

Folk songs are part of our common heritage.

Các bài hát dân gian là một phần di sản chung của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

It's a family-run business that traces its heritage back to 1884.

Đó là một doanh nghiệp do gia đình tự quản, có dấu vết di sản từ năm 1884.

Ôn tập Lưu sổ

The city has an exceptionally rich heritage of historic buildings.

Thành phố có một di sản đặc biệt phong phú về các tòa nhà lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

The country has a long and proud heritage.

Đất nước có một nền di sản lâu đời và đáng tự hào.

Ôn tập Lưu sổ

an organization whose aim is to protect our heritage of wild plants

một tổ chức có mục đích bảo vệ di sản thực vật hoang dã của chúng ta

Ôn tập Lưu sổ

He was the first mayor of black African heritage in a major European city.

Ông là thị trưởng đầu tiên của di sản châu Phi da đen tại một thành phố lớn ở châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

I will not abandon my religious heritage.

Tôi sẽ không từ bỏ di sản tôn giáo của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The performance shows how African Americans celebrate their heritage.

Buổi biểu diễn cho thấy cách người Mỹ gốc Phi tôn vinh di sản của họ.

Ôn tập Lưu sổ

the 40 million or so Americans who claim an Irish heritage

khoảng 40 triệu người Mỹ yêu cầu di sản Ailen

Ôn tập Lưu sổ

It's a family-run business that traces its heritage back to 1884.

Đó là một doanh nghiệp do gia đình tự quản, có dấu vết di sản từ năm 1884.

Ôn tập Lưu sổ

The site has UNESCO World Heritage status.

Địa điểm được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.

Ôn tập Lưu sổ