Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

headline là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ headline trong tiếng Anh

headline /ˈhɛdˌlaɪn/
- adverb : tiêu đề

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

headline: Tiêu đề; tin nổi bật

Headline là danh từ chỉ dòng tiêu đề của bài báo hoặc tin tức quan trọng; là động từ nghĩa là trở thành tin chính.

  • The headline caught my attention. (Tiêu đề thu hút sự chú ý của tôi.)
  • The story made headlines around the world. (Câu chuyện trở thành tin nổi bật khắp thế giới.)
  • She will headline the music festival. (Cô ấy sẽ là ngôi sao chính của lễ hội âm nhạc.)

Bảng biến thể từ "headline"

1 head
Phiên âm: /hed/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái đầu Ngữ cảnh: Bộ phận trên cơ thể người/động vật

Ví dụ:

She nodded her head

Cô ấy gật đầu

2 heads
Phiên âm: /hedz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những cái đầu; người đứng đầu Ngữ cảnh: Nhiều cái đầu hoặc lãnh đạo

Ví dụ:

The school has two heads of department

Trường có hai trưởng bộ môn

3 heading
Phiên âm: /ˈhedɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiêu đề, đề mục Ngữ cảnh: Tựa đề trong văn bản

Ví dụ:

Write the heading at the top

Viết tiêu đề ở trên cùng

4 headline
Phiên âm: /ˈhedlaɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiêu đề báo Ngữ cảnh: Dòng tin chính trên báo chí

Ví dụ:

The headline caught my attention

Tiêu đề báo đã thu hút sự chú ý của tôi

5 headless
Phiên âm: /ˈhedləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có đầu Ngữ cảnh: Nghĩa đen hoặc bóng (thiếu lãnh đạo)

Ví dụ:

A headless statue stood in the yard

Một bức tượng không đầu đứng trong sân

6 headmaster
Phiên âm: /ˈhedˌmæstər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiệu trưởng Ngữ cảnh: Người đứng đầu một trường học

Ví dụ:

The headmaster gave a speech

Hiệu trưởng đã phát biểu

Danh sách câu ví dụ:

a newspaper headline

một tiêu đề của tờ báo

Ôn tập Lưu sổ

They ran the story under the headline ‘Home at last!’.

Họ chạy câu chuyện với tiêu đề "Cuối cùng cũng về nhà!".

Ôn tập Lưu sổ

The scandal was in the headlines for several days.

Vụ bê bối đã xuất hiện trên các tiêu đề trong vài ngày.

Ôn tập Lưu sổ

an alarming headline about possible terrorist attacks

một tiêu đề đáng báo động về các cuộc tấn công khủng bố có thể xảy ra

Ôn tập Lưu sổ

Do you mind if I listen to the headlines before we leave?

Bạn có phiền không nếu tôi nghe những tiêu đề trước khi chúng ta rời đi?

Ôn tập Lưu sổ

Let's just hear the news headlines.

Hãy chỉ nghe các tiêu đề tin tức.

Ôn tập Lưu sổ

I just had time to scan the headlines before leaving for work.

Tôi chỉ có thời gian để đọc các tiêu đề trước khi đi làm.

Ôn tập Lưu sổ

Journalists don't usually write the headlines for their stories.

Các nhà báo thường không viết tiêu đề cho các câu chuyện của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The Guardian carried the front-page headline ‘Drugs Firms Shamed’.

The Guardian đăng dòng tiêu đề trên trang nhất là "Các hãng thuốc Shamed".

Ôn tập Lưu sổ

He always manages to grab the headlines.

Ông luôn cố gắng giành được các tiêu đề.

Ôn tập Lưu sổ

The hospital hit the headlines when a number of suspicious deaths occurred.

Bệnh viện đã gây chú ý khi xảy ra một số ca tử vong đáng ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

The story was important enough to make the headlines.

Câu chuyện đủ quan trọng để trở thành tiêu đề.

Ôn tập Lưu sổ

Journalists don't usually write the headlines for their stories.

Các nhà báo thường không viết tiêu đề cho các câu chuyện của họ.

Ôn tập Lưu sổ